“Lạy Chúa, xin dạy chúng con biết đếm tháng ngày mình sống, ngõ hầu tâm trí được khôn ngoan.”
Thánh vịnh 90, câu 12\
Thực tế cuộc sống chỉ ra rằng: con người đang sống trong một dạng khủng hoảng nào đó — không hẳn là khủng hoảng kinh tế hay xã hội theo nghĩa thường nói, mà là khủng hoảng trong cách mình tương quan với chính những gì mình có và những gì mình thiếu. Đây không phải là kết luận chắc chắn hay tuyệt đối, nhưng là một điều đáng để dừng lại và suy xét.
Hai cực của cùng một vấn đề
Có thể nhận ra hai dạng khủng hoảng khá trái ngược nhau.
Khủng hoảng thiếu là khi cái mình không có chiếm lấy tâm trí, trở thành một nỗi ám ảnh khiến người ta tìm mọi cách để lấp đầy — nhiều khi bằng cách đánh đổi những điều quan trọng hơn. Thiếu tiền, có người đánh mất sự ngay thẳng để kiếm cho được. Thiếu tình cảm, có người bám víu vào những tương quan không còn lành mạnh chỉ để không phải một mình. Thiếu sự công nhận, có người dành cả đời để chứng minh giá trị bản thân với người khác. Cái thiếu, khi không được nhận diện và đặt đúng chỗ, âm thầm trở thành một quyền lực điều khiển cả cuộc đời người ta.
Khủng hoảng thiếu không chỉ dừng lại ở những hành vi bên ngoài ấy, nhưng phần chìm sâu hơn của nó là một nỗi bất an thường trực — cảm giác mình không bao giờ là đủ, dù đã cố gắng đến đâu. Người mang trong lòng cái thiếu ấy không ngừng so sánh mình với người khác, không ngừng chạy đua để lấp đầy khoảng trống, và ngay cả khi đã đạt được điều mình từng khao khát, niềm vui cũng chóng qua, nhường chỗ cho một nỗi lo mới: sợ đánh mất, sợ lại rơi vào cảnh thiếu thốn như trước. Có người cả đời làm việc, tích lũy, phấn đấu, nhưng trong lòng chưa một lần thấy mình thật sự an tâm, vì cái thước đo giá trị bản thân đã bị đặt vào tay của những gì mình có hay chưa có.
Trong nhiều biểu hiện của khủng hoảng thiếu, ganh tị là biểu hiện dễ gọi tên nhất. Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo mô tả ganh tị như nỗi buồn khi thấy người khác có được điều mình không có, cùng với ước muốn chiếm lấy điều đó cho mình, kể cả bằng những cách không chính đáng.¹ Nhưng ganh tị chỉ là phần nổi; phần chìm — và có lẽ đau đớn hơn — chính là nỗi bất an không bao giờ nguôi về giá trị bản thân, âm thầm gieo vào lòng người bởi cái thiếu.
Khủng hoảng thừa thì ngược lại, nhưng không nhẹ hơn — có khi còn kín đáo và nguy hiểm hơn, vì nó không đau đớn lộ liễu như cái thiếu. Đây không đơn giản chỉ là lòng tham của cải; tham lam chỉ là một trong những biểu hiện dễ thấy nhất của nó mà thôi. Cốt lõi của khủng hoảng thừa nằm ở một nghịch lý sâu xa hơn: con người có thể cảm thấy mình đã tự đủ, đã có tất cả những gì cần để an toàn và hạnh phúc — nhưng bên trong lòng lại trống rỗng. Có quá nhiều tiện nghi, quá nhiều lựa chọn, quá nhiều khả năng hưởng thụ khiến người ta tưởng mình đang sống trọn vẹn, trong khi thực chất đang trượt dài trên một thứ hưởng thụ ích kỷ thái quá, chỉ biết quay về chăm sóc và thỏa mãn chính mình. Dần dà, con người bị lệ thuộc vào những tiện nghi mình từng cho là để phục vụ mình, vào những thói quen mình từng nghĩ mình làm chủ, vào những nhu cầu cứ ngày một sinh sôi và không bao giờ thấy đủ — đến độ chỉ cần thiếu đi một trong những thứ ấy, người ta đã cảm thấy bất an, như thể đó không còn là điều mình đang có, mà là điều đang giữ lấy mình.
