Quyền bính trong Hội Thánh luôn là một hồng ân Thiên Chúa trao để phục vụ Dân Chúa. Thế nhưng, khi việc thực thi quyền bính trở thành nỗi băn khoăn của nhiều tín hữu, điều cần nhìn lại không chỉ là những quyết định hay cách điều hành, mà trước hết là khuôn mặt của Đức Kitô có còn được phản chiếu trong đó hay không. Từ ánh sáng Tin Mừng, bài viết gợi mở một cái nhìn về bản chất và linh đạo của quyền bính Kitô giáo.
Có những lúc điều làm người tín hữu đau lòng không phải là những cuộc bách hại từ bên ngoài, nhưng là những vết thương phát sinh ngay trong lòng Hội Thánh. Khi những tranh cãi giữa các mục tử trở thành đề tài công khai, khi những quyết định gây nên sự băn khoăn và chia rẽ trong cộng đoàn, nhiều người không chỉ tự hỏi: Ai đúng, ai sai? Họ còn hỏi một câu sâu xa hơn: Trong hoàn cảnh ấy, khuôn mặt của Đức Kitô đang được biểu lộ hay đang bị che khuất?
Đó là một câu hỏi không dễ trả lời. Bởi trong Hội Thánh, quyền bính là một hồng ân Thiên Chúa trao ban để xây dựng Dân Người. Hội Thánh không thể tồn tại nếu không có quyền lãnh đạo, không có kỷ luật, không có những quyết định đôi khi rất khó khăn. Thế nhưng, Tin Mừng cũng mặc khải một chân lý không thể thay đổi: quyền bính trong Hội Thánh không bao giờ được phép mang khuôn mặt của quyền lực thế gian. Nó chỉ thật sự là quyền bính của Đức Kitô khi phản chiếu trái tim của Đấng Mục Tử nhân lành.
Có lẽ hơn bao giờ hết, chúng ta cần trở về với Tin Mừng để nhìn lại ý nghĩa đích thực của quyền bính mà Đức Kitô đã trao cho Hội Thánh.
1. Quyền bính không phải là đặc quyền, nhưng là thập giá
“Giữa anh em thì không được như vậy. Ai muốn làm lớn giữa anh em thì phải làm người phục vụ anh em; ai muốn làm đầu thì phải làm đầy tớ mọi người.” (Mc 10,43-44) Có lẽ không có lời nào của Đức Giêsu mang tính cách mạng hơn những lời này.
Từ ngàn xưa cho đến hôm nay, con người vẫn mặc nhiên đồng hóa quyền bính với quyền lực. Càng ở địa vị cao, người ta càng có nhiều đặc quyền; càng có nhiều quyền, người ta càng dễ buộc người khác phải phục tùng. Đó là quy luật quen thuộc của xã hội.
Nhưng Đức Giêsu đã đảo ngược hoàn toàn quan niệm ấy.
Điều đáng chú ý là Người không chỉ khuyên các môn đệ sống khiêm nhường. Người còn đặt ra một nguyên tắc không thể thương lượng: “Giữa anh em thì không được như vậy.” Đó không chỉ là một lời khuyên đạo đức, mà là một tiêu chuẩn để phân định đâu là quyền bính của Tin Mừng và đâu là quyền lực của thế gian.
Ngay sau đó, Đức Giêsu đưa ra chính mình làm mẫu gương: “Con Người đến không phải để được phục vụ, nhưng để phục vụ và hiến mạng sống mình làm giá chuộc muôn người.” (Mc 10,45)
Thật lạ lùng! Người có quyền tuyệt đối lại chọn con đường tự hạ. Người có thể truyền khiến muôn đạo binh thiên thần, nhưng lại chấp nhận để mình bị bắt, bị sỉ nhục và bị đóng đinh. Đức Giêsu không chứng minh quyền bính bằng sức mạnh, nhưng bằng tình yêu hiến mình.
Từ đó, quyền bính trong Hội Thánh mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Chức vụ không phải là phần thưởng dành cho người xứng đáng hơn người khác. Chức vụ trước hết là một trách nhiệm nặng nề hơn, một cây thập giá lớn hơn, một lời mời gọi phải yêu thương nhiều hơn.
