Dân số 6,22-27; 1 Thessalônica 5,16-26.28; Matthêu 5,1-10
Cầu Bình an cho Năm Mới
Trong bầu khí linh thiêng của giờ phút giao thừa, khi con người đứng giữa ranh giới cận kề giữa thời gian đã qua và thời gian sắp đến, Phụng vụ Hội Thánh mời gọi chúng ta hướng lòng lên Thiên Chúa để cầu xin phúc lành và bình an. Đây không chỉ là một lễ nghi truyền thống, nhưng là một hành vi đức tin sâu xa: nhìn nhận rằng lịch sử và tương lai của mỗi người, của gia đình và của toàn thể nhân loại, đều nằm trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa. Ba bài đọc hôm nay giúp chúng ta khám phá nền tảng thần học của lời cầu bình an, cũng như con đường cụ thể để sống bình an trong năm mới.
Phúc lành và bình an phát xuất từ Thiên Chúa (Ds 6,22-27)
Sách Dân số ghi lại công thức chúc lành nổi tiếng mà Thiên Chúa truyền cho ông Môsê: “Nguyện Đức Chúa chúc lành và gìn giữ anh em…xin cho Thánh Nhan Ngài chiếu tỏa trên anh em và ban bình an cho anh em”. Bình an, theo mặc khải Kinh Thánh, không đơn thuần là vắng bóng chiến tranh hay xung đột, nhưng là trạng thái hòa hợp trọn vẹn giữa con người với Thiên Chúa, với tha nhân và với chính mình.
Đáng chú ý, chính Thiên Chúa là chủ thể ban bình an: “Chúng sẽ đặt Danh Ta trên con cái Israel, và Ta sẽ chúc lành cho chúng”. Điều này cho thấy bình an không thể đạt được chỉ bằng nỗ lực nhân loại, dù cần thiết, nhưng trước hết là ân huệ siêu nhiên. Trong giờ phút giao thừa, khi con người dễ bị cuốn vào những dự phóng, kế hoạch và ước vọng, Lời Chúa nhắc nhở rằng điều căn bản nhất phải xin chính là phúc lành của Thiên Chúa, bởi nơi phúc lành ấy đã bao hàm sự sống, sự bảo vệ và bình an.
Đời sống Kitô hữu như không gian của bình an (1 Tx 5,16-26.28)
Thánh Phaolô, trong thư thứ nhất gửi tín hữu Thessalônica, đưa ra một chuỗi lời khuyên ngắn gọn nhưng súc tích: “Hãy vui mừng luôn mãi, cầu nguyện không ngừng, và tạ ơn trong mọi hoàn cảnh”. Ba mệnh lệnh này vạch ra linh đạo nền tảng của người Kitô hữu. Vui mừng không phải là lạc quan hời hợt, nhưng là niềm vui phát xuất từ xác tín rằng Thiên Chúa trung tín với lời hứa của Ngài. Cầu nguyện không ngừng không chỉ là đọc kinh liên tục, nhưng là sống trong tương quan thường xuyên với Thiên Chúa. Tạ ơn trong mọi hoàn cảnh là thái độ nhìn thấy bàn tay quan phòng ngay cả trong thử thách.
Thánh Phaolô còn nhấn mạnh đến việc để cho “Thiên Chúa là nguồn bình an thánh hóa toàn diện con người”. Bình an ở đây gắn liền với tiến trình thánh hóa bản thân. Nói cách khác, bình an không chỉ là mục tiêu, nhưng là hoa trái của một đời sống thánh thiện. Trong giây phút chờ đợi năm mới, Hội Thánh mời gọi mỗi người xét lại đời sống: chúng ta có thực sự để cho Chúa Thánh Thần hoạt động, uốn nắn, thanh luyện và đổi mới hay không? Một cộng đoàn, một gia đình, hay một cá nhân biết đặt nền tảng trên cầu nguyện, tạ ơn và thánh thiện sẽ trở thành chứng tá sống động của bình an.
Các Mối Phúc: Con đường dẫn đến bình an đích thực (Mt 5,1-10)
Trong Tin Mừng, Đức Giêsu công bố các Mối Phúc như hiến chương của Nước Trời. Ở trung tâm của các Mối Phúc là nghịch lý: những ai nghèo khó, hiền lành, sầu khổ, khao khát sự công chính, hay bị bách hại lại được gọi là có phúc. Điều này đảo lộn quan niệm thông thường của thế gian, vốn đồng hóa hạnh phúc với giàu sang, quyền lực và thành công.