Và khi cái tự đủ ấy đã thành hình, người ta bắt đầu canh giữ, đề phòng những gì mình đang có, như thể để mất nó là mất chính mình. Người ta không muốn bị làm phiền, không muốn bị chất vấn, không muốn bước ra khỏi điều quen thuộc. Từ đó người khác dễ trở thành mối đe dọa, những gì khác biệt dễ bị loại trừ, và thế giới của người ta dần thu hẹp lại vừa đủ cho riêng mình — một sự tự đủ khép kín, không còn chỗ cho ai khác, kể cả cho chính Đấng đã ban tặng tất cả những gì mình đang có.
Trong nhiều biểu hiện của khủng hoảng thừa, tham lam là biểu hiện dễ gọi tên nhất. Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo định nghĩa tham lam là ước muốn sở hữu của cải trần thế cách vô chừng mực.² Nhưng như đã nói, tham lam chỉ là phần nổi; phần chìm — và có lẽ nguy hiểm hơn — chính là sự trống rỗng nội tâm và thái độ canh giữ, khép kín mà cái thừa âm thầm gieo vào lòng người.
Vậy điểm chung giữa hai thứ khủng hoảng tưởng như đối nghịch này là gì? Cả hai đều có thể khiến con người đánh mất tự do nội tâm — chỉ theo hai chiều khác nhau:
Người thiếu bị điều mình chưa có kéo đi.
Người thừa bị điều mình đang có trói lại.
Một người chạy theo để chiếm lấy, một người bám chặt để giữ lại. Một người sợ mình không đủ, một người sợ mình sẽ mất. Nhưng cần nói rõ: đây không phải là bảo người đang thiếu thôi đừng cố gắng vươn lên, cũng không phải bảo người đang có thôi đừng tận hưởng những gì mình đang có. Vấn đề không nằm ở hành động tìm kiếm hay hưởng dùng, mà nằm ở chỗ tâm trí có bị điều đó chiếm hữu hay không. Người thiếu vẫn có thể cố gắng mà lòng không bị cái thiếu giày vò. Người thừa vẫn có thể hưởng dùng mà lòng không bị cái thừa trói buộc. Điều cần thanh luyện không phải là nỗ lực hay sự hưởng thụ tự nó, mà là tương quan tự do của con người đối với những điều ấy.
Câu chuyện người phú hộ trong Tin Mừng Luca (Lc 12,16-21) là một hình ảnh rõ cho điều này. Ông không làm gì sai trái theo nghĩa thông thường — chỉ tích trữ những gì mùa màng mang lại. Nhưng chính lúc ông yên tâm nhất, tự nhủ “hồn ta hỡi, cứ nghỉ ngơi, ăn uống vui chơi”, thì đêm ấy ông phải từ giã cõi đời. Vấn đề của ông không phải là có nhiều, mà là ông đã đặt cùng đích đời mình vào cái có nhiều ấy, đến độ quên đi giới hạn căn bản nhất của phận người: thời gian.
“Đếm tháng ngày” nghĩa là gì?
Lời cầu nguyện của thánh vịnh gia thoạt nghe đơn giản: xin biết đếm tháng ngày mình sống. Nhưng “đếm” ở đây không phải là phép tính số học — không phải chỉ là biết mình còn bao nhiêu năm, bao nhiêu ngày để sống. Nếu chỉ là đếm theo nghĩa đó, con người cũng chẳng khôn ngoan hơn được bao nhiêu, vì không ai biết trước con số thật của mình.
“Đếm” ở đây gần hơn với việc dạy con người biết đưa ra lựa chọn sống. Mỗi ngày sống là một chuỗi những lựa chọn — chọn điều gì đáng và điều gì không đáng để trao thời gian, tâm trí và cả cuộc đời mình vào đó. Biết đếm tháng ngày là biết rằng mình không có vô tận lựa chọn để phung phí, nên phải học cách chọn cho đúng, chọn cho đáng, thay vì để những lựa chọn ấy trôi đi trong vô thức hay bị cuốn theo phản xạ của cái thiếu và cái thừa.