Vì thế, mỗi khi quyền bính được nhìn như một địa vị để bảo vệ uy tín cá nhân, để khẳng định mình hay để áp đặt người khác, thì ngay lúc ấy, khuôn mặt của Đức Kitô bắt đầu bị che khuất. Quyền bính vẫn còn đó, nhưng tinh thần của Tin Mừng đã không còn nguyên vẹn.
Người tín hữu không mong nơi các mục tử một sự hoàn hảo tuyệt đối. Nhưng họ luôn có quyền mong được nhìn thấy nơi các ngài hình ảnh của Đức Kitô, Đấng đã lấy khăn thắt lưng và cúi xuống rửa chân cho các môn đệ.
2. Đức Kitô trao quyền để cứu anh em, chứ không để chiến thắng anh em
“Nếu người anh em của anh trót phạm tội, thì hãy đi sửa lỗi nó, một mình anh với nó mà thôi… Nếu nó chịu nghe anh, thì anh đã chinh phục được người anh em.” (Mt 18,15)
Thoạt nhìn, nhiều người nghĩ đoạn Tin Mừng này chủ yếu nói về kỷ luật trong Hội Thánh. Nhưng nếu đọc toàn bộ chương 18 của Tin Mừng Matthêu, chúng ta sẽ khám phá một điều rất đáng suy nghĩ: Đức Giêsu không bắt đầu bằng quyền “cầm buộc”, nhưng bắt đầu bằng giá trị vô giá của từng con người.
Trước khi nói đến việc sửa lỗi, Người nhắc các môn đệ phải trở nên như trẻ nhỏ. Sau đó Người cảnh báo đừng làm cớ cho một ai vấp ngã. Tiếp đến là dụ ngôn người mục tử bỏ chín mươi chín con chiên để đi tìm một con chiên lạc. Và chỉ sau tất cả những điều ấy, Đức Giêsu mới nói đến việc sửa lỗi người anh em và quyền “cầm buộc, tháo cởi”.
Trình tự ấy không hề ngẫu nhiên. Nó cho thấy mọi quyền bính trong Hội Thánh đều phải được đặt dưới một nguyên tắc duy nhất: mỗi con người đều quý giá đến mức không được phép bỏ rơi họ.
Điều đáng chú ý hơn nữa là Đức Giêsu không hề nói: “Nếu anh em thắng được người ấy…” Người nói: “Nếu nó chịu nghe anh, thì anh đã chinh phục được người anh em.”
Trong nguyên ngữ Hy Lạp, Đức Giêsu dùng động từ kerdainō, nghĩa là thu phục, giành lại hay đạt lại được. Đây vốn là một thuật ngữ thương mại, chỉ việc thu được một món lợi; nhưng trong Tin Mừng, Đức Giêsu chuyển sang bình diện thiêng liêng: điều quý giá nhất không phải là một món lời, mà là một người anh em được đưa trở về. Vì thế, mục đích của việc sửa lỗi không phải là chứng minh mình đúng hay thắng trong một cuộc tranh luận, nhưng là người anh em được đưa trở về hiệp thông.
Đó chính là khác biệt căn bản giữa não trạng của Tin Mừng và não trạng của quyền lực:
Quyền lực muốn xác lập ai đúng, ai sai. Tin Mừng muốn cứu lấy một con người.
Quyền lực kết thúc khi bản án được ban hành. Tin Mừng chỉ kết thúc khi người anh em được tìm lại.
Vì thế, ngay cả quyền “cầm buộc và tháo cởi” mà Đức Giêsu trao cho Hội Thánh cũng không phải là quyền tuyệt đối trên số phận con người. Đó là một trách nhiệm thiêng liêng nhằm bảo vệ sự hiệp thông của Hội Thánh và mở ra con đường hoán cải cho người lầm lỗi. Kỷ luật giáo luật có chỗ đứng cần thiết trong đời sống Hội Thánh, nhưng nó luôn là phương tiện phục vụ ơn cứu độ chứ không bao giờ là mục đích tự thân.
