Tiếp tục những hoạt động cuối cùng tại Istanbul, Đức Thánh Cha đến Nhà thờ Thượng Phụ Thánh George của Giáo hội Chính Thống để tham dự Phụng vụ Thánh do Đức Thượng phụ Bartolomeo chủ sự.
Có một truyền thống nhấn mạnh tình huynh đệ hiệp thông giữa Giáo hội Công giáo Roma và Giáo hội Chính Thống Constantinople. Sau cuộc gặp lịch sử giữa Đức Giáo hoàng Phaolô VI và Đức Thượng phụ Athenagoras I năm 1964 tại Giêrusalem, mỗi năm, Giáo hội Chính Thống Constantinople có phái đoàn tham dự lễ Thánh Phêrô – bổn mạng Giáo hội Roma, tại Vatican, và ngược lại, Giáo hội Roma có phái đoàn tham dự lễ Thánh Anrê – bổn mạng Giáo hội Chính Thống Constantinople, tại Istanbul.
Thánh lễ của các Giáo hội Kitô Đông phương được cử hành theo nghi thức Byzantine, bằng tiếng Hy Lạp, với nhiều nghi thức như xông hương nhiều lần, các cuộc rước trong nhà thờ, hoàn toàn hát chứ không đọc và không dùng nhạc cụ. Các vị chủ sự thường đứng trong một khu vực riêng, được ngăn bởi một bức bình phong có các ảnh icon vẽ kiểu Đông phương, ngăn cách Cung Thánh và giáo dân. Do đó, Đức Thánh Cha tham dự từ gian bên ngoài Cung Thánh.
Dù khác với Phụng vụ Công giáo Tây phương, Phụng vụ Thánh cũng là cử hành Thánh Thể và cùng tuyên xưng đức tin theo kinh Tin Kính Nixêa.
Lời mời gọi những người kế vị các Tông đồ tiếp tục làm việc vì sự hiệp nhất Kitô giáo
Trong bài giảng, Đức Thượng phụ Bartolomeo nhấn mạnh ý nghĩa sâu xa của các thánh tích của Thánh Anrê và Thánh Phêrô được các Giáo hoàng tiền nhiệm trao tặng và được lưu kính ở đây, cũng như biểu tượng sâu sắc của bức icon “nụ hôn giữa hai Thánh Tông đồ”, hình ảnh đã trở thành dấu chỉ sống động của hành trình đại kết kéo dài suốt nửa thế kỷ qua. Ngài giải thích rằng mối hiệp thông thiêng liêng giữa hai Tông đồ, những người sáng lập hai Giáo hội, trở thành gương mẫu và lời mời gọi cho những người kế vị các ngài tiếp tục làm việc vì sự hiệp nhất Kitô giáo.
Đức Thượng phụ khẳng định rằng chuyến viếng thăm của Đức Thánh Cha Lêô và truyền thống trao đổi phái đoàn nhân dịp lễ bổn mạng hai Giáo hội không chỉ mang ý nghĩa nghi thức, nhưng là hành động mục vụ và cá nhân nhằm nuôi dưỡng tình hiệp thông và khát vọng khôi phục sự hiệp nhất trọn vẹn. Ngài nhắc lại sự kiện quyết định 60 năm trước: việc dỡ bỏ các vạ tuyệt thông năm 1054, được công bố trong Tuyên ngôn Chung ngày 7/12/1965. Đối với ngài, đây là một “mùa xuân thiêng liêng” sau “mùa đông chia rẽ”, mở ra thời kỳ mới của hòa giải, nhờ việc hoán cải trái tim, nhìn nhận sai lầm lịch sử và kiên trì tìm một cách diễn đạt chung đức tin Tông truyền.
Một ngày lễ Phục Sinh chung vẫn mang ý nghĩa đại kết cấp bách
Từ đây, Đức Thượng phụ Bartolomeo chuyển sang điểm nhấn trung tâm của năm phụng vụ: kỷ niệm 1700 năm Công đồng Nixêa. Cuộc hành hương chung đến İznik, cùng với các vị Thượng phụ Alexandria, Antiokia và Giêrusalem, không chỉ là chuyến thăm mang tính tượng trưng mà là sự tái khẳng định tính bền vững của Kinh Tin Kính Nixêa – bản tuyên xưng đức tin vượt thời gian, giữ gìn sự hiệp nhất của Giáo hội từ thời các Tông đồ. Ngài trích thư Thánh Atanasiô để giải thích mục đích Công đồng: chống lại lạc giáo Ariô và xác định một ngày mừng Phục Sinh chung. Chính vì Phục Sinh là nền tảng đức tin Kitô giáo, việc tìm kiếm một ngày lễ Phục Sinh chung ngày nay vẫn mang ý nghĩa đại kết cấp bách.
