I. Linh Mục Cho Hay Nhận Nhiều Hơn?
Có một câu hỏi tưởng chừng đã có sẵn câu trả lời: linh mục là người cho — cho thời gian, cho sức lực, cho tri thức, cho cả cuộc đời. Cộng đoàn là người nhận. Đó là logic tự nhiên của mọi hình thức phục vụ.
Nhưng thần học về ơn gọi linh mục mời gọi một sự đảo lộn sâu xa hơn.
Ơn gọi linh mục không tồn tại trong chân không. Nó được Thiên Chúa sáng tạo vì nhu cầu của cộng đoàn, được nuôi dưỡng bởi cộng đoàn, và chỉ được sống trọn vẹn trong tương quan cụ thể với những con người cụ thể.* Không có cộng đoàn, không có linh mục theo nghĩa đầy đủ của từ này. Cộng đoàn không chỉ là đối tượng linh mục được trao phó để phục vụ — cộng đoàn là nơi chốn linh mục được làm linh mục.*
Vậy thì ai cho ai nhiều hơn?
Câu trả lời không đơn giản — và chính sự không đơn giản ấy mở ra một linh đạo phục vụ sâu sắc hơn: linh đạo của lòng biết ơn.
* * *
II. Lòng Biết Ơn — Nền Tảng Không Phải Tình Cảm
Lòng biết ơn mà bài này muốn nói không phải là cảm xúc ấm áp xuất hiện trong những ngày mục vụ thuận lợi. Đó là một nhân đức thần học — một cái nhìn đức tin bền vững, có khả năng đứng vững ngay cả khi cộng đoàn làm linh mục thất vọng, khi dân Chúa khó tính, khi phục vụ trở nên mệt mỏi và khô khan.
Lòng biết ơn ấy có nội dung cụ thể.
Nhờ cộng đoàn, linh mục được là chính mình. Chức linh mục không phải là danh hiệu mang theo như hành lý cá nhân — nó được thực hiện, được kiểm chứng, được đào sâu qua từng lần cử hành bí tích, từng cuộc viếng thăm bệnh nhân, từng buổi hòa giải, từng bữa cơm chia sẻ với người nghèo.* Không có những khoảnh khắc ấy, ơn gọi chỉ là một khái niệm trừu tượng.
Có khi đó là một buổi chiều ngồi bên giường bệnh của một cụ già hấp hối, chẳng còn làm được gì ngoài việc nắm lấy bàn tay đã nhăn nheo của cụ. Có khi là một em thiếu nhi sau giờ giáo lý chạy đến khoe một điểm mười với vẻ mặt hớn hở. Có khi là một người cha thất nghiệp tìm đến nhà xứ chỉ để có một người lắng nghe mình. Những cuộc gặp gỡ tưởng như rất bình thường ấy lại đang âm thầm làm nên con người linh mục.*
Nhờ cộng đoàn, linh mục học được cách phục vụ — điều mà chủng viện, dù cần thiết và quý giá, không thể hoàn toàn trao ban.* Kiến thức thần học cung cấp nguyên tắc; cộng đoàn cung cấp thực tại. Và thực tại bao giờ cũng phức tạp, bất ngờ, vượt ra ngoài mọi giáo trình. Chính dân Chúa sẽ chỉ cho linh mục biết họ cần gì, cần được đến gần như thế nào — và đó là một loại tri thức không thể học từ sách vở.
* * *
III. Gặp Gỡ Thiên Chúa Trong Dân Ngài — Mầu Nhiệm Trung Tâm
Nhưng lòng biết ơn chưa phải là chiều sâu cuối cùng. Đức tin mở ra một mầu nhiệm còn lớn hơn: khi phục vụ dân với lòng yêu mến và tôn trọng, linh mục gặp chính Đấng đã chọn gọi mình.
Thực ra, ngay từ đầu, điều linh mục nhận được không chỉ đến từ cộng đoàn. Chính Đức Kitô đang hoạt động nơi cộng đoàn mới là Đấng âm thầm đào luyện, thanh luyện và biến đổi người mục tử.* Dân Chúa là khí cụ Ngài sử dụng; Đức Kitô mới là Đấng hành động. Vì thế, khi biết ơn cộng đoàn, linh mục sâu xa hơn đang biết ơn Thiên Chúa, Đấng đang dùng những con người rất cụ thể để hoàn thành công trình của Ngài nơi mình.
Đây không phải lối nói đạo đức bóng bẩy. Đây là mầu nhiệm có nền tảng vững chắc trong Kinh Thánh và Truyền Thống.