Điều này được chính Đức Giêsu xác nhận bằng toàn bộ cuộc đời của Người. Phêrô đã chối Thầy ba lần. Đó là một lỗi rất nặng. Nhưng sau ngày phục sinh, Đức Giêsu không mở một phiên xét xử để kết tội Phêrô. Người chỉ hỏi ba lần: “Con có yêu Thầy không?” (Ga 21,15-17)
Ba câu hỏi ấy không nhằm khơi lại vết thương, nhưng chữa lành vết thương. Đức Giêsu không phủ nhận tội lỗi của Phêrô, nhưng Người không để tội lỗi trở thành lời cuối cùng về cuộc đời ông. Đó là điều làm nên sự khác biệt của Tin Mừng.
Người phụ nữ ngoại tình đáng bị ném đá theo Lề Luật. Đức Giêsu không nói bà vô tội. Người chỉ nói: “Tôi cũng không kết án chị. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” (Ga 8,11) Ở đây, sự thật và lòng thương xót không loại trừ nhau. Người vừa bảo vệ sự thật, vừa cứu lấy con người. Đó cũng phải là linh hồn của mọi hình thức kỷ luật trong Hội Thánh.
Bất cứ khi nào người ta chỉ còn nhìn thấy sự nghiêm khắc mà không còn cảm nhận được nỗi thao thức muốn cứu lấy người anh em; chỉ còn thấy quyền chế tài mà không còn thấy cánh cửa trở về; chỉ còn thấy bản án mà không còn thấy vòng tay của người cha… thì người tín hữu có quyền tự hỏi: chúng ta đang thi hành quyền của Đức Kitô hay đang vô tình vay mượn lối hành xử của quyền lực thế gian?
Hội Thánh không được trao quyền để chiến thắng một người anh em.
Hội Thánh được trao quyền để, bằng mọi cách chính đáng, đưa người anh em ấy trở về. Bởi mục tiêu cuối cùng của Đức Kitô không phải là làm cho người ta khuất phục trước quyền bính, nhưng là giúp họ mở lòng trước tình yêu cứu độ.
3. Đức Kitô không dùng quyền để bảo vệ mình, nhưng dùng tình yêu để bảo vệ con người
“Nước tôi không thuộc về thế gian này.” (Ga 18,36) Có lẽ không nơi nào sự khác biệt giữa quyền lực thế gian và quyền bính của Đức Kitô được bộc lộ rõ bằng cuộc đối thoại giữa Đức Giêsu và tổng trấn Philatô.
Philatô đại diện cho đế quốc Rôma, trong tay nắm trọn quyền sinh sát. Ông có quân đội, pháp luật, tòa án và bản án tử hình. Ông tin rằng quyền lực có thể quyết định số phận của một con người. Vì thế, ông nói với Đức Giêsu: “Ông không biết rằng tôi có quyền tha và cũng có quyền đóng đinh ông sao?” (Ga 19,10) Đó là ngôn ngữ của quyền lực.
Đáp lại, Đức Giêsu không phủ nhận quyền bính hợp pháp của Philatô. Người bình tĩnh nói: “Ông chẳng có quyền gì trên tôi, nếu Trời chẳng ban cho ông.” (Ga 19,11) Đó không phải là một lời thách thức, mà là một sự mặc khải. Mọi quyền bính đều đến từ Thiên Chúa, nhưng không phải mọi cách sử dụng quyền bính đều phản chiếu Thiên Chúa. Quyền được trao là một hồng ân; cách sử dụng quyền ấy mới là điều sẽ bị Thiên Chúa xét hỏi.
Suốt cuộc thương khó, Đức Giêsu chưa một lần dùng quyền năng của mình để bảo vệ chính mình. Người có thể khiến những kẻ đến bắt mình ngã xuống đất (x. Ga 18,6). Người có thể xin Chúa Cha sai mười hai đạo binh thiên thần đến giải cứu (x. Mt 26,53). Nhưng Người đã không làm. Tại sao?
Vì Người không đến để cứu danh dự của mình, nhưng để cứu con người. Đó là điểm phân biệt sâu xa nhất giữa quyền lực và quyền bính.