Ngài nhắc đến Công đồng toàn Chính thống giáo tại Crete (2016), nơi đã xác định rõ trách nhiệm của Chính thống giáo đối với sự hiệp nhất và nhấn mạnh rằng đức tin vào Thiên Chúa Ba Ngôi và Đức Kitô theo Kinh Tin Kính Nixêa-Constantinople là tiêu chuẩn cho mọi đối thoại đại kết. Điều này chính là cơ sở để Chính thống giáo tham gia Hội đồng Đại kết Kitô giáo Thế giới, Hội nghị các Giáo hội châu Âu và các cuộc đối thoại song phương và đa phương.
“Đối thoại tình yêu” và “đối thoại chân lý”
Tiếp đó, Đức Thượng phụ đề cao hoa trái của “đối thoại tình yêu” và “đối thoại chân lý” giữa hai Giáo hội, đặc biệt nơi Ủy ban hỗn hợp quốc tế về Đối thoại thần học được thành lập bởi Thánh Gioan Phaolô II và Thượng phụ Dimitrios. Trong 45 năm, Ủy ban đã xây dựng tinh thần tin cậy, hiểu biết lẫn nhau và tạo không gian để hai Giáo hội đối diện những vấn đề lịch sử nhạy cảm. Những cuộc thảo luận gần đây về “tính hiệp hành” và “quyền tối thượng” không chỉ làm phong phú hai truyền thống mà còn truyền cảm hứng cho Kitô giáo toàn cầu. Ngài bày tỏ hy vọng rằng cả hai vấn đề thần học còn gây tranh luận – filioque và tín điều bất khả ngộ – sẽ được giải quyết để không còn là chướng ngại cho sự hiệp thông trọn vẹn.
Đức Thượng phụ nhấn mạnh rằng sự hiệp nhất Kitô giáo không phải là điều tùy ý, mà là lời cầu xin cuối cùng của Đức Giêsu trong Tin Mừng Gioan: “xin cho họ nên một”. Hiệp nhất còn là yêu cầu khẩn thiết của sứ vụ trong bối cảnh thế giới bị tàn phá bởi chiến tranh, bạo lực, bất công, bóc lột tài nguyên và thảm họa môi sinh. Ngài mạnh mẽ kêu gọi các Kitô hữu lên tiếng chống chiến tranh – đặc biệt là tại Ucraina – cũng như rộng mở trái tim với những tín hữu phải rời bỏ Trung Đông, hoặc những “anh em bé mọn nhất” bị bỏ rơi. Đồng thời, người Kitô hữu phải làm gương trong việc gìn giữ môi trường, phản đối ô nhiễm và biến đổi khí hậu, sống như những người kiến tạo hòa bình và đói khát công lý.
Cuối bài giảng, Đức Thượng phụ bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đối với chuyến thăm của Đức Thánh Cha và cầu xin Thánh Anrê và Thánh Phêrô – hai trụ cột của Giáo hội – tiếp tục chuyển cầu cho công cuộc đại kết. Ngài khuyến khích mọi người kiên trì trên hành trình chung, để thế giới tin rằng “chúng ta đã gặp Đấng Mêsia”. Ngài kết thúc với lời chào huynh đệ, bày tỏ niềm vui lớn lao khi đón tiếp “người anh em rất đáng mến trong Đức Kitô”.
Kinh Tin Kính Nixêa–Constantinople là nền tảng hiệp thông đích thực
Về phần Đức Thánh Cha, trong diễn văn, ngài nhắc lại ý nghĩa của cuộc hành hương đến các địa điểm gắn với Công đồng Chung đầu tiên và việc cử hành Thánh Lễ kính Thánh Anrê Tông đồ, người được truyền thống cho là đã mang Tin Mừng đến Constantinople. Ngài nhấn mạnh: “Đức tin của Thánh Anrê, được các Công đồng Chung xác định và Giáo hội tuyên xưng ngày nay, là đức tin chung của mọi Kitô hữu”. Ngài nói rằng trong giờ cầu nguyện đại kết với các vị lãnh đạo Kitô giáo, cộng đoàn được nhắc rằng Kinh Tin Kính Nixêa–Constantinople là nền tảng hiệp thông đích thực, cho phép các Giáo hội nhận biết nhau như anh chị em, bất chấp những hiểu lầm lịch sử và những rào cản còn tồn tại.