Khi biết “đếm” theo nghĩa ấy, mỗi lựa chọn nhỏ trong đời sống — chọn tiêu tiền vào đâu, chọn dành thời gian cho ai, chọn phản ứng thế nào trước một cám dỗ hay một thiếu thốn — đều góp phần đặt mọi sự về đúng vị trí của nó: tiền bạc trở thành phương tiện chứ không phải cùng đích; khoái cảm trở về đúng chỗ của nó trong đời sống, thay vì làm thước đo hạnh phúc; sức khỏe được chăm sóc nhưng không trở thành thần tượng để tôn thờ; quyền lực được đón nhận như một trách nhiệm phục vụ chứ không phải như điều làm nên giá trị bản thân.
Điều gì có thể neo con người lại?
Theo cái nhìn đức tin, Thiên Chúa trao thụ tạo cho con người không phải để con người trở thành nô lệ của nó, mà để con người quản lý nó. Nhưng muốn quản lý thụ tạo, trước hết con người cần học cách không để thụ tạo quản lý mình — không để tiền bạc, khoái cảm hay quyền lực âm thầm trở thành ông chủ thật sự của đời mình.
Thông điệp Laudato Si’ của Đức Giáo Hoàng Phanxicô nói rất rõ về giới hạn của quyền làm chủ này: dù con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa và được trao trách nhiệm trên các thụ tạo khác, điều đó không thể được dùng để biện minh cho một sự thống trị tuyệt đối trên chúng.³ Mọi thụ tạo, cùng với con người, đều hướng về một cùng đích chung là chính Thiên Chúa, chứ không phải về con người.⁴ Nói cách khác, con người được mời gọi làm người quản lý trung tín, chứ không phải làm chủ sở hữu tuyệt đối của bất cứ điều gì mình đang có trong tay.
Giữa những lớp sóng của cái thiếu và cái thừa, cần có một điểm neo để con người đứng vững. Với người tin, điểm neo ấy chính là Thiên Chúa — không phải như một ý niệm trừu tượng đặt bên ngoài đời sống, mà như Đấng con người thưa chuyện, xin ơn khôn ngoan, và đặt trọn cuộc đời hữu hạn của mình vào tương quan với Ngài. Khi Ngài trở thành điểm quy chiếu, con người có thể đứng trước cái mình thiếu mà không tuyệt vọng, đứng trước cái mình có mà không nô lệ — có thể đón nhận mà không chiếm hữu, sử dụng mà không lệ thuộc, buông bỏ mà không cảm thấy mình mất tất cả.
Có những người sống rất lâu nhưng chưa chắc đã thực sự sống. Có những người có rất nhiều nhưng chưa chắc đã tự do. Có những người hưởng thụ rất nhiều nhưng bên trong vẫn trống rỗng. Và cũng có những người có rất ít nhưng sống một cuộc đời phong phú, bởi họ biết mình đang sống cho điều gì. Sự khôn ngoan mà thánh vịnh gia xin, vì thế, không phải trước hết là biết nhiều, mà là biết điều gì đáng để mình sống — điều gì cần giữ, điều gì cần buông, điều gì là phương tiện, và điều gì mới thực sự là cùng đích.
Lạy Chúa,
xin dạy con biết đếm những tháng ngày Chúa trao,
để con không phung phí chúng cho những điều không đáng.
Xin cho con biết cái thiếu nào cần được chữa lành,
và cái thừa nào cần được buông bỏ.
Xin đừng để điều con không có làm con đánh mất chính mình,
cũng đừng để điều con đang có biến con thành nô lệ.
Xin cho con sống giữa mọi sự đời này
mà lòng vẫn thuộc trọn về Chúa,
để mỗi ngày con sống không chỉ là một ngày trôi qua,
nhưng là một ngày con thực sự sống —
trong tự do, trong phẩm giá,
và trong tương quan với chính Đấng đã trao ban cho con cuộc đời này.
Amen.
GB. Anh Linh, SJ