Quyền lực luôn có xu hướng bảo vệ chính nó:
Khi bị chống đối, nó muốn dập tắt sự chống đối.
Khi bị xúc phạm, nó muốn đòi lại uy tín.
Khi bị thách thức, nó muốn chứng minh mình đúng.
Quyền bính của Đức Kitô thì khác:
Người chấp nhận bị hiểu lầm để người khác được cứu.
Chấp nhận bị kết án để người khác được tha thứ.
Chấp nhận mất tất cả để nhân loại tìm lại sự sống.
Đó là lý do tại sao trên đỉnh đồi Canvê, giữa những lời nhạo báng và căm thù, lời cuối cùng của Đức Giêsu không phải là một bản án, nhưng là một lời cầu nguyện: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” (Lc 23,34) Đó không phải là sự yếu đuối. Đó là quyền năng lớn nhất của tình yêu.
Chính vì thế, Đức Giêsu đã chinh phục thế giới không bằng thanh gươm, nhưng bằng cây thập giá; không bằng việc buộc người khác khuất phục, nhưng bằng việc chinh phục trái tim họ. Đó cũng phải là con đường của mọi quyền bính trong Hội Thánh.
Người tín hữu không mong các mục tử luôn tránh được sai lầm. Nhưng họ có quyền mong nơi các ngài một điều lớn hơn: một trái tim biết đặt con người lên trên chính mình.
Bởi lẽ, điều làm cho Hội Thánh khác với mọi tổ chức trần thế không phải là Hội Thánh có nhiều quyền hơn, nhưng là vì Hội Thánh mang trong mình khuôn mặt của Đấng đã chịu đóng đinh.
Nếu có lúc nào quyền bính chỉ còn bận tâm đến việc bảo vệ uy tín của cơ chế mà quên chữa lành những vết thương của con người; nếu người ta cảm nhận nỗi sợ hãi nhiều hơn niềm hy vọng, cảm nhận khoảng cách nhiều hơn tình phụ tử, thì đó là lúc mỗi người trong Hội Thánh cần khiêm tốn trở về trước Thập giá.
Bởi dưới chân Thập giá, mọi danh hiệu đều trở nên nhỏ bé. Chỉ còn lại một Đấng Mục Tử đang dang rộng đôi tay vì đoàn chiên.
4. Quyền bính lớn nhất là biết quỳ xuống
“Nếu Thầy là Chúa, là Thầy, mà còn rửa chân cho anh em, thì anh em cũng phải rửa chân cho nhau.” (Ga 13,14) Có lẽ không có hành động nào của Đức Giêsu làm đảo lộn mọi quan niệm về quyền bính cho bằng việc Người quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ.
Trong bữa Tiệc Ly, Đức Giêsu biết rất rõ mình là ai. Thánh Gioan nhấn mạnh: “Đức Giêsu biết rằng Chúa Cha đã trao mọi sự trong tay Người.” (Ga 13,3) Đó là lúc quyền bính của Người được khẳng định rõ nhất. Nhưng điều xảy ra ngay sau đó lại hoàn toàn bất ngờ.
Người đứng dậy, cởi áo ngoài, lấy khăn thắt lưng, đổ nước vào chậu và bắt đầu rửa chân cho từng môn đệ. Thật kỳ lạ! Con người thường muốn được phục vụ khi có quyền. Đức Giêsu lại chọn phục vụ chính lúc quyền bính của mình được biểu lộ trọn vẹn.
Điều đó cho thấy phục vụ không phải vì Người không có quyền, nhưng chính vì Người có quyền. Ở đây, Đức Giêsu đã định nghĩa lại quyền bính một lần cho mãi mãi.
Quyền bính không được biểu lộ khi đứng trên người khác, nhưng khi biết cúi xuống vì người khác.
Điều làm chúng ta xúc động hơn nữa là Đức Giêsu không chỉ rửa chân cho Gioan, cho Phêrô hay cho những môn đệ trung thành. Người còn rửa chân cho cả Giuđa. Người biết rõ Giuđa sẽ phản bội mình. Biết rõ chỉ ít giờ nữa nụ hôn ấy sẽ mở đầu cho cuộc khổ nạn. Thế nhưng, Đức Giêsu vẫn cúi xuống trước con người ấy. Người không vì tội lỗi của Giuđa mà từ chối yêu thương ông. Người không đồng tình với sự phản bội, nhưng cũng không rút lại phẩm giá của một con người.
