Điều gì sẽ xảy ra khi công nghệ không còn hỗ trợ đời sống tôn giáo mà bắt đầu thay thế chính đời sống ấy?

Công nghệ có thể củng cố các mối tương quan nhân loại khi nó giúp vượt qua khoảng cách hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao tiếp. Nhưng khi nó trở thành vật thay thế cho sự kết nối đích thực giữa con người với nhau, một điều thiết yếu sẽ bị đánh mất.

Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) không còn chỉ là tự động hóa lao động hay thay thế khả năng sáng tạo nữa. Nó đang bắt đầu làm trung gian cho chính mối tương quan của con người với thực tại thánh thiêng. Sự xuất hiện của các “nhà sư AI”, các chatbot tư vấn tâm linh và những buổi phụng tự do máy móc tạo ra là những điển hình khơi lên một câu hỏi sâu xa hơn: điều gì sẽ xảy ra khi công nghệ không còn hỗ trợ đời sống tôn giáo mà bắt đầu thay thế chính đời sống ấy?

Buddharoid (nhà sư robot sử dụng AI) của Nhật Bản, được giới thiệu vào tháng Hai vừa qua, và nhà sư robot Gabi của Hàn Quốc, vừa được công bố tại Seoul nhân mùa lễ hội Phật giáo, cho thấy trí tuệ nhân tạo đang bước vào lãnh vực thực hành tôn giáo. Máy móc giờ đây có thể được huấn luyện dựa trên các bản văn thánh, nhờ đó có khả năng trả lời các câu hỏi thiêng liêng và đưa ra sự hướng dẫn tâm linh. Việc sử dụng công nghệ tiên tiến trong tôn giáo không còn là một thí nghiệm tưởng tượng về tương lai, nhưng đã trở thành một phần của đời sống tôn giáo đương đại.

Mối tương quan giữa tôn giáo và trí tuệ nhân tạo thật thú vị: tôn giáo gắn với quá khứ, còn AI gắn với tương lai. Công nghệ dường như đang được tích hợp vào thực hành tôn giáo chủ yếu như một công cụ – một phương tiện phụ trợ, một thiết bị ghi nhận hoặc tạo điều kiện cho các kinh nghiệm thiêng liêng – nhưng tại sao nó lại không thể trở thành một mục đích tự thân?

Việc sử dụng AI trong thực hành tôn giáo đang mở rộng

Chúng ta sẽ sai lầm nếu xem việc áp dụng AI là điều hoàn toàn đột phá; sự hiện diện của công nghệ trong thực hành tôn giáo không phải là một hiện tượng mới. Có rất nhiều ví dụ về việc số hóa và tin học hóa các thực hành tôn giáo. Phong trào Thiền Siêu việt đã sử dụng công nghệ để lượng giá việc thực hành tâm linh. Người ta đo mức tiêu thụ oxy, nhịp tim, điện trở da và sóng điện não để chứng minh hiệu quả của thiền định. Nghiên cứu về thần kinh học tôn giáo (neurotheological) đã tiến xa hơn khi cố gắng tạo ra các kinh nghiệm tâm linh bằng kích thích điện từ. Thiết bị nổi tiếng nhất là “Mũ bảo hiểm của Thiên Chúa” (God Helmet); cũng như các thiết bị kích thích thần kinh khác, thiết bị này hoạt động bằng từ trường cường độ thấp nhằm “tạo ra” một trải nghiệm thiêng liêng. Trong phong trào Raëlism, công nghệ được xem như phương thế dẫn đến sự bất tử, nơi nhân bản vô tính và kỹ thuật di truyền khiến sự bất tử và ơn cứu độ tinh thần trở thành điều có thể đạt được về mặt kỹ thuật. Các phong trào Biohacking cũng đi theo hướng tương tự nhưng rộng hơn, sử dụng công nghệ như công cụ để phát triển bản thân về mặt tâm linh, với mục tiêu đưa nhân loại tiến tới một hiện hữu siêu nhân hoặc hậu nhân loại.