Trong Tin Mừng Matthêu chương 25, Đức Giêsu đồng hóa chính mình với những người bé mọn: “Điều các ngươi làm cho một trong những kẻ bé mọn nhất này, là các ngươi đã làm cho chính Ta.” Đây không phải là một ẩn dụ về lòng nhân ái — đây là một tuyên bố về sự hiện diện. Thiên Chúa thực sự hiện diện trong người đang đau khổ, đang lạc lối, đang tìm kiếm trước mặt linh mục.* Không phải theo kiểu đồng nhất, nhưng theo kiểu nhiệm mầu của Thân Mình Đức Kitô — vì Hội Thánh, như thánh Phaolô viết, là thân xác sống động mà Đức Kitô là đầu, và mỗi chi thể mang trong mình sự hiện diện của Ngài.*
Khi linh mục cúi xuống trên vết thương của một người đang khổ đau, ngài đang chạm đến một mầu nhiệm vượt quá con người trước mặt mình. Khi ngài kiên nhẫn lắng nghe một người già cô đơn kể lại cùng một câu chuyện lần thứ mười, ngài đang ngồi trước Đấng đã kiên nhẫn đợi chờ nhân loại qua bao thế hệ. Khi ngài thức giữa đêm để xức dầu cho một bệnh nhân đang hấp hối, khi ngài dừng lại bên một người nghèo bán vé số trước cổng nhà thờ, khi ngài ngồi hàng giờ trong tòa giải tội mà không biết có ai đến hay không, tất cả những điều ấy đều có thể trở thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa.
Khi ngài tha thứ trong tòa giải tội, không chỉ có bàn tay ngài giơ lên — có bàn tay của Đấng Phục Sinh đang chạm vào tâm hồn người tội lỗi.*
Không chỉ vậy, linh mục còn có thể biết ơn dân Chúa vì họ trao cho mình cơ hội để yêu. Người mục tử không chỉ học được điều gì đó từ đoàn chiên; người mục tử còn được mời gọi hiến mình cho đoàn chiên.* Và chính trong việc yêu thương ấy, linh mục được nên giống Đức Kitô Mục Tử Nhân Lành hơn.
Chính cái nhìn đức tin ấy mới đủ sức biến phục vụ thành cuộc gặp gỡ. Không có cái nhìn ấy, phục vụ dễ trở thành kiệt sức — lòng nhiệt thành ban đầu dần nhường chỗ cho thói quen, thói quen nhường chỗ cho mệt mỏi, mệt mỏi nhường chỗ cho xa cách.
* * *
IV. Khi Không Cảm Nhận Được Gì — Đức Tin Vẫn Giữ Lại
Nhưng cần thành thật mà nói: không phải lúc nào linh mục cũng cảm nhận được cuộc gặp gỡ ấy.
Có những ngày mục vụ nặng nề, khi cộng đoàn than phiền nhiều hơn cảm ơn, khi nỗ lực không được nhìn nhận, khi linh mục phục vụ trong khô khan hoàn toàn — không cảm xúc, không an ủi, không ánh sáng.** Có những lúc dân Chúa khó tính đến mức khó mà nhận ra khuôn mặt Đức Kitô trong họ. Có những đêm linh mục tự hỏi mình đang làm gì và vì sao.
Những khoảnh khắc ấy không phải là thất bại của ơn gọi — chúng là một phần của ơn gọi.** Đức Kitô trên thập giá cũng thốt lên: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?”
Cảm giác vắng bóng không đồng nghĩa với sự vắng mặt thực sự.**
Chính lúc ấy, lòng biết ơn và đức tin không còn là cảm xúc — chúng trở thành sự lựa chọn, thành hành động ý chí bám vào điều mình tin dù không cảm thấy.** Và có lẽ đó mới là hình thức tinh ròng nhất của đức tin linh mục: tiếp tục phục vụ, tiếp tục cúi xuống, tiếp tục yêu thương — không phải vì cảm thấy Chúa ở đó, mà vì tin rằng Ngài ở đó.
Và chính trong sự yếu đuối được thừa nhận ấy, một nhân đức khác được sinh ra — không phải từ sức mạnh, mà từ sự nhận ra giới hạn của mình: khiêm tốn.
* * *
V. Khiêm Tốn Học Hỏi — Con Đường Biến Đổi
Khiêm tốn không phải là đức tính người ta chọn khi mọi sự đang tốt đẹp. Nó thường được học trong những lúc linh mục nhận ra mình không đủ — không đủ kiên nhẫn, không đủ hiểu biết, không đủ sức để phục vụ như lòng mong muốn. Và chính những lúc ấy, cộng đoàn trở thành người thầy.