Đó là điều làm cho Tin Mừng vượt lên trên mọi lối suy nghĩ thông thường. Con người thường chỉ yêu người xứng đáng. Đức Kitô yêu để con người trở nên xứng đáng. Có lẽ đó cũng là bài học lớn nhất dành cho mọi quyền bính trong Hội Thánh.
Người ta có thể dùng quyền để buộc người khác vâng phục. Có thể dùng luật để thiết lập trật tự. Có thể dùng hình phạt để bảo vệ kỷ cương. Tất cả những điều ấy, trong những hoàn cảnh thích hợp, đều có chỗ đứng của chúng. Nhưng không điều nào đủ để làm nên khuôn mặt của Đức Kitô.
Điều làm nên khuôn mặt ấy là khả năng cúi xuống trước người anh em, ngay cả khi người ấy yếu đuối, lầm lỡ hay làm mình đau khổ. Bởi lẽ, chiếc khăn và chậu nước không xóa bỏ quyền bính, nhưng mặc khải linh hồn của quyền bính.
Một vị mục tử có thể rất cương quyết trong việc bảo vệ chân lý, nhưng nếu nơi ngài người ta không còn nhận ra sự hiền lành của Đấng Mục Tử nhân lành, thì chân lý ấy sẽ rất khó chạm đến trái tim con người.
Ngược lại, khi quyền bính được thực thi bằng tình phụ tử, bằng sự lắng nghe, bằng lòng thương xót và sự khiêm nhường, thì ngay cả những quyết định nghiêm khắc cũng có thể được đón nhận trong bình an.
Bởi người tín hữu không chỉ nhìn vào quyết định. Họ còn nhìn vào khuôn mặt của người đưa ra quyết định.
Đức Giêsu không để lại cho Hội Thánh một ngai vàng. Người để lại một chiếc khăn. Người không để lại một cây gậy thống trị. Người để lại một chậu nước. Hai ngàn năm đã trôi qua, nhưng đó vẫn là biểu tượng đẹp nhất của mọi quyền bính trong Hội Thánh.
Kết luận
Ngày nay, Hội Thánh đang đứng trước nhiều thử thách. Những biến động, những khác biệt trong cách điều hành, những vụ việc gây nhiều thao thức nơi các tín hữu… tất cả đều có thể trở thành dịp để chúng ta xét lại chính mình. Không phải để kết án ai, càng không phải để làm suy yếu quyền bính mà Đức Kitô đã thiết lập, nhưng để mọi quyền bính trong Hội Thánh luôn được thanh luyện dưới ánh sáng của Tin Mừng.
Điều người tín hữu mong chờ nơi các mục tử không phải là sự hoàn hảo tuyệt đối, nhưng là hình ảnh của Đức Kitô. Một vị mục tử có thể phải đưa ra những quyết định rất khó khăn; có thể phải thi hành kỷ luật vì ích chung của Hội Thánh. Nhưng mọi quyết định ấy chỉ thật sự mang sức sống Tin Mừng khi người ta vẫn nhận ra trong đó trái tim của người cha, đôi vai của người mục tử đi tìm chiên lạc và đôi bàn tay của Đấng đã quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ.
Sau cùng, lịch sử sẽ quên đi nhiều bản án, nhiều tranh cãi và nhiều chiến thắng của con người. Nhưng lịch sử sẽ không bao giờ quên hình ảnh một Thiên Chúa quỳ gối trước con người.
Đó không chỉ là một cử chỉ khiêm nhường. Đó là khuôn mặt vĩnh cửu của quyền bính Kitô giáo. Và đó cũng là khuôn mặt mà mọi quyền bính trong Hội Thánh được mời gọi phản chiếu, để mỗi khi nhìn vào các mục tử, Dân Chúa không chỉ thấy một người có quyền, nhưng còn nhận ra Đức Kitô đang hiện diện giữa đoàn chiên của Người.
Lm Thái Nguyên