Đặc biệt, mối phúc “Phúc thay ai xây dựng hòa bình, vì họ sẽ được gọi là con Thiên Chúa” trực tiếp nối kết bình an với căn tính làm con. Người xây dựng hòa bình không chỉ là người tránh gây xung đột, nhưng là người chủ động kiến tạo hòa giải, tha thứ và hiệp thông. Như vậy, bình an Kitô giáo mang chiều kích thập giá: nó đòi hỏi hy sinh, từ bỏ cái tôi, và dám yêu thương ngay cả khi bị tổn thương.
Trong bầu khí chờ đợi năm mới, các Mối Phúc trở thành kim chỉ nam cho đời sống Kitô hữu. Chúng giúp chúng ta hiểu rằng cầu bình an không chỉ là xin Chúa ban một trạng thái thuận lợi, nhưng là xin ơn biết bước đi trên con đường mà chính Đức Kitô đã vạch ra.
*
Thánh lễ Giao thừa là khoảnh khắc giao thoa giữa ký ức và hy vọng, giữa tạ ơn và khẩn cầu. Lời Chúa hôm nay khẳng định rằng bình an đích thực là ân huệ của Thiên Chúa, được nuôi dưỡng bằng đời sống cầu nguyện và thánh thiện, và được thể hiện cụ thể qua việc sống các Mối Phúc. Khi bước vào năm mới, mỗi người chúng ta được mời gọi trở thành khí cụ bình an trong gia đình, giáo xứ và xã hội. Như thế, lời chúc “Cầu bình an cho năm mới” không chỉ vang lên trên môi miệng, nhưng được khắc sâu trong chính đời sống của chúng ta, để qua đó, Danh Thiên Chúa được tôn vinh và Nước Người được lan tỏa giữa trần gian.
MỒNG MỘT TẾT
Sáng thế 1,14-18; Philipphê 4,4-8; Matthêu 6,25-34
Cầu Bình an Năm Mới
Trong thời khắc chuyển giao sang một năm mới, con người thường mang trong mình những ước vọng về hạnh phúc, thành công và đặc biệt là bình an. Tuy nhiên, bình an theo cái nhìn Kitô giáo không đơn thuần là sự vắng bóng khó khăn, nhưng là tình trạng nội tâm được đặt nền trên mối tương quan đúng đắn với Thiên Chúa. Ba bài đọc hôm nay: Sáng thế 1,14-18; Thư gửi tín hữu Philípphê 4,4-8; và Tin Mừng Matthêu 6,25-34, soi sáng cho chúng ta con đường dẫn đến bình an đích thực: nhận ra trật tự quan phòng của Thiên Chúa, sống trong niềm vui và tin tưởng, và ưu tiên tìm kiếm Nước Trời.
Bình an khởi đi từ việc nhận ra trật tự và ánh sáng của Thiên Chúa (St 1,14-18)
Trình thuật Sáng thế cho thấy Thiên Chúa thiết lập các tinh tú trên bầu trời để “phân biệt ngày với đêm” và làm dấu chỉ cho thời gian. Điều này không chỉ nói đến trật tự vũ trụ, mà còn mặc khải một chân lý sâu xa: thế giới và lịch sử nằm trong kế hoạch yêu thương của Thiên Chúa. Ngài là Đấng làm chủ thời gian, và mọi biến cố, dù sáng tỏ hay mịt mù, đều ở trong bàn tay quan phòng của Ngài.
Nhận thức này đem lại nền tảng cho bình an. Con người không phải là kẻ lạc lõng trong một vũ trụ hỗn loạn, nhưng là thụ tạo được mời gọi sống trong trật tự thánh ý Chúa. Bước vào năm mới, khi nhiều điều còn bất định, người tín hữu được mời gọi nhìn cuộc đời dưới ánh sáng của Đấng Tạo Hóa, Đấng “thấy mọi sự Ngài làm ra đều tốt đẹp”. Bình an khởi đi từ việc tin rằng Thiên Chúa vẫn đang hành động, ngay cả khi chúng ta chưa hiểu hết.