Không có linh mục nào, dù được đào luyện kỹ lưỡng, bước ra khỏi chủng viện với đầy đủ khả năng phục vụ.* Đây không phải thiếu sót của việc đào luyện — đây là bản chất của ơn gọi sống giữa lòng dân.*
Một cộng đoàn miền núi có nhu cầu khác với một giáo xứ đô thị. Người già cần điều mà giới trẻ không cần. Người nghèo đặt ra những câu hỏi mà người no đủ chưa bao giờ nghĩ tới. Có khi một bà cụ chất phác nói một câu đơn sơ về lòng tin còn giúp linh mục hiểu Tin Mừng hơn cả một trang sách. Có khi một gia đình đang chịu thử thách lại dạy cho ngài bài học về lòng trung tín mà không một lớp học nào có thể truyền đạt.
Lắng nghe thực sự — không phải để đồng ý với tất cả, nhưng để phân định đâu là tiếng Chúa đang nói qua dân* — đòi hỏi một con người đã học được cách đứng trước người khác mà không cần chứng tỏ, không cần phòng thủ, không cần luôn luôn có câu trả lời.
Đó là sự khôn ngoan không có trong giáo trình, chỉ có trong những năm tháng bị cộng đoàn mài giũa — đôi khi nhẹ nhàng, đôi khi đau.
Và khi linh mục để mình được mài giũa như vậy, ngài đang bước vào con đường biến đổi — không phải biến đổi theo ý mình, mà theo ý Đấng đã gọi mình qua tiếng nói của dân.
* * *
VI. Hy Sinh — Của Lễ Mỗi Ngày
Thay đổi bản thân không bao giờ dễ dàng. Bỏ ý riêng, điều chỉnh phong cách, học lại cách tiếp cận — tất cả đều đòi hỏi một hình thức hãm mình thực sự, không kém gì các hình thức khổ chế truyền thống.
Và đây là nơi linh đạo linh mục đạt đến chiều sâu mầu nhiệm nhất: sự thay đổi ấy, sự hy sinh ý riêng ấy, trở thành của lễ linh mục dâng mỗi ngày — được kết hợp với hy tế cứu độ của Đức Kitô trên bàn thờ.***
Không phải chỉ tấm bánh và chén rượu được dâng lên trong Thánh Lễ, mà cả bản thân linh mục — với những điều chỉnh khó khăn, những từ bỏ thầm lặng, những học hỏi khiêm tốn — được đặt lên trên bàn thờ cùng với lễ vật.***
Cuộc đời phục vụ của linh mục không tách rời khỏi Thánh Lễ — nó là Thánh Lễ kéo dài, được sống ra trong từng ngày mục vụ.***
Và vì vậy, mỗi lần linh mục bước lên bàn thờ dâng Thánh Lễ, ngài không chỉ dâng lễ vật của cộng đoàn — ngài dâng cả chính mình, với tất cả những gì ngài đã học, đã chịu đựng, đã từ bỏ trong những ngày phục vụ vừa qua.***
Nhưng chiều kích Thánh Thể còn đi xa hơn thế.
Những góp ý, những đòi hỏi, những khác biệt, thậm chí cả những va chạm mà linh mục gặp trong đời mục vụ không tự động trở thành ân sủng. Chúng chỉ là những kinh nghiệm nhân loại, đôi khi rất nặng nề và khó đón nhận. Chỉ khi linh mục mang tất cả những điều ấy đến với bàn thờ và kết hợp chúng với hy tế của Đức Kitô, chúng mới được biến đổi.***
Một lời góp ý khiến linh mục phải thay đổi chính mình, một sự hiểu lầm khiến ngài phải khiêm tốn hơn, một đòi hỏi mục vụ buộc ngài phải từ bỏ ý riêng — tất cả những điều ấy, khi được đặt vào hy tế Thánh Thể, không còn chỉ là những hy sinh phải chịu đựng nhưng trở thành chất liệu để ân sủng hoạt động.***
Bởi lẽ trong Thánh Thể, không có gì được dâng lên mà không được biến đổi.*** Bánh và rượu trở nên Mình và Máu Đức Kitô; và cùng với bánh rượu ấy, những vui buồn, thành công thất bại, những hy sinh và cố gắng của đời linh mục cũng được đưa vào chuyển động cứu độ ấy.
Vì thế, khi linh mục chấp nhận để mình được dân Chúa góp ý, được sửa dạy, được mài giũa và đem tất cả những điều đó kết hợp với hy tế của Đức Kitô, ngài không chỉ dâng lên Chúa một của lễ đẹp lòng Ngài hơn. Chính qua của lễ ấy, ân sủng của Đức Kitô lại được tuôn đổ xuống trên ngài và trên cộng đoàn.
