“Hỏi – Đáp Thánh kinh” được biên soạn và tóm lược dựa theo cuốn sách “101 câu hỏi và trả lời Thánh kinh” (Response the question on the Bible Raymond E. Brown) do Linh mục Nguyễn Quang Vinh, chuyển ngữ.
Thánh kinh là Lời hằng sống của Thiên Chúa, soi sáng đức tin và hướng dẫn đời sống các Kitô hữu qua mọi thời đại. Thánh Phêrô cũng khuyên nhủ chúng ta rằng: “Hãy luôn sẵn sàng trả lời cho bất cứ ai chất vấn về niềm hy vọng của anh em. Nhưng phải trả lời cách hiền hòa và với sự kính trọng” (1 Pr 3,15-16).
Để được như thế, mỗi tín hữu cần phải không ngừng trau dồi những kiến thức và sự hiểu biết về Thánh kinh. Không ít người khi đọc và suy niệm Thánh kinh có những thắc mắc về ý nghĩa, bối cảnh lịch sử để áp dụng vào thực tế đời sống hôm nay.
Chuyên mục “Hỏi – Đáp Thánh kinh” được thực hiện như một người bạn đồng hành với quý độc giả trong hành trình khám phá Lời Chúa. Qua những câu hỏi cụ thể, chuyên mục hy vọng là nhịp cầu nối giúp người đọc hiểu sâu hơn Thánh kinh, đồng thời khơi lên lòng yêu mến, niềm khao khát lắng nghe và gắn bó với Lời Chúa mỗi ngày.
“Hỏi – Đáp Thánh kinh” được biên soạn tóm lược dựa theo cuốn sách “101 câu hỏi và trả lời Thánh kinh” (Response the Question On the Bible Raymond E. Brown) do Lm. Nguyễn Quang Vinh, chuyển ngữ.
Ủy ban Truyền thông Tổng Giáo phận Hà Nội xin được trân trọng gửi tới quý độc giả.
(Uỷ ban Truyền thông cũng đã cố gắng tìm cách liên lạc với tác giả chuyển ngữ để xin phép sử dụng tập tài liệu quý giá này. Tuy nhiên, người phụ trách đã không liên lạc được. Rất mong tác giả chuyển ngữ cuốn sách lượng thứ.)
———————–
Để giúp độc giả dễ tiếp cận, chúng tôi xin phân chia thành những tiểu mục theo các chủ đề:
Bài 01 – Các sách chính lục và ngụy thư: Khác biệt giữa Tin Lành và Công giáo; các Phúc âm ngụy thư
- Công giáo và TinLành không có Kinh thánh khác nhau xét về nội dung sao?
– Công giáo và Tin Lành giống nhau hoàn toàn về Tân ước, đều có 27 sách.
– Khác biệt nằm ở Cựu ước.
– Công giáo có 46 sách, trong khi Do Thái giáo và đa số Tin Lành chỉ có 39 sách.
– Bảy sách chỉ có trong Cựu ước Công giáo được gọi là sách đệ nhị danh sách, gồm Tôbia, 1 và 2 Macabê, Khôn ngoan, Huấn ca Sirach, Barúc, cùng một phần sách Étte và Đanien.
– Tin Lành gọi các sách này là ngụy thư vì chúng chủ yếu được lưu truyền bằng tiếng Hy Lạp và không nằm trong truyền thống Do Thái giáo.
– Giáo hội sơ khai dùng bản Hy Lạp Bảy Mươi, nên Công giáo tiếp nhận các sách này.
– Thời Cải Cách, Tin Lành loại bỏ chúng, nhất là vì một số đoạn được Công giáo dùng để minh chứng các giáo lý như luyện ngục.
- Sẽ có sự đồng ý về các sách mà người Tin Lành không chấp nhận không?
– Trong tương lai gần, khó có khả năng các Giáo hội Tin Lành chính thức công nhận bảy sách này là Kinh thánh.
– Công giáo cũng không thay đổi lập trường vì đã xác định tại Công đồng Trentô.
– Tuy nhiên, có dấu hiệu tích cực.
– Nhiều bản Kinh thánh do Tin Lành xuất bản hiện nay đã in các sách này dưới tên Apocrypha.
– Việc này không có nghĩa là công nhận tính linh hứng, nhưng cho thấy sự tôn trọng truyền thống và tinh thần hiệp nhất.
– Các sách này rất quan trọng để hiểu Do Thái giáo hậu lưu đày và bối cảnh Tân ước.
– Chúng giúp người Tin Lành bớt nghi kỵ và nhìn các sách đệ nhị danh sách như nguồn nghiên cứu quý giá.
– Đặc biệt, sách Sirach được các Giáo phụ sử dụng rất nhiều để dạy luân lý Kitô giáo.
- Ngài nói là Tin Lành và Công giáo đồng ý về các sách Tân ước. Còn những Phúc âm ngụy thư thì sao?
– Chữ ngụy thư có hai nghĩa.
+ Nghĩa thứ nhất là bảy sách Cựu ước mà Công giáo nhận còn Tin Lành thì không.
+ Nghĩa thứ hai là các sách Do Thái và Kitô giáo mà cả hai bên đều không coi là Kinh thánh.
– Trong số này có các sách Do Thái như Enoch, Jubilees, Esdra IV, và các Phúc âm Kitô giáo ngoài danh mục chính thức.
– Một số Phúc âm ngụy thư cổ xưa rất quan trọng về mặt lịch sử văn hóa, như Tiền Phúc âm của Thánh Giacôbê.
– Cuối thế kỷ hai mươi, nhiều sách ngộ đạo được phát hiện tại Nag Hammadi, trong đó nổi tiếng nhất là Phúc âm theo Thánh Tôma.
- Các sách ngụy thư Tân ước có thể sẽ được công nhận là Kinh thánh thực thụ không?
– Điều này hầu như không thể xảy ra.
– Với Tin Lành, không có thẩm quyền chung để tuyên bố một sách mới là Kinh thánh.
– Với Công giáo, tiêu chuẩn công nhận là sách đó phải được Giáo hội hoàn vũ sử dụng trong phụng vụ từ lâu đời.
– Một sách dù cổ và xác thực nhưng chưa từng được dùng trong Giáo hội cũng không đủ điều kiện là Kinh thánh.
– Vì thế, các sách mới được phát hiện chỉ có giá trị nghiên cứu, không thể trở thành Kinh thánh.
- Các Phúc âm ngụy thư có giá trị như thế nào?
– Các Phúc âm ngụy thư không cung cấp thêm dữ kiện lịch sử mới về cuộc đời Chúa Giêsu.
– Chúng không phản ánh đức tin Kitô giáo thế kỷ thứ nhất.
– Giá trị chính của chúng là giúp hiểu cách các Kitô hữu thế kỷ thứ hai đến thứ tư suy tư về Chúa Giêsu.
– Nhiều chi tiết trong đó là sự tưởng tượng, thêm thắt hoặc diễn đạt thần học riêng của từng nhóm.
– Vì thế, chúng không có giá trị lịch sử về Chúa Giêsu, nhưng có giá trị để nghiên cứu lịch sử tư tưởng Kitô giáo.
- Hình như một vài Phúc âm ngụy thư có ảnh hưởng lớn trên các suy tư Công giáo. Điều đó có đúng không?
– Điều này đúng với một số Phúc âm cổ xưa được sử dụng rộng rãi trong đời sống đạo bình dân.
– Tiền Phúc âm của thánh Giacôbê có ảnh hưởng lớn đến lòng sùng kính Đức Maria.
– Từ đó hình thành các truyền thống như tên cha mẹ Maria là Gioakim và Anna, lễ Đức Maria dâng mình trong đền thờ, hình ảnh thánh Giuse cầm hoa huệ.