Bình an như hoa trái của niềm vui và lời cầu nguyện (Pl 4,4-8)
Thánh Phaolô kêu gọi: “Anh em hãy vui luôn trong Chúa”. Niềm vui Kitô giáo không lệ thuộc hoàn cảnh, nhưng bắt nguồn từ sự hiện diện của Chúa Phục Sinh trong đời sống tín hữu. Chính vì thế, thánh nhân tiếp tục khuyên nhủ: đừng lo lắng, nhưng hãy trình bày mọi nhu cầu cho Thiên Chúa trong lời cầu nguyện và tạ ơn. Kết quả là “bình an của Thiên Chúa vượt trên mọi hiểu biết” sẽ giữ gìn lòng trí chúng ta được kết hợp với Đức Kitô Giêsu.
Ở đây, bình an được hiểu như ân sủng, không phải thành quả thuần túy của nỗ lực con người. Lời cầu nguyện giúp người tín hữu trao phó những gánh nặng của mình cho Thiên Chúa, để Ngài biến đổi chúng. Đồng thời, thánh Phaolô còn nhấn mạnh đến việc hướng tư tưởng về những gì chân thật, cao quý, công chính và đáng mến. Như thế, bình an cũng gắn liền với đời sống nội tâm được thanh luyện, tránh xa những suy nghĩ tiêu cực và tội lỗi.
Bước vào năm mới, lời mời gọi này trở nên đặc biệt quan trọng: hãy xây dựng thói quen cầu nguyện đều đặn, nuôi dưỡng tâm trí bằng Lời Chúa và các giá trị Tin Mừng, để bình an của Thiên Chúa trở thành động lực cho mọi quyết định.
Bình an phát sinh từ việc ưu tiên tìm kiếm Nước Thiên Chúa (Mt 6,25-34)
Trong Tin Mừng, Đức Giêsu trực tiếp đối diện với một trong những nguyên nhân lớn nhất làm mất bình an: sự lo lắng về nhu cầu vật chất. Người không phủ nhận những đòi hỏi và áp lực của những nhu cầu ấy, nhưng khẳng định rằng Cha trên trời biết rõ và quan phòng cho con cái Ngài. Qua hình ảnh chim trời và hoa đồng nội, Đức Giêsu mặc khải một Thiên Chúa chăm sóc từng chi tiết nhỏ bé của tạo thành.
Điểm then chốt của đoạn Tin Mừng là lời mời gọi: “Hãy tìm kiếm Nước Thiên Chúa và sự công chính của Ngài trước đã”. Bình an đích thực không đến từ việc tích lũy của cải hay kiểm soát tương lai, mà từ việc đặt Thiên Chúa làm trung tâm đời sống. Khi con người ưu tiên tìm kiếm Nước Trời, các thực tại khác sẽ được sắp xếp đúng chỗ của chúng.
Trong bối cảnh năm mới, lời này mang ý nghĩa định hướng: người tín hữu được mời gọi xét lại các ưu tiên của mình. Điều gì đang chiếm vị trí hàng đầu? Công việc, tiền bạc, danh vọng, hay mối tương quan với Thiên Chúa? Chỉ khi Thiên Chúa là trung tâm, con người mới có thể sống tự do trước những biến động của đời sống và giữ được bình an nội tâm.
*
Ba bài đọc hôm nay hòa quyện thành một sứ điệp thống nhất: bình an cho năm mới không phải là kết quả của việc tránh né khó khăn, nhưng là hoa trái của đức tin vào Thiên Chúa quan phòng, của đời sống cầu nguyện và của việc ưu tiên tìm kiếm Nước Trời. Khi người tín hữu để cho ánh sáng của Thiên Chúa chiếu soi thời gian và lịch sử của mình, khi họ vui mừng và phó thác trong cầu nguyện, và khi họ tìm kiếm Nước Chúa trên hết mọi sự, thì bình an của Thiên Chúa sẽ ở lại với họ.
Ước gì trong năm mới này, mỗi người chúng ta không chỉ cầu xin bình an, mà còn học biết con đường dẫn đến bình an: sống gắn bó với Thiên Chúa, để từ đó trở nên khí cụ bình an của Ngài giữa thế giới hôm nay.