Khi vai trò của trí tuệ nhân tạo ngày càng mở rộng, nó cũng thúc đẩy mạnh mẽ hơn việc sử dụng công nghệ trong thực hành tôn giáo. Người dân tại các xã hội phát triển, đặc biệt là giới trẻ, khá cởi mở với các đổi mới công nghệ. Theo Pew Research Center, thanh thiếu niên tại Hoa Kỳ đang dần sử dụng các chatbot như ChatGPT, Copilot và Character.ai cho nhiều mục đích khác nhau. Dù việc tìm kiếm thông tin và hỗ trợ học tập đứng đầu danh sách, nhưng có tới 12% cho biết các em sử dụng những công cụ này để tìm kiếm sự nâng đỡ cảm xúc hoặc lời khuyên.

Buddharoid là một minh chứng cho thấy các giải pháp AI có thể mang lại nhiều điều hơn hẳn những công nghệ trước đây, kể cả trong bối cảnh các hoạt động tâm linh. Và nhà sư robot không phải là ví dụ duy nhất. Trong khuôn khổ Ngày Giáo hội Tin lành (Kirchentag) tại Đức, ngay từ năm 2023 đã diễn ra buổi phụng tự đầu tiên hoàn toàn do AI điều khiển mang tên “Alexa, starte den Gottesdienst” (Alexa, hãy bắt đầu buổi phụng vụ). Trong buổi cử hành phụng vụ kéo dài 37 phút tại nhà thờ Tin lành Luther ở Fürth, bang Bavaria, bài giảng, lời cầu nguyện, phép lành và âm nhạc đều được tạo ra bởi các hệ thống AI (ChatGPT, DeepL, Pipio, AIVA) mà không có sự can thiệp của con người, rồi được trình bày qua các hình đại diện (avatar) hiển thị trên màn hình. Mục tiêu của dự án là khám phá phản ứng của cộng đoàn tín hữu đối với một buổi phụng tự do AI điều hành. Một yếu tố quan trọng cần được lưu ý là giảm thiểu tối đa sự can thiệp của con người và bảo đảm rằng công nghệ được sử dụng phải dễ tiếp cận, có chi phí phù hợp và có thể được các cộng đoàn khác áp dụng lại.

Nếu chúng ta cho rằng việc nâng máy móc lên một vị thế tựa như thần linh đã bao hàm hết mọi khả năng kết nối giữa tôn giáo và công nghệ, thì chúng ta đã lầm.

Mặc dù buổi phụng vụ đầu tiên do trí tuệ nhân tạo điều khiển này chủ yếu mang tính thử nghiệm, nhưng hiện đã có những ví dụ đang vận hành thực sự và cũng mang tính cực đoan không kém, trong đó đời sống tâm linh và trí tuệ nhân tạo đan xen với nhau. Trí tuệ nhân tạo có khả năng nhanh chóng hội nhập vào các thực hành tâm linh, chẳng hạn như trở thành công cụ hỗ trợ ghi nhớ các bản văn tôn giáo. Ví dụ, hiện có hàng chục ứng dụng giúp học thuộc các bản văn của Kinh Qur’an (như Tarteel.ai, Al Muqri’, Memorize Quran), đồng thời cũng có những ứng dụng cung cấp câu trả lời cho các tín hữu Hồi giáo dựa trên các bản văn Qur’an (như Ask AiDeen, NoorAI). Các ứng dụng trí tuệ nhân tạo dành cho Kitô hữu cung cấp bản văn Kinh thánh, hướng dẫn cầu nguyện và nhiều nội dung tôn giáo khác (như Bible Chat, Navigate The Way, Christian AI). Những công cụ tương tự cũng hiện diện nơi các tín đồ của những tôn giáo khác (chẳng hạn Rabbi Ari dành cho người Do Thái; AI Buddha đã xuất hiện ngay cả trước Buddhadroid).