Như dòng nước từ cạnh sườn Đức Kitô chịu đóng đinh chảy ra để ban sự sống cho Hội Thánh, ân sủng cũng âm thầm tuôn chảy qua những hy sinh được kết hợp với Thánh Thể.*** Những gì ban đầu xem ra là mất mát lại trở thành nguồn sinh hoa kết trái. Những điều tưởng như làm linh mục nhỏ đi lại trở thành con đường để Đức Kitô lớn lên nơi ngài. Và cộng đoàn, dù nhiều khi không nhận ra, cũng được nuôi dưỡng bởi chính những hy sinh âm thầm ấy.
Có lẽ vì thế mà bàn thờ không chỉ là nơi linh mục dâng lễ cho dân, mà còn là nơi Thiên Chúa không ngừng biến đổi cả linh mục lẫn dân Chúa trong cùng một hy tế cứu độ.***
* * *
Kết: Dòng Chảy Của Ân Sủng
Có một dòng chảy nhiệm mầu trong ơn gọi linh mục.
Thiên Chúa kêu gọi linh mục vì dân → Linh mục phục vụ dân với lòng biết ơn và yêu mến → Trong dân, linh mục gặp Thiên Chúa → Cuộc gặp gỡ ấy, dù đôi khi chỉ được nắm giữ bằng đức tin trong đêm tối chứ không phải bằng cảm xúc, biến đổi linh mục → Linh mục được biến đổi để phục vụ dân tốt hơn → Và dòng chảy ân sủng ấy lại tiếp tục, sâu hơn, rộng hơn, gần Chúa hơn.
Dòng chảy ấy không phải lúc nào cũng được cảm nhận. Có những chặng đường linh mục bước đi trong tối tăm, không thấy mình đang tiến hay lùi. Nhưng ân sủng không phụ thuộc vào cảm giác — nó âm thầm vận hành trong những ngày trung thành bình thường, trong những hy sinh nhỏ bé không ai biết, trong những lần linh mục chọn ở lại với dân dù lòng đang mệt.
Có thể nhiều năm sau, linh mục mới nhận ra mình đã được biến đổi bởi những điều rất nhỏ bé: một bà cụ nghèo âm thầm cầu nguyện cho mình mỗi ngày; một em thiếu nhi dạy mình biết vui với những điều đơn sơ; một bệnh nhân giúp mình học thế nào là phó thác; một gia đình đang chịu thử thách giúp mình hiểu sâu hơn thế nào là trung tín.
Và đó là lý do sâu xa nhất để linh mục phục vụ với lòng biết ơn: không phải vì dân Chúa luôn dễ thương, không phải vì mục vụ luôn sinh hoa kết trái nhìn thấy được, mà vì chính nơi ấy, giữa những con người ấy, trong những ngày bình thường và cả những đêm tối ấy, Thiên Chúa đang làm công trình của Ngài — nơi linh mục và nơi dân, cùng một lúc, theo cách mà chỉ đến Nước Trời mới thấy hết được.
* * *
Lạy Chúa Giêsu, vị Mục Tử Nhân Lành,
Chúa đã gọi chúng con giữa lòng dân Chúa và sai chúng con đến với dân Chúa. Xin cho chúng con luôn biết đón nhận cộng đoàn không chỉ như những người được trao phó cho mình phục vụ, nhưng như những hồng ân Chúa gửi đến để đào luyện, thanh luyện và biến đổi chúng con mỗi ngày.
Xin cho chúng con biết nhận ra khuôn mặt Chúa nơi những người nghèo khổ, đau yếu, lầm lạc và cô đơn; biết gặp Chúa trong những niềm vui và nỗi buồn, trong những lời động viên cũng như những góp ý chân thành của dân Chúa.
Khi chúng con mệt mỏi, thất vọng hay bước đi trong đêm tối đức tin, xin cho chúng con vẫn kiên trì phục vụ, không phải vì cảm thấy Chúa đang hiện diện, nhưng vì tin rằng Chúa luôn ở đó và đang âm thầm hoạt động.
Xin cho chúng con có một trái tim biết lắng nghe, một tâm hồn đủ khiêm tốn để học hỏi, và một tình yêu đủ lớn để tiếp tục hiến thân cho đoàn chiên Chúa trao phó.
Đặc biệt, xin cho chúng con biết mang lên bàn thờ tất cả những gì đời mục tử đem lại: những thành công và thất bại, những niềm vui và nước mắt, những hy sinh và đổi thay. Xin kết hợp tất cả với hy tế của Chúa, để những gì chúng con dâng lên được Chúa biến đổi thành nguồn ân sủng cho chính chúng con và cho dân Chúa.
Xin cho cuộc đời linh mục của chúng con trở thành một Thánh Lễ kéo dài, một của lễ sống động đẹp lòng Chúa, để qua từng ngày phục vụ, chúng con được nên giống Chúa hơn và dẫn đưa nhiều người đến gần Chúa hơn. Amen
GB Anh Linh SJ