MỒNG HAI TẾT
Huấn ca 44,1.10-15; Ephêsô 6,1-4.18-23; Luca 1,67-75
Kính nhớ Tổ tiên và Ông Bà Cha Mẹ
Trong truyền thống văn hóa Việt Nam, đạo hiếu đối với tổ tiên và ông bà cha mẹ không chỉ là một chuẩn mực luân lý, nhưng còn là nền tảng cấu thành căn tính dân tộc. Đối với người Kitô hữu, đạo hiếu ấy không bị thay thế, nhưng được thanh luyện, kiện toàn và nâng lên một bình diện siêu nhiên nhờ ánh sáng của Mặc Khải. Phụng vụ Mồng Hai Tết, với các bài đọc Huấn ca 44,1.10-15; Ephêsô 6,1-4.18-23; và Luca 1,67-75, mời gọi cộng đoàn suy tư về ký ức, lòng biết ơn và trách nhiệm đối với các thế hệ đi trước, trong viễn tượng lịch sử cứu độ. Từ đó, ta có thể nhận ra rằng việc kính nhớ tổ tiên và hiếu kính cha mẹ không chỉ là một hành vi văn hóa, nhưng là một đòi hỏi đức tin và một cách thế tham dự vào công trình của Thiên Chúa.
Ký ức tạ ơn và sự trường tồn của đức công chính (Hc 44,1.10-15)
Sách Huấn ca ca tụng “những bậc danh nhân” như những chứng nhân của giao ước, những con người mà ký ức của họ vẫn sống động qua các thế hệ. Điều đáng chú ý là tác giả không nhấn mạnh trước hết đến vinh quang trần thế, nhưng đến sự công chính và lòng trung tín của họ đối với Thiên Chúa. Chính sự trung tín này làm cho tên tuổi của họ “mãi lưu truyền hậu thế”.
Trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, việc tưởng nhớ tổ tiên thường gắn liền với bàn thờ gia tiên, với hương khói và lễ giỗ. Phụng vụ Kitô giáo soi sáng những thực hành ấy bằng chiều kích thần học: ký ức về tổ tiên là ký ức tạ ơn. Ta tạ ơn Thiên Chúa vì đã ban cho ta những con người cụ thể, qua đó sự sống, đức tin và các giá trị nhân bản được truyền lại. Khi tưởng nhớ tổ tiên, ta không chỉ hồi tưởng quá khứ, nhưng còn nhìn nhận rằng họ vẫn hiện diện trong “hiệp thông các thánh”, và đời sống của họ tiếp tục sinh hoa trái trong hiện tại.
Đức hiếu thảo như một ơn gọi Kitô giáo (Ep 6,1-4.18-23)
Thánh Phaolô đặt mối tương quan cha mẹ – con cái trong trật tự của Chúa Kitô. Lời khuyên “hãy thảo kính cha mẹ” không đơn thuần là lặp lại giới răn Cựu Ước, nhưng được đặt trong bối cảnh của đời sống mới trong Đức Kitô. Hiếu thảo vì thế trở thành một cách thế sống đức tin.
Đáng chú ý, vị Tông đồ dân ngoại không chỉ nói với con cái, mà còn nói với cha mẹ: “Đừng làm cho con cái tức giận, nhưng hãy giáo dục chúng theo kỷ luật và giáo huấn của Chúa”. Như vậy, đạo hiếu không phải là mối tương quan một chiều, nhưng là sự trao ban lẫn nhau trong tình yêu và trách nhiệm. Trong bối cảnh xã hội Việt Nam hôm nay, khi các giá trị gia đình đang chịu nhiều thách đố, lời mời gọi này mang tính thời sự đặc biệt: gia đình Kitô hữu được mời gọi trở thành “Hội Thánh tại gia”, nơi đức tin được truyền đạt trước hết bằng gương sáng và đời sống cầu nguyện.
Lịch sử gia đình trong lịch sử cứu độ (Lc 1,67-75)
Thánh ca của ông Dacaria là lời chúc tụng Thiên Chúa vì Ngài trung tín thực hiện các lời hứa với tổ phụ Abraham. Điều này cho thấy rằng lịch sử cứu độ không diễn ra trong một khoảng trống trừu tượng, nhưng xuyên qua những gia đình cụ thể, những thế hệ nối tiếp nhau.