– Những chi tiết này không phải là lịch sử chính xác, nhưng là cách diễn tả thi vị để làm nổi bật chân lý Kinh thánh.
– Thánh Luca cho thấy Maria đã sống trong ân sủng và thái độ nữ tì của Thiên Chúa trước biến cố Truyền tin.
– Tiền Phúc âm đã diễn tả điều đó bằng hình ảnh cụ thể, giúp người bình dân dễ hiểu và dễ sống đức tin.
Bài 02 – Đọc Kinh thánh như thế nào?
- Trở lại sách Kinh thánh mà chúng ta chấp nhận, đối với những người bắt đầu đọc Kinh thánh một cách nghiêm chỉnh, họ nên đọc như thế nào? Có phải nên bắt đầu từ sách Khởi nguyên và tiếp tục cho đến Khải huyền? Hay là họ nên chọn một vài cuốn để đọc trước?
– Không có một phương pháp duy nhất phù hợp cho mọi người, vì cách đọc tùy thuộc vào tâm trạng, kiến thức và khả năng của người đọc.
– Nhiều người bắt đầu từ Sáng thế nhưng dễ nản vì các gia phả và luật tế tự.
– Với những người có trình độ trung học hoặc đại học nhưng ít nền tảng Kinh thánh, nên bắt đầu bằng những sách dễ đọc và hấp dẫn.
– Trong Cựu ước, có thể đọc chọn lọc để nắm dòng lịch sử cứu độ, sau đó đọc các sách Tiên tri, Khôn ngoan và đặc biệt là Thánh vịnh.
– Trong Tân ước, nên bắt đầu với Phúc âm thánh Máccô, tiếp đến là Công vụ, rồi một vài thư của thánh Phaolô và thư 1 Phêrô để hiểu tinh thần Giáo hội sơ khai.
– Cách đọc chọn lọc giúp người mới chuẩn bị tốt hơn để sau này đọc toàn bộ Kinh thánh.
– Tuy nhiên, mỗi người nên thử và tự tìm ra phương pháp phù hợp nhất với mình.
- Còn các chú thích và những phần giải nghĩa thì sao?
– Việc đọc Kinh thánh nên đi kèm với chú thích, nhất là ở những đoạn khó hiểu do văn thể hoặc bối cảnh lịch sử.
– Có nhiều mức độ chú giải khác nhau.
+ Loại đơn giản nhất là chú thích ngắn ở cuối trang hoặc bên lề, phù hợp với đa số độc giả.
+ Cao hơn là các sách chú giải cho từng cuốn Kinh thánh, dành cho người muốn đào sâu hơn.
+ Cao nhất là các bộ chú giải chi tiết từng câu, phục vụ nghiên cứu chuyên môn.
– Ngoài ra còn có những sách chú giải toàn bộ Kinh thánh dành cho nghiên cứu học thuật.
– Đối với người mới đọc, tốt nhất nên bắt đầu bằng loại chú thích ngắn và rõ ràng.
- Các chú thích và chú giải có đủ để hiểu Kinh thánh không? Có cần các nhà chuyên môn để giúp hiểu Kinh thánh không?
– Nhiều đoạn Kinh thánh có thể hiểu trực tiếp và nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng mà không cần kiến thức chuyên môn.
– Thiên Chúa có thể nói với con người một cách trực tiếp qua Lời của Ngài.
– Tuy nhiên, những người có trình độ học vấn cao thường đặt ra các câu hỏi liên quan đến khoa học, lịch sử và văn hóa.
– Để trả lời những thắc mắc này, việc tham khảo các nhà chuyên môn là cần thiết, ít nhất ở mức phổ thông.
– Không cần chuyên môn để sống đức tin, nhưng cần giải thích để trả lời các câu hỏi trí thức cách nghiêm túc.
- Chấp nhận là cần các nhà chuyên môn cung cấp dữ kiện, nhưng tôi không hiểu tại sao người ta nói là Lời của Chúa phải được hiểu dựa trên sự chú giải của con người. Tại sao lại có yếu tố trung gian của con người?
– Kinh thánh được Thiên Chúa linh hứng nhưng được viết qua trung gian con người. Vì thế, việc con người nỗ lực giải thích Kinh thánh là điều phù hợp với cách Thiên Chúa hành động trong lịch sử cứu độ.
– Các học giả có thể thay đổi quan điểm theo thời gian, điều này phản ánh giới hạn của con người.
– Những chú giải xưa cũng là kết quả của trình độ hiểu biết của thời đại trước, không tuyệt đối hơn chú giải ngày nay.
– Người đọc có trách nhiệm chọn những hướng giải thích phù hợp và đáng tin.
– Nếu mỗi thế hệ cố gắng đọc và hiểu Kinh thánh với lương tâm ngay thẳng, thì có thể bình an trước mặt Thiên Chúa.
Bài 03 – Hướng dẫn của Giáo hội ; chú giải riêng tư; tự do của các chuyên viên
- Những điều nói trên có vẻ như là việc giải thích Kinh thánh theo từng cá nhân. Tôi nghĩ rằng người Công giáo nổi tiếng là không lệ thuộc vào chú giải riêng tư, nhưng vào việc Giáo hội chú giải ý nghĩa của Kinh thánh thôi.
– Cách hiểu này quá đơn giản.
– Giáo hội Công giáo đề cao truyền thống đức tin xuyên suốt các thế kỷ vì tin rằng Chúa Thánh Thần luôn hướng dẫn Giáo hội trong giáo huấn và luân lý.
– Do đó, Giáo hội không chấp nhận những cách chú giải cá nhân phủ nhận toàn bộ giáo huấn lâu đời và các tín điều chính thức. Tuy nhiên, Giáo hội không đưa ra những chú giải văn tự chính thức cho hầu hết các đoạn Kinh thánh.
– Công việc của các nhà chú giải là tìm hiểu ý nghĩa nguyên thủy của bản văn và điều người thời đó đã hiểu. Họ không nhằm thiết lập các giáo lý bắt buộc. Vì thế, phần lớn chú giải học thuật không xung đột với giáo huấn của Giáo hội .
– Sự hiểu lầm thường phát sinh khi người ta đồng hóa các ý kiến học được trong chủng viện hoặc giáo lý phổ thông với giáo lý chính thức của Giáo hội .
- Ngài có bao giờ gặp xung đột giữa giáo lý Giáo hội dựa trên Kinh thánh và chú giải Kinh thánh riêng của ngài không?
– Không.
+ Thứ nhất, giáo lý của Giáo hội không nhắm đến nghĩa văn tự trực tiếp của bản văn Kinh thánh.
+ Thứ hai, phạm vi giáo lý thật sự của Giáo hội hẹp hơn nhiều so với những gì thường được truyền đạt trong việc dạy giáo lý.
+ Thứ ba, Giáo hội phân biệt giáo lý cốt lõi với cách diễn tả giáo lý chịu ảnh hưởng của bối cảnh văn hóa và kiến thức thời đại.
Ví dụ, giáo lý Thiên Chúa tạo dựng thế gian không buộc phải hiểu theo trình thuật lịch sử của Sáng thế ký, nên người Công giáo được tự do chấp nhận thuyết tiến hóa.
– Tác giả cũng ý thức giới hạn của khoa chú giải và không coi ý kiến cá nhân là tuyệt đối. Nếu có xung đột thật sự với giáo lý, thái độ đúng đắn là khiêm tốn nhìn nhận khả năng sai lầm.
– Thực tế cho thấy rất hiếm có xung đột giữa chú giải Kinh thánh nghiêm túc và giáo lý chính thức của Giáo hội .