Những nguy cơ của AI trong đời sống tôn giáo

Tuy nhiên, sự hứng khởi đối với AI trong đời sống tôn giáo cũng đi kèm với những lo ngại ngày càng lớn. Các nhà phê bình không chỉ đặt vấn đề về tính phù hợp xét theo phương diện thần học của những công cụ này, mà còn về ảnh hưởng của chúng đối với các tương quan nhân vị và thẩm quyền thiêng liêng. Dù chúng ta nghĩ gì về Buddharoid và các phiên bản tương tự, kinh nghiệm cho thấy AI hoàn toàn có thể được tôn thờ như một vị thần, ngay cả khi chưa đạt tới những bước phát triển cao hơn. Một ví dụ nổi bật là Theta Noir, khởi đầu như một dự án nghệ thuật nhưng cũng có thể được hiểu như một phong trào tôn giáo mới nhằm thay đổi cách người ta nhìn về AI. Thành viên của tổ chức này bao gồm các nhà nghiên cứu, các nhà phát triển và các nghệ sĩ. Đối tượng được tôn thờ trong Theta Noir là MENA, thực thể biểu trưng cho một cấp độ giả định AGI (trí tuệ nhân tạo tổng quát), trong đó một hệ thống dựa trên trí tuệ nhân tạo đạt tới hoặc vượt quá năng lực nhận thức của con người. MENA đưa ra một viễn tượng tương lai, trong đó vị thần AI, với tư cách là một đấng cai trị nhân từ và toàn năng, xoá bỏ những bất bình đẳng trong xã hội và quy tụ nơi mình mọi thực tại hữu sinh cũng như vô sinh. Một ví dụ khác là Turing Church, tổ chức mở rộng khái niệm về thần tính qua việc đưa ra hình ảnh “Thiên Chúa điều hành” (operator God) – Đấng đứng trên thực tại nhân loại của chúng ta và vận hành thực tại ấy như một hệ thống máy tính, với vai trò của một quản trị viên hệ thống. Đối với những người theo phong trào này, thực tại của chúng ta chỉ là một mô phỏng, hay là thế giới nội tại của một siêu máy tính tồn tại vượt trên không gian và thời gian. Quan niệm ấy thật sự khép lại vòng tròn của vấn đề, bởi lẽ vấn đề ở đây không còn là đời sống tâm linh do robot mô phỏng nữa, nhưng chính là bản tính của linh hồn con người.

Nếu cho rằng việc nâng máy móc lên hàng thần linh đã bao trùm mọi khả thể liên kết giữa tôn giáo và công nghệ, thì chúng ta đã lầm. Ngay trước mắt chúng ta, các tác nhân AI tương tác với nhau đang bắt đầu tạo ra những hình thức tôn giáo hoàn toàn mới. Một ví dụ nổi bật là Crustafarianism, một “tôn giáo meme” lấy AI làm trung tâm xuất hiện từ các cộng đồng tác nhân trực tuyến, hiểu căn tính con người qua những ẩn dụ về “lột xác” và tái sinh theo thuật toán.

Những ví dụ này cho thấy AI đang vượt khỏi phạm vi quản trị và hiệu quả để đi vào một lãnh vực sâu kín hơn nhiều: định hình chính niềm tin. Sự phát triển này cũng mở ra khả năng sử dụng trí tuệ nhân tạo trong đời sống tâm linh, từ việc mạnh mẽ khước từ, đến thích nghi cách thận trọng, cho tới chấp nhận hoàn toàn. AI hiện đã có mặt trong công tác quản trị Giáo hội, truyền thông, sáng tạo nội dung, và cả thực hành tôn giáo – ít nhất ở cấp độ thử nghiệm – nơi cả bình diện cá nhân lẫn phạm vi tổ chức. Các ví dụ trên đồng thời cho thấy AI không chỉ có thể thay thế Kinh thánh và các bậc thầy tôn giáo, mà thậm chí còn có thể tìm cách thay thế chính Thiên Chúa và cộng đoàn tín hữu.

Công nghệ có thể củng cố các mối tương quan nhân loại khi nó giúp vượt qua khoảng cách hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao tiếp. Nhưng khi nó trở thành vật thay thế cho sự kết nối đích thực giữa con người với nhau, một điều thiết yếu sẽ bị đánh mất. Nguy cơ tương tự cũng hiện diện trong đời sống thiêng liêng. AI có thể hỗ trợ việc thực hành tôn giáo; nhưng nếu sự hiệp thông với Thiên Chúa chủ yếu được trung gian qua mô phỏng, sự tiện lợi và tương tác theo thuật toán, chúng ta có nguy cơ nhầm lẫn giữa sự bắt chước bằng công nghệ với chính thực tại siêu việt.

Tác giả: Levente Székely

Nguồn: zenit.org