Khi cử hành Mồng Hai Tết, Hội Thánh mời gọi chúng ta đặt lịch sử gia đình mình vào trong dòng chảy của lịch sử cứu độ. Tổ tiên chúng ta, dù có thể chưa biết đến Tin Mừng, nhưng đã sống theo lương tâm ngay thẳng, đã yêu thương, hy sinh và xây dựng gia đình. Những giá trị ấy, trong ánh sáng Tin Mừng, được nhìn nhận như những “hạt giống Lời Chúa” mà Thánh Thần đã gieo trong lòng dân tộc.
Do đó, kính nhớ tổ tiên không phải là một hình thức hoài niệm khép kín, nhưng là một hành vi mở ra cho tương lai. Khi chúng ta cầu nguyện cho các bậc tổ tiên đã qua đời, chúng ta đồng thời cam kết tiếp nối gia sản thiêng liêng của các ngài bằng một đời sống thánh thiện hơn, công bằng hơn và bác ái hơn.
*
Phụng vụ Mồng Hai Tết mời gọi người Kitô hữu Việt Nam sống đạo hiếu trong ánh sáng đức tin. Kính nhớ tổ tiên và hiếu kính ông bà cha mẹ không chỉ là một truyền thống văn hóa đáng trân trọng, nhưng là một con đường nên thánh. Qua ký ức tạ ơn, qua đời sống gia đình được thấm nhuần Tin Mừng, và qua niềm xác tín rằng lịch sử của mỗi gia đình nằm trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa, chúng ta được mời gọi trở thành những mắt xích trung thành nối kết quá khứ, hiện tại và tương lai trong Đức Kitô. Nhờ đó, mùa xuân mới không chỉ là khởi đầu của một năm mới, nhưng là một lời mời gọi canh tân thiêng liêng sâu xa nơi mỗi gia đình và nơi toàn thể Hội Thánh.
MỒNG BA TẾT
Sáng thế 2,4b-9.15; Công vụ Tông đồ 20,32-35; Matthêu 25,14-30
Thánh hóa Công ăn Việc làm
Mồng Ba Tết, theo truyền thống phụng vụ tại Việt Nam, là ngày thánh hóa công ăn việc làm. Trong bối cảnh xã hội hôm nay, khi đời sống kinh tế ngày càng bấp bênh, áp lực mưu sinh gia tăng và nhiều gia đình phải đối diện với bất ổn nghề nghiệp, lời mời gọi này càng mang tính thời sự. Phụng vụ với các bài đọc Sáng thế 2,4b-9.15; Công vụ Tông đồ 20,32-35; và Matthêu 25,14-30 soi sáng cho chúng ta một nền thần học về lao động: lao động không phải là hình phạt, nhưng là ơn gọi; không chỉ là phương tiện sinh tồn, nhưng là con đường nên thánh; không chỉ là trách nhiệm cá nhân, nhưng là sự cộng tác vào công trình sáng tạo và cứu độ của Thiên Chúa.
Lao động trong kế hoạch sáng tạo của Thiên Chúa (St 2,4b-9.15)
Trình thuật Sáng thế cho thấy con người được đặt vào vườn Êđen “để canh tác và giữ gìn đất đai”. Lao động xuất hiện trước tội nguyên tổ; vì thế, tự bản chất, lao động không phải là hệ quả của án phạt, nhưng là một phần trong ơn gọi nguyên thủy của con người. Được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa, con người được mời gọi phản chiếu Đấng Tạo Hóa bằng chính khả năng sáng tạo, tổ chức và chăm sóc thế giới.
Trong bối cảnh đời sống kinh tế khó khăn, nhiều người có thể cảm nghiệm công việc như gánh nặng, thậm chí như sự áp bức. Tuy nhiên, đức tin mời gọi ta nhìn vượt lên trên khía cạnh thuần túy vật chất để nhận ra phẩm giá nội tại của lao động. Công việc, dù khiêm tốn, vẫn là phương thế qua đó con người tham dự vào công trình sáng tạo liên lỉ của Thiên Chúa. Khi được thực hiện với lương tâm ngay thẳng và tinh thần trách nhiệm, lao động trở thành hành vi thờ phượng, một của lễ dâng lên Thiên Chúa.
Đồng thời, việc “giữ gìn” vườn địa đàng còn hàm ý trách nhiệm bảo vệ môi trường và xây dựng một xã hội công bằng. Thánh hóa công ăn việc làm vì thế không chỉ là cầu xin cho thành công cá nhân, nhưng còn là cam kết làm việc cách lương thiện, tôn trọng sự sống và phẩm giá của tha nhân.