- Tôi nghĩ rằng đã có nhiều xung khắc giữa các nhà chuyên môn Kinh thánh và các nhà giáo huấn chính thức của Giáo hội
– Điều này đúng trong quá khứ, nhất là đầu thế kỷ hai mươi. Từ thời Đức Piô XII và đặc biệt sau Công đồng Vatican II, đã có sự hòa hợp rõ rệt giữa các nhà chú giải Kinh thánh và quyền giáo huấn chính thức.
– Tòa Thánh và Ủy ban Giáo hoàng về Kinh thánh ngày càng được nhìn như những người cộng tác hơn là những người kiểm duyệt. Những xung đột hiện nay thường đến từ một thiểu số tự nhận mình là tiếng nói chính thức của Giáo hội nhưng không có thẩm quyền.
– Trong nửa sau thế kỷ hai mươi, đã có sự nâng đỡ lẫn nhau giữa hai phía.
– Các chuyên viên Kinh thánh được coi là những người đóng góp tích cực cho sứ mạng loan báo Tin mừng, chứ không phải là mối đe dọa cho đức tin.
Bài 04 – Giáo hội, Kinh thánh và công việc chú giải
- Giáo hội và việc đọc Kinh thánh
Giáo hội Công giáo xác tín rằng Kinh thánh là Lời Thiên Chúa được linh hứng, nhưng Lời ấy được trao phó cho cộng đoàn Hội thánh, chứ không cho từng cá nhân tách rời khỏi đức tin chung. Vì thế, Giáo hội luôn nhấn mạnh vai trò của truyền thống và quyền giáo huấn trong việc bảo vệ ý nghĩa đích thực của Kinh thánh. Điều này không có nghĩa là Giáo hội độc quyền giải thích từng câu chữ của Thánh kinh, mà là bảo đảm rằng việc giải thích ấy không đi ngược lại đức tin tông truyền.
- Chú giải Kinh thánh không phải là chú giải riêng tư tùy tiện
Một hiểu lầm phổ biến cho rằng người Công giáo chỉ được phép lặp lại những gì Giáo hội đã nói và không được tự mình tìm hiểu Kinh thánh. Thực ra, Giáo hội không đưa ra những chú giải chính thức cho phần lớn các bản văn Kinh thánh. Công việc của các nhà chú giải là nghiên cứu bối cảnh lịch sử, ngôn ngữ, văn hóa và ý hướng của tác giả thánh, nhằm hiểu điều bản văn thực sự muốn nói trong thời đại của nó. Những nghiên cứu này không nhằm tạo ra giáo lý mới, mà giúp Hội thánh hiểu sâu hơn Lời Chúa đã được mặc khải.
- Phân biệt giữa giáo lý và cách diễn tả giáo lý
Giáo lý của Giáo hội không đồng nhất với cách diễn tả cụ thể của giáo lý trong từng thời kỳ lịch sử. Nhiều cách trình bày giáo lý chịu ảnh hưởng của khoa học, triết học và văn hóa đương thời. Vì thế, Giáo hội phân biệt giữa chân lý đức tin bất biến và hình thức diễn đạt có thể thay đổi. Ví dụ, giáo lý Thiên Chúa là Đấng Tạo Hóa không buộc người tín hữu phải hiểu trình thuật Sáng thế ký như một bản tường thuật khoa học hay lịch sử theo nghĩa hiện đại. Do đó, người Công giáo có tự do chấp nhận thuyết tiến hóa nếu vẫn tuyên xưng Thiên Chúa là nguồn gốc tối hậu của vạn vật.
- Tự do và trách nhiệm của nhà chú giải
Các nhà chuyên môn Kinh thánh được mời gọi nghiên cứu với tự do học thuật, nhưng trong tinh thần khiêm tốn và hiệp thông với Giáo hội. Họ ý thức rằng khoa chú giải có những giới hạn, và những kết luận của mình không bao giờ là tuyệt đối. Khi gặp những điểm căng thẳng giữa nghiên cứu cá nhân và giáo huấn của Giáo hội, thái độ đúng đắn không phải là đối đầu, mà là đối thoại và tự vấn lại phương pháp cũng như giả định của mình. Trên thực tế, rất hiếm khi có xung đột thật sự giữa chú giải Kinh thánh nghiêm túc và giáo lý chính thức.
- Lịch sử những căng thẳng và sự hòa hợp sau Công đồng Vatican II
Trong quá khứ, đặc biệt vào đầu thế kỷ hai mươi, đã có những xung đột giữa các nhà chú giải Kinh thánh và quyền giáo huấn, do bối cảnh lịch sử và nỗi lo bảo vệ đức tin trước các trào lưu phê bình cực đoan. Tuy nhiên, từ thời Đức Piô XII và nhất là sau Công đồng Vatican II, mối quan hệ này đã thay đổi sâu sắc. Tòa thánh và Ủy ban Giáo hoàng về Kinh thánh ngày càng được nhìn như những người đồng hành và nâng đỡ công trình nghiên cứu, chứ không chỉ là cơ quan kiểm soát. Các nhà chú giải được công nhận như những người phục vụ Lời Chúa và sứ mạng loan báo Tin mừng của Giáo hội .
- Nguyên tắc căn bản cho người học và dạy Kinh thánh
Người học và dạy Kinh thánh trong Giáo hội được mời gọi giữ quân bình giữa hai thái độ. Một là trung thành với đức tin và giáo huấn của Giáo hội. Hai là cởi mở với những thành quả của khoa chú giải hiện đại. Kinh thánh cần được đọc trong Hội thánh, với trí tuệ, với đức tin và với tinh thần khiêm tốn. Khi đó, Lời Chúa không chỉ được hiểu đúng, mà còn trở thành nguồn nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng và sứ vụ mục vụ.
Bài 05 – Tại sao đọc Kinh thánh. Lời Thiên Chúa và tính linh hứng
- Vì sao người Kitô hữu cần đọc Kinh thánh
– Lý do nền tảng để đọc Kinh thánh, xét trên phương diện thần học, là vì Kinh thánh là Lời của Thiên Chúa được diễn tả một cách độc đáo, không thể thay thế bằng bất cứ tác phẩm thuần túy nhân loại nào. Công đồng Vatican II xác quyết rằng Giáo hội không đứng trên Lời Chúa nhưng phục vụ Lời Chúa, và Lời Chúa phải được tôn kính tương tự như Ngôi Lời hiện diện trong Bí tích Thánh Thể.
– Trên phương diện thực tiễn và cá nhân, Kinh thánh là kho tàng kinh nghiệm của dân Chúa trong hành trình tìm kiếm và phân định thánh ý Thiên Chúa qua nhiều hoàn cảnh lịch sử khác nhau. Người đọc hôm nay có thể nhận ra chính hoàn cảnh của mình trong những kinh nghiệm ấy. Điều Thiên Chúa đòi hỏi nơi con người trong quá khứ vẫn tiếp tục được đòi hỏi nơi con người hôm nay. Chính sự gặp gỡ này làm cho việc đọc Kinh thánh trở thành sống động và có sức hướng dẫn đời sống đức tin.
- Kinh thánh là Lời Thiên Chúa theo nghĩa nào?
– Cách nói Kinh thánh là Lời Thiên Chúa mang nhiều chiều kích. Trước hết, chữ Thiên Chúa diễn tả nguồn gốc và sự hướng dẫn đặc biệt của Ngài trong lịch sử cứu độ. Thiên Chúa hướng dẫn con người qua nhiều cách thế, nhưng trong truyền thống Do Thái và Kitô giáo, Ngài đã hướng dẫn một cách độc đáo khi cho ghi chép và bảo tồn những hành động cứu độ của Ngài nơi Ítraen và Giáo hội sơ khai.