Từ tinh thần ấy, theo Đức Thánh Cha, Thánh Giáo hoàng Phaolô VI và Thượng phụ Athenagoras cách đây 60 năm đã hủy bỏ khỏi ký ức Giáo hội những biến cố dẫn đến cuộc tuyệt thông năm 1054, mở ra hành trình hòa giải, bình an và hiệp thông sâu sắc giữa Công giáo và Chính thống giáo. Nhờ tiếp xúc thường xuyên, gặp gỡ huynh đệ và đối thoại thần học phong phú, những tiến triển quan trọng đã đạt được về phương diện giáo hội học và giáo luật. Ngày nay, các Kitô hữu được mời gọi dấn thân hơn nữa để khôi phục sự hiệp thông trọn vẹn.
Đức Thánh Cha bày tỏ lòng biết ơn đối với sự hỗ trợ liên tục của Tòa Thượng phụ Đại kết dành cho Ủy ban hỗn hợp quốc tế về đối thoại thần học, đồng thời kêu gọi các Giáo hội Chính thống tự quản tích cực tham gia trở lại vào nỗ lực chung này. Ngài khẳng định rằng, theo tinh thần Công đồng Vatican II, “việc theo đuổi sự hiệp thông trọn vẹn giữa tất cả những ai đã lãnh nhận phép Rửa nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần – trong sự tôn trọng những khác biệt chính đáng – là một trong những ưu tiên hàng đầu của Giáo hội Công giáo và đặc biệt của sứ vụ Giám mục Roma, người được trao trách nhiệm phục vụ toàn thể Giáo hội trong việc xây dựng và gìn giữ hiệp thông, hiệp nhất”.
Bổn phận xây dựng hòa bình, chăm sóc thụ tạo
Nhìn về các thách đố của thời đại, ngài nhấn mạnh trước hết đến bổn phận chung xây dựng hòa bình trong bối cảnh thế giới đầy xung đột. Hòa bình không chỉ là nỗ lực nhân loại mà trước hết là ân ban của Thiên Chúa, cần được cầu xin bằng cầu nguyện, sám hối và đời sống kết hợp với Chúa. Thách đố thứ hai là khủng hoảng sinh thái, đòi hỏi một cuộc hoán cải thiêng liêng. “Công giáo và Chính thống giáo được mời gọi hợp tác để cổ võ một não trạng mới trong đó mọi người đều cảm thấy mình là người trông coi thụ tạo mà Thiên Chúa trao phó”. Thách đố thứ ba là sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, đặc biệt là trong truyền thông. Đức Thánh Cha kêu gọi Công giáo và Chính thống giáo cùng nhau cổ võ việc sử dụng có trách nhiệm, phục vụ phát triển toàn diện và đảm bảo cơ hội tiếp cận cho mọi người.
Cuối cùng, Đức Thánh Cha cầu chúc Đức Thượng phụ Bartolomeo và cộng đoàn muôn ơn lành, cảm ơn sự đón tiếp huynh đệ và phó thác tất cả cho lời chuyển cầu của Thánh Anrê, Thánh Phêrô, Thánh Tử đạo George, các Nghị phụ Công đồng Nixêa và các Thánh mục tử của Giáo hội Constantinople, xin Thiên Chúa đổ tràn phúc lành trên toàn thể cộng đoàn.
Phép lành Đại kết
Vào cuối cử hành Phụng vụ Thánh, Đức Thánh Cha Lêô và Đức Thượng phụ Bartolomeo đến ban công của Văn phòng Tổng Thư ký và tại đó hai vị lãnh đạo Giáo hội Công giáo và Chính Thống Constantinople cùng ban phép lành đại kết cho mọi người.
Đức Thánh Cha nói: Xin Thiên Chúa toàn năng, Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, ban phước lành cho anh chị em và ở cùng anh chị em luôn mãi.
Và Đức Thượng phụ nói: Nguyện xin ân sủng của Chúa Giêsu Kitô, tình yêu của Thiên Chúa Cha và ơn thông hiệp của Chúa Thánh Thần ở cùng tất cả anh chị em.
Sau đó, Đức Thánh Cha đã dùng bữa trưa huynh đệ với Đức Thượng phụ tại Tòa Thượng phụ Chính Thống Constantinople, trước khi đến phi trường Istanbul cách đó 17 km để bắt đầu chuyến viếng thăm Libăng.
Nguồn: vaticannews.va/vi