Lao động như phục vụ và chia sẻ (Cv 20,32-35)
Trong diễn từ từ biệt tại Milêtô, thánh Phaolô nhắc lại gương lao động của chính mình: “Chính đôi tay này đã làm việc để nuôi sống tôi và những người ở với tôi”. Ngài không chỉ rao giảng Tin Mừng, nhưng còn lao động chân tay để khỏi trở thành gánh nặng cho cộng đoàn. Ở đây, lao động được đặt trong viễn tượng phục vụ và liên đới.
Đặc biệt, câu nói được trích dẫn: “Cho thì có phúc hơn là nhận” mở ra chiều kích bác ái của công việc. Lao động không chỉ nhằm tích lũy cho bản thân, nhưng để có khả năng nâng đỡ người yếu thế. Trong hoàn cảnh kinh tế khó khăn, cám dỗ khép kín và chỉ lo cho lợi ích riêng tư càng trở nên mạnh mẽ. Tuy nhiên, đời sống Kitô hữu được mời gọi bước đi ngược dòng: ngay cả khi thiếu thốn, ta vẫn có thể chia sẻ thời gian, công sức và lòng cảm thông.
Như vậy, thánh hóa công ăn việc làm bao hàm việc thanh luyện động cơ nội tâm. Công việc không còn bị chi phối bởi lòng tham hay tham vọng quyền lực, nhưng được định hướng bởi tình yêu phục vụ. Chính trong sự trao ban ấy, lao động đạt đến chiều kích cứu độ: nó trở thành phương thế xây dựng Thân Thể Đức Kitô.
Trung tín và sinh hoa trái trong dụ ngôn các nén bạc (Mt 25,14-30)
Dụ ngôn các nén bạc đặt lao động trong viễn tượng cánh chung. Mỗi người được trao phó những “nén bạc” khác nhau – có thể hiểu là khả năng, cơ hội, hoàn cảnh và trách nhiệm. Điều quan trọng không phải là số lượng, nhưng là thái độ trung tín và sáng tạo trong việc sử dụng những gì đã nhận lãnh.
Người đầy tớ chôn giấu nén bạc không bị khiển trách vì ít khả năng, nhưng vì thiếu lòng tin và thiếu dấn thân. Nỗi sợ hãi khiến anh ta khước từ trách nhiệm. Trong bối cảnh đời sống khó khăn hôm nay, nhiều người có thể bị cám dỗ buông xuôi, an phận hoặc chọn những con đường thiếu chính trực để đạt lợi ích nhanh chóng. Dụ ngôn mời gọi ta vượt qua sợ hãi, tin tưởng vào sự quan phòng của Thiên Chúa và kiên trì làm việc cách lương thiện.
Thánh hóa công ăn việc làm vì thế không đồng nghĩa với việc bảo đảm thành công vật chất, nhưng là sống trung tín trong bổn phận hằng ngày. Khi người tín hữu làm việc với tinh thần trách nhiệm, trung thực và quảng đại, họ đang chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ chung cuộc với Chúa, Đấng sẽ “tính sổ” không theo tiêu chuẩn lợi nhuận trần thế, nhưng theo tiêu chuẩn tình yêu và sự trung tín.
*
Phụng vụ Mồng Ba Tết nhắc nhở chúng ta rằng lao động là một ơn gọi cao quý. Trong ánh sáng Sáng thế, ta nhận ra mình là cộng tác viên của Thiên Chúa trong công trình sáng tạo; qua gương thánh Phaolô, ta học biết lao động như phục vụ và chia sẻ; và qua dụ ngôn các nén bạc, ta được mời gọi sống trung tín và sinh hoa trái cho Nước Trời.
Giữa những khó khăn kinh tế và áp lực mưu sinh, người Kitô hữu không đánh mất niềm hy vọng. Chính trong những công việc âm thầm và gian nan, nếu được thực hiện trong hiệp thông với Đức Kitô, lao động trở thành con đường thánh hóa bản thân và biến đổi xã hội. Ước gì năm mới này, mỗi người biết dâng công ăn việc làm của mình như một lời cầu nguyện sống động, để qua lao động hằng ngày, Danh Chúa được cả sáng và Nước Người được hiển trị giữa lòng dân tộc.
Lm. Giuse Ngô Quang Trung