– Chữ “lời” nhấn mạnh đến yếu tố nhân loại. Mỗi bản văn Kinh thánh đều được viết bởi con người, bằng ngôn ngữ, tư duy và kinh nghiệm sống của con người. Vì thế, Kinh thánh mang tính cách nhập thể. Thiên Chúa nói trong và qua lời của con người. Do đó, việc hiểu Kinh thánh như thể từng chữ đều được Thiên Chúa đọc cho con người viết xuống là một cách hiểu đơn giản và không phù hợp với truyền thống chú giải của Giáo hội.
Chấp nhận yếu tố nhân loại đồng nghĩa với việc chấp nhận những giới hạn của kiến thức, bối cảnh lịch sử và văn hóa của các tác giả thánh. Điều này không làm suy giảm giá trị thần linh của Kinh thánh, nhưng giúp ta hiểu đúng cách Thiên Chúa đã chọn để mặc khải.
- Kinh thánh như một thư viện các sách
– Kinh thánh không phải là một cuốn sách đơn nhất, mà là một thư viện gồm nhiều sách, được hình thành trong một khoảng thời gian dài, với nhiều văn thể khác nhau và phản ánh các giai đoạn phát triển khác nhau của đức tin. Mỗi tác giả chỉ nhìn thấy một khía cạnh của mầu nhiệm Thiên Chúa, phù hợp với nhu cầu của cộng đoàn và thời đại của mình.
– Cách nhìn này giúp người đọc tránh được sai lầm khi coi tất cả các sách Kinh thánh đều thuộc loại lịch sử theo nghĩa hiện đại. Trong Kinh thánh có lịch sử, thơ ca, dụ ngôn, huyền thoại tôn giáo, giáo huấn và cả những hình thức văn chương mang tính biểu tượng. Việc xác định đúng văn thể là điều kiện căn bản để hiểu đúng sứ điệp của bản văn.
- Hệ quả thực tiễn khi đọc Kinh thánh
– Khi nói “Kinh thánh dạy rằng”, câu hỏi cần đặt ra là sách nào và văn thể nào đang được nói đến. Cùng một vấn đề, các tác giả Kinh thánh có thể đưa ra những cách tiếp cận khác nhau. Người đọc phải điều chỉnh cách hiểu của mình tùy theo loại sách đang đọc, giống như khi bước vào một thư viện và phân biệt giữa lịch sử, tiểu thuyết hay thi ca.
– Nhiều lối chú giải sai lầm trong lịch sử phát sinh từ việc áp đặt tiêu chuẩn lịch sử hoặc khoa học hiện đại lên những bản văn không có ý định cung cấp dữ kiện lịch sử hay khoa học. Công việc của chú giải là giúp độc giả nhận ra loại văn chương của từng sách để đón nhận đúng sứ điệp mà Thiên Chúa muốn truyền đạt.
- Linh hứng và các văn thể trong Kinh thánh
– Việc chấp nhận nhiều văn thể khác nhau trong Kinh thánh không phủ nhận tính linh hứng, nhưng giúp hiểu linh hứng một cách chính xác hơn. Linh hứng không đồng nghĩa với việc mọi chi tiết đều mang tính lịch sử hay khoa học. Thiên Chúa có thể linh hứng một dụ ngôn, một bài thơ hay một trình thuật mang tính biểu tượng, miễn là chân lý cứu độ được truyền đạt.
– Chẳng hạn, nếu một bản văn không nhằm tường thuật lịch sử theo nghĩa chặt chẽ, thì điều người đọc được mời gọi tin không phải là chi tiết sự kiện, mà là chân lý thần học được diễn tả qua hình thức ấy. Vì thế, không có mâu thuẫn giữa việc tin Kinh thánh được linh hứng và việc chấp nhận sự đa dạng của các hình thức văn chương trong đó.
Bài 06 – Tính xác thực văn chương. Lịch sử và khảo cổ trong Kinh thánh
- Tính xác thực văn chương và vấn đề gây vấp phạm
– Không phải mọi trình thuật Kinh thánh đều nhằm tường thuật lịch sử theo nghĩa hiện đại. Điều này tự nó không gây vấp phạm nếu được trình bày đúng cách, đúng mục đích và đúng bối cảnh giáo dục đức tin. Gây vấp phạm không nằm ở nội dung nghiên cứu, mà ở cách diễn đạt thô bạo, tiêu cực hoặc thiếu khôn ngoan mục vụ.
– Việc đơn giản tuyên bố rằng một câu chuyện nào đó trong Kinh thánh “không hề xảy ra” vừa vượt quá khả năng của khoa chú giải, vừa không giúp người nghe đến gần Thiên Chúa hơn. Cách giảng dạy khôn ngoan là làm nổi bật ý nghĩa thần học và thiêng liêng của bản văn, đồng thời giúp thính giả dần nhận ra văn thể và chủ ý của tác giả thánh. Khi người nghe hiểu được dụng ý thần học của tác giả, họ cũng tự nhiên hiểu rằng câu chuyện không nhất thiết phải được đọc như lịch sử theo nghĩa chặt chẽ.
Trình bày một dụ ngôn hay một trình thuật mang tính biểu tượng như thể đó là lịch sử khoa học hoặc lịch sử chính xác có thể gây hại lâu dài cho đức tin. Khi người nghe về sau nhận ra sự không phù hợp, họ có nguy cơ phủ nhận luôn chân lý mạc khải mà bản văn muốn truyền đạt.
- Giới hạn của cách đọc không theo mặt chữ. Trường hợp Ađam và Evà
– Câu chuyện Ađam và Evà là một trường hợp tiêu biểu cho việc cần phân biệt giữa hình thức văn chương và nội dung tín lý. Giáo huấn cốt lõi của Giáo hội không buộc phải hiểu câu chuyện này theo nghĩa từng chữ, từng chi tiết lịch sử.
– Trong lịch sử, đã có thời người Công giáo được dạy phải hiểu truyện này theo mặt chữ. Tuy nhiên, từ giữa thế kỷ hai mươi, Giáo hội cho phép tự do hơn trong việc giải thích, miễn là vẫn giữ những yếu tố thuộc về đức tin và luân lý.
– Vấn đề một hay nhiều cặp tổ tiên thuộc về lãnh vực khoa học và vẫn còn đang được tranh luận. Lập trường tôn giáo thận trọng là không tuyệt đối hóa bất cứ giả thuyết khoa học nào. Điều thiết yếu của đức tin là xác quyết rằng con người do Thiên Chúa tạo dựng, được dựng nên tốt lành, nhưng đã sa vào tình trạng tội lỗi phổ quát không do Thiên Chúa gây ra. Câu chuyện Ađam và Evà diễn tả một cách sâu sắc và không thể thay thế được kinh nghiệm căn bản ấy của nhân loại.Như thế có thể giữ được cốt lõi giáo lý về tội nguyên tổ mà không buộc phải chấp nhận cách đọc hoàn toàn theo mặt chữ.
- Ađam và Evà có làm giảm giá trị người nữ không
Khi được hiểu đúng, trình thuật Sáng thế không hạ thấp phẩm giá người nữ. Việc người nữ được tạo dựng từ xương sườn người nam không nhằm nói đến sự lệ thuộc hay thấp kém, nhưng nhấn mạnh đến sự tương đồng và bình đẳng căn bản giữa hai phái.
Việc cả người nam lẫn người nữ đều được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa là một xác quyết mạnh mẽ về phẩm giá và sự bổ túc lẫn nhau của hai phái tính. Trong bối cảnh văn hóa cổ đại vốn coi thường phụ nữ, trình thuật này mang tính cải cách và giải phóng rõ rệt. Đây là nền tảng thần học quan trọng để trình bày về phẩm giá con người và sự bình đẳng trước mặt Thiên Chúa.
- Nếu không đọc theo mặt chữ thì dừng lại ở đâu? Các nhân vật lịch sử
– Không thể áp dụng một tiêu chuẩn duy nhất cho tất cả các nhân vật và trình thuật trong Kinh thánh. Cũng như trong lịch sử các dân tộc, có những nhân vật được bao phủ bởi yếu tố huyền thoại nhiều hơn, có những nhân vật có nền tảng lịch sử chung chung, và có những nhân vật được ghi chép khá chi tiết.
– Ápraham mang tính tổ phụ với khung cảnh lịch sử rộng. Môisen thuộc về truyền thống anh hùng ca dân tộc, nơi lịch sử cá nhân và lịch sử cộng đồng đan xen. Vua Đavít có nền tảng lịch sử vững chắc hơn nhờ các nguồn sử liệu gần thời ông. Việc có nhiều mức độ lịch sử khác nhau không làm suy yếu đức tin, nhưng phản ánh cách lịch sử được ghi nhớ và truyền đạt trong thế giới cổ đại.
– Không có lý do gì để đòi hỏi lịch sử Ítraen phải hoàn toàn rõ ràng và đơn giản hơn lịch sử của bất cứ dân tộc nào khác.
- Khảo cổ học và lịch sử Kinh thánh
– Khảo cổ học đã đóng góp rất nhiều trong việc làm sáng tỏ bối cảnh xã hội, phong tục, địa lý và đời sống vật chất của thế giới Kinh thánh. Nhiều phát hiện giúp người đọc hiểu rõ hơn môi trường mà các bản văn đã ra đời.
– Tuy nhiên, khảo cổ học không luôn xác nhận từng biến cố cụ thể được kể trong Kinh thánh. Trong một số trường hợp, các phát hiện mới còn đặt lại vấn đề về cách hiểu trước đây. Điều này không làm mất giá trị của Kinh thánh, vì nhiều câu chuyện không nhằm mục đích ghi chép lịch sử thuần túy để kiểm chứng bằng khảo cổ.
– Sai lầm nằm ở chỗ cho rằng khảo cổ học phải chứng minh mọi chi tiết của Kinh thánh. Khi hiểu rằng một số trình thuật mang tính thần học và văn chương nhiều hơn lịch sử, việc không tìm được bằng chứng khảo cổ không còn là điều gây khó khăn cho đức tin.
Bài 07 – Phê bình Kinh thánh. Những sách khó hiểu. Sách Khải huyền
- Phê bình Kinh thánh là gì?
– Thuật ngữ phê bình Kinh thánh thường gây hiểu lầm đối với độc giả bình dân. Trong ngôn ngữ thông thường, chữ phê bình dễ gợi lên ý nghĩa phán đoán tiêu cực hay tìm lỗi. Tuy nhiên, trong lãnh vực học thuật, phê bình trước hết có nghĩa là đọc, phân tích và đánh giá một cách cẩn trọng nhằm hiểu đúng nội dung, hình thức và ý hướng của tác phẩm.
– Áp dụng vào Kinh thánh, phê bình không hàm ý thái độ nghi ngờ hay chống đối Lời Chúa, nhưng là nỗ lực nghiêm túc để hiểu bản văn theo đúng ý của tác giả và trong bối cảnh lịch sử cụ thể. Tương tự như phê bình văn học hay phê bình nghệ thuật, khoa phê bình Kinh thánh tìm cách làm sáng tỏ các chiều kích khác nhau của bản văn để giúp người đọc tiếp cận sâu xa hơn với sứ điệp mạc khải.
– Có nhiều hình thức phê bình Kinh thánh. Trước hết là phê bình văn chương, quan tâm đến cấu trúc, văn thể và các kỹ thuật diễn đạt của tác giả. Người nghiên cứu tự hỏi tác giả có phải là một văn sĩ khéo léo hay không, câu chuyện được kể có lôi cuốn không, các hình ảnh và nhân vật được xây dựng nhằm mục đích gì, và nếu là một dụ ngôn hay trình thuật biểu tượng thì có nên hiểu các chi tiết theo nghĩa lịch sử hay không.
– Một hình thức quan trọng khác là phê bình chính lục. Hình thức này xem xét mỗi sách Kinh thánh trong mối tương quan với toàn bộ Kinh thánh, cả Cựu ước lẫn Tân ước. Các tác phẩm không đứng riêng lẻ, nhưng soi sáng và điều chỉnh lẫn nhau khi được đặt trong cùng một quy điển đức tin của Giáo hội. Chẳng hạn, giáo huấn của Thánh Phaolô về việc con người được nên công chính nhờ đức tin chứ không phải do việc làm Luật Môsê, khi được đọc song song với thư Thánh Giacôbê nhấn mạnh đến việc làm bác ái, giúp người tín hữu đạt tới cái nhìn quân bình và toàn diện hơn về đời sống Kitô hữu.
– Trong các hình thức phê bình khác nhau, phê bình lịch sử là hình thức thường được nhắc đến nhiều nhất. Phương pháp này tìm hiểu tác giả nhân loại của bản văn, hoàn cảnh sống, mục đích viết, bối cảnh xã hội và tôn giáo, cũng như đối tượng độc giả mà tác phẩm nhắm tới. Đồng thời, phê bình lịch sử cũng giúp xác định văn thể của mỗi sách và vị trí của nó trong toàn bộ Kinh thánh. Mục tiêu căn bản của phương pháp này là trả lời câu hỏi tác giả thật sự muốn nói gì với những người nghe đầu tiên của mình.
– Đằng sau mọi hình thức phê bình Kinh thánh, cần xác tín rằng mạc khải của Thiên Chúa không loại trừ vai trò của tác giả nhân loại. Thiên Chúa là Đấng toàn tri, nhưng tác giả nhân loại thì bị giới hạn bởi thời đại, ngôn ngữ và văn hóa của mình. Vì thế, bản văn Kinh thánh không phải lúc nào cũng cung cấp câu trả lời trực tiếp cho mọi vấn đề của các thời đại sau, nhưng mời gọi người đọc giải thích trong ánh sáng đức tin và truyền thống sống động của Giáo hội.
- Những sách Kinh thánh khó hiểu
– Ngay cả khi vận dụng các phương pháp phê bình khoa học, người đọc vẫn gặp không ít đoạn văn và sách Kinh thánh khó hiểu. Điều này không phải là một thất bại của Kinh thánh, nhưng phản ánh sự phong phú và đa dạng của các văn thể, bối cảnh và mục đích thần học khác nhau.
– Nếu đặt câu hỏi sách nào khó hiểu nhất đối với độc giả bình thường, thì trong Tân ước, sách Khải huyền thường được nhắc đến nhiều nhất. Đối với các chuyên gia, sách này không hẳn là khó vì họ quen thuộc với văn loại Khải huyền của Do Thái giáo và ý thức rằng không thể hiểu các hình ảnh theo nghĩa sát chữ. Trái lại, độc giả hiện đại, vốn không quen với văn thể này, dễ đọc sách Khải huyền như một bản tiên đoán chi tiết về tương lai, về ngày tận thế hay về những biến cố lịch sử cụ thể, từ đó nảy sinh nhiều cách hiểu sai lạc.
– Văn loại khải huyền không còn quen thuộc trong văn chương hiện đại. Những con số, hình ảnh quái thú, thiên tai và các thị kiến lạ lùng dễ bị hiểu theo lối giật gân hoặc đoán định thời điểm tận thế. Chính vì thế, sách Khải huyền trở thành một trong những sách gây nhiều tranh cãi và lạm dụng nhất trong lịch sử chú giải Kinh thánh.
- Sứ điệp căn bản của sách Khải huyền
– Tên gọi Khải huyền hay Mạc khải đều bắt nguồn từ những từ có nghĩa là vén màn, làm lộ ra điều đang bị che giấu. Tên gọi này cho thấy mục đích của sách không phải là cung cấp thông tin bí mật về lịch sử tương lai xa, nhưng là giúp người đọc nhận ra ý nghĩa sâu xa của thực tại hiện tại dưới ánh sáng của Thiên Chúa.
– Sách Khải huyền không nhằm trả lời các câu hỏi như khi nào tận thế xảy ra, trái đất sẽ tồn tại bao lâu hay thời điểm Chúa Kitô quang lâm. Mọi cố gắng dùng sách này để tính toán ngày giờ hay vẽ ra các kịch bản lịch sử cụ thể đều đi ngược lại ý hướng của tác giả và đã nhiều lần bị lịch sử chứng minh là sai lạc.
– Sứ điệp trung tâm của sách Khải huyền là niềm hy vọng dành cho những cộng đoàn đang bị bách hại và thử thách. Qua ngôn ngữ tượng hình mạnh mẽ, tác giả diễn tả cuộc xung đột dữ dội giữa sự thiện và sự ác, giữa quyền lực trần thế tàn bạo và quyền năng tối thượng của Thiên Chúa. Dù sự dữ có vẻ như đang thống trị, Thiên Chúa vẫn nắm giữ lịch sử và sẽ dẫn đưa mọi sự đến chỗ hoàn tất theo kế hoạch yêu thương của Ngài.
– Hình ảnh sách được mở trên trời, các thiên thần chiến thắng các thế lực ma quỷ, Con Chiên đánh bại con Mãnh thú, hay phụng vụ huy hoàng của các thánh trên trời đều nhằm khẳng định rằng đau khổ và bất công không có tiếng nói sau cùng. Thiên Chúa sẽ cứu độ những ai trung thành và sự dữ sẽ không thể tồn tại vĩnh viễn.
– Một chiều kích quan trọng khác của sách Khải huyền là việc nối kết thực tại trần thế với thực tại thiên giới. Những biến cố chiến tranh, bách hại và khốn khổ trên mặt đất chỉ là một phần của bức tranh lớn hơn, trong đó diễn ra cuộc chiến thiêng liêng và phụng vụ vĩnh cửu trên trời. Người tín hữu được mời gọi sống đức tin không chỉ bằng những gì mắt thấy tai nghe, nhưng bằng cái nhìn vượt qua giới hạn trần gian để hướng về thực tại vĩnh cửu.
– Vì thế, việc đọc sách Khải huyền đòi hỏi con mắt đức tin và sự khiêm tốn nội tâm. Khi bị giản lược thành một cuốn sách tiên đoán lịch sử hoặc một chìa khóa để giải mã thời cuộc, sứ điệp sâu xa của nó bị bóp méo. Ngược lại, khi được hiểu như lời an ủi và khích lệ trong thử thách, sách Khải huyền trở thành một nguồn hy vọng lớn lao cho đời sống Kitô hữu và cho toàn thể Giáo hội .
Bài 08 – Kinh thánh cực đoan và cách chữa trị
- Kinh thánh duy từ là gì?
-Thuật ngữ “duy từ” (fundamentalism) xuất hiện vào đầu thế kỷ XX như một phản ứng trước làn sóng phê bình Kinh thánh theo hướng lịch sử – khoa học, vốn khiến nhiều người lo sợ yếu tố siêu nhiên và nền tảng đức tin Kitô giáo bị xói mòn. Những người theo khuynh hướng này chủ trương bảo vệ các “nền tảng” của đức tin như việc Đức Maria thụ thai đồng trinh, các phép lạ của Đức Giêsu, sự phục sinh, thần tính của Đức Kitô và các chân lý cánh chung.
– Vấn đề không nằm ở chỗ bảo vệ các chân lý đức tin, vì đây cũng là điều Giáo hội Công giáo xác tín, nhưng nằm ở phương pháp. Để bảo vệ giáo lý, phái duy từ cho rằng cần phải hiểu toàn bộ Kinh thánh theo nghĩa đen, theo mặt chữ, và họ kết luận rằng bất cứ cách đọc nào vượt ra ngoài nghĩa lịch sử – văn chương đều đe dọa nền tảng đức tin. Theo quan điểm Công giáo, lối đọc này không cần thiết và cũng không thể chấp nhận về mặt tri thức, vì nó không tôn trọng các thể văn khác nhau trong Kinh thánh và vai trò của tác giả nhân loại trong công trình mạc khải.
- Vì sao khuynh hướng duy từ trở nên nổi bật?
– Hiện tượng Kinh thánh duy từ bộc lộ rõ nét đặc biệt trong bối cảnh Hoa Kỳ, nhất là từ sau thập niên 1960. Trước đó, người Công giáo sống khá biệt lập trong những cộng đồng riêng, ít tiếp xúc với đời sống Tin Lành và cách giải thích Kinh thánh của họ. Khi các làn sóng di dân nội địa diễn ra và khi truyền thông đại chúng phát triển mạnh, người Công giáo ngày càng tiếp xúc với các chương trình giảng Kinh thánh của phái duy từ qua radio, truyền hình và các nhóm học Kinh thánh tại gia.
– Trong khi đó, đời sống Công giáo truyền thống vốn nhấn mạnh đến phụng vụ, lòng đạo đức bình dân và giáo huấn luân lý hơn là đào sâu Kinh thánh theo phương pháp học thuật. Khi gặp những cách giải thích Kinh thánh sống động, trực tiếp và đầy xác tín của phái duy từ, không ít người Công giáo cảm thấy bị cuốn hút và đặt câu hỏi về sự thiếu vắng một nền giáo dục Kinh thánh vững chắc trong chính cộng đoàn của mình. Chính sự thiếu chuẩn bị này khiến khuynh hướng duy từ trở thành một thách đố mục vụ nghiêm trọng.
- Cách thế đối diện và chữa trị
– Đối diện với khuynh hướng Kinh thánh duy từ, Giáo hội không được chọn con đường tranh cãi gay gắt hay khinh thường. Vấn đề không phải là thắng thua trong từng bản văn, nhưng là giúp người tín hữu có một cái nhìn quân bình và trưởng thành hơn về mạc khải. Việc công kích trực diện thường chỉ khiến người duy từ khép chặt hơn trong thái độ phòng thủ và có nguy cơ đẩy họ đến chỗ đánh đồng đức tin với lối đọc chữ nghĩa cứng nhắc.
– Điều quan trọng là phải trình bày Kinh thánh một cách khôn ngoan, vừa trung thành với đức tin Hội thánh vừa tôn trọng các phương pháp chú giải nghiêm túc. Kinh thánh cần được giảng dạy và loan báo trong phụng vụ, trong giáo lý, trong các nhóm nhỏ và trên các phương tiện truyền thông, để người tín hữu không chỉ nghe những lối giải thích duy từ như là tiếng nói duy nhất về Lời Chúa.
– Song song đó, cần đầu tư nghiêm túc vào việc đào tạo giáo dân có khả năng học hỏi và hướng dẫn Kinh thánh. Khi giáo dân được trang bị kiến thức và phương pháp đúng đắn, họ không chỉ tránh được cực đoan duy từ mà còn trở thành những chứng nhân trưởng thành của Lời Chúa trong xã hội. Bên cạnh đó, Giáo hội cũng có thể học hỏi nơi các nhóm duy từ về tinh thần cộng đoàn và lòng yêu mến Đức Giêsu nồng nhiệt, để đời sống Kitô hữu không chỉ đúng về giáo lý mà còn sống động trong tình yêu.
– Tóm lại, cách chữa trị hữu hiệu nhất đối với khuynh hướng Kinh thánh cực đoan không phải là phủ nhận hay đối đầu, nhưng là xây dựng một nền văn hóa đọc và sống Kinh thánh chín chắn, vừa có chiều sâu trí thức vừa có sức nóng thiêng liêng, để Lời Chúa thật sự trở thành nguồn mạch nuôi dưỡng đức tin của Dân Chúa.
Bài 09 – Tân ước và tính xác thực văn chương. Các thư Phaolô và vấn đề tác giả
- Tân ước như một thư viện của Giáo hội sơ khai
Cũng như Cựu ước, Tân ước không phải là một cuốn sách đơn nhất nhưng là một thư viện gồm 27 tác phẩm của Giáo hội sơ khai. Các sách này được viết tương đối gần với các biến cố về Chúa Giêsu, vì thế nhìn chung có độ khả tín lịch sử cao. Tuy nhiên không thể đồng nhất toàn bộ Tân ước với thể loại lịch sử. Trong đó có Tin mừng, sách Công vụ, các thư từ, và những tác phẩm mang tính biểu tượng như sách Khải huyền. Mỗi loại văn thể đòi hỏi một cách đọc và một tiêu chuẩn xác thực khác nhau.
- Các thư Tân ước và vấn đề lịch sử tính
Nhiều sách Tân ước thuộc thể loại thư từ. Giá trị chính của thư không nằm ở việc tái dựng một trình thuật lịch sử chi tiết, nhưng ở nội dung sứ điệp được gửi đến các cộng đoàn cụ thể trong những hoàn cảnh xác định. Khi đọc thư, điều quan trọng không phải là truy tìm từng chi tiết lịch sử, nhưng là hiểu ý hướng mục vụ và thần học của tác giả đối với người nhận.
- Thánh Phaolô và các thư mang tên ngài
Tân ước có 13 thư mang tên Phaolô. Phần lớn các học giả đồng thuận rằng Phaolô trực tiếp viết các thư: 1 Thêxalônica, Galát, 1–2 Côrintô, Philípphê, Philêmôn và Rôma. Một số thư khác, như Êphêxô, Côlôxê, 2 Thêxalônica và đặc biệt là các Thư Mục vụ (1–2 Timôthê, Titô), có khả năng đã do các môn đệ của Phaolô soạn thảo sau khi ngài qua đời, nhân danh ngài và trong tinh thần giáo huấn của ngài.
- Viết dưới danh nghĩa một bậc thầy và linh hứng
Trong thế giới cổ đại, việc viết dưới danh nghĩa một nhân vật có uy tín là một quy ước văn chương được chấp nhận. Môisen được gán cho Ngũ kinh, Đavít cho Thánh vịnh, Salômôn cho sách Khôn ngoan. Tương tự, các môn đệ của Phaolô có thể viết nhân danh ngài để áp dụng giáo huấn của thầy vào những hoàn cảnh mới của Giáo hội. Linh hứng của Thiên Chúa không hủy bỏ quy ước văn chương này nhưng tôn trọng cách con người diễn đạt và truyền đạt đức tin.
- Tại sao vấn đề tác giả vẫn quan trọng
Việc xác định Phaolô có trực tiếp viết hay không viết một thư có ý nghĩa lớn cho việc hiểu sự phát triển của Giáo hội sơ khai. Nếu các Thư Mục vụ do Phaolô viết khi còn sống, thì cơ cấu Giáo hội đã được định hình rất sớm. Nếu các thư này do thế hệ môn đệ soạn thảo, thì chúng phản ánh giai đoạn Giáo hội phải đối diện với những thách đố mới sau thời các Tông đồ và tìm cách bảo đảm sự liên tục trong giảng dạy và lãnh đạo.
- Uy tín của các thư không do Phaolô trực tiếp viết
Uy tín của các thư Tân ước không chỉ dựa trên tác giả cá nhân, nhưng trên việc chúng đã được cộng đoàn Giáo hội đón nhận và ghi vào Ký lục Thánh kinh. Khi Giáo hội tuyên nhận một sách là thuộc Kinh thánh, Giáo hội tự ràng buộc mình vào giáo huấn và định hướng đời sống theo sách đó. Vì thế, dù một thư không do chính Phaolô viết, uy tín của nó vẫn trọn vẹn vì nó thuộc về truyền thống đức tin tông truyền được Giáo hội xác nhận.
- Kết luận tiểu mục
Việc nghiên cứu tính xác thực văn chương và tác giả của các sách Tân ước không làm suy giảm linh ứng hay uy tín của Thánh kinh. Trái lại, nó giúp hiểu sâu hơn cách Thiên Chúa đã mặc khải qua lịch sử sống động của Giáo hội sơ khai. Điều cốt yếu không phải là xác định ai đã cầm bút, nhưng là nhận ra đức tin của Giáo hội đã được diễn tả, bảo tồn và truyền lại cho các thế hệ như thế nào qua các sách Tân ước.
Bài 10 – Các sách Phúc âm: tính khả tín, lịch sử và giá trị thiêng liêng
– Các sách Phúc âm giữ vị trí trung tâm trong Tân ước vì chúng làm chứng trực tiếp về con người, giáo huấn, cuộc khổ nạn, cái chết và sự phục sinh của Đức Giêsu Kitô. Khi đặt vấn đề về lịch sử tính của Tân ước, nhiều người thường tập trung vào các thư Phaolô và tác giả tính của chúng. Tuy nhiên, câu hỏi căn bản hơn là mức độ khả tín của chân dung Đức Giêsu trong các sách Phúc âm và bản chất văn chương của chính các sách này.
– Trước hết cần xác định rằng các Phúc âm, nói chung, không phải là tiểu sử theo nghĩa hiện đại. Một cuốn tiểu sử thường có mục đích ghi lại toàn bộ cuộc đời một nhân vật từ nguồn gốc, thời niên thiếu cho đến khi qua đời. Các Phúc âm không đáp ứng tiêu chí này. Máccô và Gioan không kể gì về biến cố truyền tin, Giáng sinh hay tuổi thơ của Đức Giêsu. Máccô không nhắc đến thánh Giuse, còn Gioan không gọi tên Đức Maria. Những thiếu sót này cho thấy các Phúc âm gia không có ý định viết tiểu sử đầy đủ về Chúa Giêsu. Tuy nhiên, việc các Phúc âm không phải là tiểu sử không đồng nghĩa với việc chúng chỉ là những suy tư thần học trừu tượng. Trái lại, các Phúc âm vẫn cung cấp những dữ kiện lịch sử thật sự về bối cảnh, giáo huấn và hoạt động của Đức Giêsu, và chính các dữ kiện này làm nền cho đức tin của Hội thánh.
– Trong bốn sách Phúc âm, Luca mang dáng dấp tiểu sử hơn cả vì được liên kết chặt chẽ với sách Công vụ Tông đồ và có trình thuật về việc truyền tin, Giáng sinh và thời niên thiếu của Chúa Giêsu. Tuy vậy, ngay cả Luca cũng không có tham vọng ghi lại toàn bộ đời sống Đức Giêsu, nhưng chọn lọc các biến cố có ý nghĩa cho việc loan báo Tin mừng.
Sự thay đổi trong cách tiếp cận các Phúc âm và việc ít viết các sách “cuộc đời Đức Kitô” như trước đây gắn liền với sự phát triển của khoa phê bình Kinh thánh hiện đại. Từ thế kỷ mười chín, các học giả Tin Lành đã áp dụng các phương pháp phê bình vào việc nghiên cứu Phúc âm. Người Công giáo đón nhận các phương pháp này muộn hơn, nhưng với sự phân định và xác nhận chính thức của Giáo hội. Cao điểm của tiến trình này là tài liệu năm 1964 của Hội đồng Giáo hoàng về Kinh thánh, trong đó Giáo hội xác định rằng các Phúc âm vừa mang tính lịch sử, vừa là kết quả của một tiến trình hình thành truyền thống phức tạp trong lòng Hội thánh sơ khai.
– Theo lập trường này, truyền thống về Đức Giêsu đã trải qua ba giai đoạn. Giai đoạn thứ nhất là chính đời sống công khai của Đức Giêsu tại Galilê và Giuđê, nơi Ngài rao giảng, chữa lành và quy tụ môn đệ. Những lời nói và hành động của Ngài gắn chặt với bối cảnh Do Thái cụ thể của thế kỷ thứ nhất. Việc tách Đức Giêsu ra khỏi không gian và thời gian lịch sử này thường dẫn đến những hiểu lầm nghiêm trọng trong việc giải thích giáo huấn của Ngài.
– Giai đoạn thứ hai là giai đoạn rao giảng sau phục sinh, khi các môn đệ và cộng đoàn tín hữu tuyên xưng Đức Giêsu là Đấng Kitô, là Chúa và là Con Thiên Chúa. Trong ánh sáng của biến cố phục sinh, họ đọc lại và đào sâu ý nghĩa những lời nói và việc làm của Ngài. Việc rao giảng này không chỉ do các chứng nhân tận mắt đảm nhiệm, mà còn do những người thuộc thế hệ sau tiếp nhận truyền thống từ các Tông đồ. Thánh Phaolô trong thư thứ nhất gửi tín hữu Côrintô đã minh chứng rõ ràng cho sự đan xen này giữa chứng nhân tận mắt và người lãnh nhận truyền thống.
– Giai đoạn thứ ba là giai đoạn các Phúc âm được biên soạn thành văn bản, vào khoảng phần ba cuối thế kỷ thứ nhất. Các Phúc âm gia thuộc về thế hệ Kitô hữu thứ hai. Họ không trực tiếp chứng kiến sứ vụ công khai của Đức Giêsu, nhưng đã thu thập, sắp xếp và biên soạn truyền thống mà họ nhận được để đáp ứng nhu cầu thiêng liêng cụ thể của các cộng đoàn. Chính vì thế, các Phúc âm có trật tự nội tại chặt chẽ, nhưng không nhất thiết theo trình tự thời gian. Mỗi Phúc âm gia là một tác giả và một nhà thần học đích thực, trình bày chân dung Đức Giêsu theo nhãn quan đức tin và mục vụ riêng.
– Cách hiểu này có những hệ quả thiêng liêng và mục vụ rất cụ thể. Trong phụng vụ ngày nay, Giáo hội phân chia các bài Phúc âm theo chu kỳ ba năm, mỗi năm tập trung vào một Phúc âm Nhất lãm, nhằm giúp cộng đoàn nhận ra chiều sâu thần học riêng của từng sách. Một trình thuật như phép lạ hóa bánh mang những sắc thái thần học khác nhau trong từng Phúc âm, và chỉ khi đọc trong toàn bộ văn mạch của mỗi sách, ý nghĩa trọn vẹn của đoạn văn mới được bộc lộ.
– Quan niệm cho rằng các Phúc âm gia không phải là chứng nhân tận mắt có thể gây bối rối, nhất là đối với những người đã được giáo dục theo các quan điểm tiền Công Đồng. Tuy nhiên, ngày nay đa số các nhà chú giải Công giáo và Kitô giáo đồng thuận rằng các Phúc âm được viết bởi những tác giả thuộc thế hệ sau các Tông đồ, nhưng có mối liên hệ chặt chẽ với truyền thống tông truyền. Chính vì thế, Giáo hội vẫn gọi các Phúc âm là của các Tông đồ hoặc những người thuộc thế hệ Tông đồ, không theo nghĩa tác giả trực tiếp, mà theo nghĩa nguồn gốc tông truyền của nội dung.
– Việc thừa nhận sự phát triển của truyền thống Phúc âm không dẫn đến việc phủ nhận tính lịch sử của các sách này. Trái lại, các Phúc âm vẫn là những chứng từ lịch sử chân thực, dù không theo mô hình ghi chép hiện đại từng chữ từng việc. Hội đồng Giáo hoàng về Kinh thánh đã xác định rằng sự thật của các Phúc âm không bị tổn hại khi các tác giả sắp xếp lại trật tự các biến cố hoặc diễn đạt lời nói của Đức Giêsu theo cách khác, miễn là họ trung thành với ý nghĩa cốt lõi. Mục đích của các Phúc âm không phải là bảo tồn ký ức theo lối hoài niệm, mà là loan báo đức tin và định hướng đời sống luân lý cho Hội thánh.
– Từ đó, có thể kết luận rằng các Phúc âm vừa mang tính lịch sử vừa mang tính thần học. Chúng phát sinh từ những sự kiện có thật trong đời Đức Giêsu, nhưng được trình bày và triển khai để đáp ứng nhu cầu đức tin của các cộng đoàn. Chính sự kết hợp này làm cho các Phúc âm trở thành nền tảng độc nhất và không thể thay thế của đời sống Kitô giáo qua mọi thời đại.
Bài 11 – Ngôn từ và hành động của Đức Giêsu. Giá trị lịch sử và thần học của lời nói, phép lạ và vấn đề ma quỷ
Tiểu mục này bàn về mức độ khả tín của những lời Đức Giêsu đã nói, ý nghĩa của các phép lạ Người đã thực hiện, đặc biệt là các phép lạ trừ quỷ, và câu hỏi nền tảng về sự hiện hữu của ma quỷ. Trọng tâm không nằm ở việc thỏa mãn tính hiếu kỳ lịch sử, nhưng ở việc hiểu đúng cách Thiên Chúa đã mặc khải qua lời nói và hành động của Đức Giêsu trong truyền thống Phúc âm.
- Chúng ta có thể chắc chắn về lời Đức Giêsu đã nói hay không?
– Giáo hội khẳng định rằng chúng ta có thể chắc chắn về những lời được ghi lại trong bốn sách Phúc âm, bởi vì đó là hoa trái của linh hứng Thánh Thần và là ân ban của Thiên Chúa. Việc cố gắng quay ngược về thời kỳ tiền Phúc âm để tái lập từng giai đoạn phát triển của truyền thống xuất phát từ một sự hiếu kỳ chính đáng của con người hiện đại, nhưng luôn bị giới hạn bởi phương pháp và dữ kiện. Trong sự quan phòng của Thiên Chúa, các giai đoạn ấy không được mặc khải trọn vẹn cho chúng ta.
– Khi so sánh các trình thuật song song trong hai, ba hoặc bốn Phúc âm, người nghiên cứu có thể đạt tới một mức độ khả tín cao về bối cảnh chung của lời nói Đức Giêsu, đồng thời nhận ra hướng phát triển của truyền thống. Thông thường, những dị biệt không phải vì Đức Giêsu nói cùng một điều theo nhiều cách khác nhau, mà vì trong quá trình truyền khẩu kéo dài nhiều thập niên, cùng một lời nói đã được diễn đạt và thích nghi khác nhau.
Những dị biệt này không làm suy yếu giá trị lời Chúa, trái lại cho thấy chiều kích phong phú và đa diện của giáo huấn Đức Giêsu. Có thể so sánh các Phúc âm như những góc nhìn khác nhau về cùng một viên ngọc quý. Mỗi tác giả trình bày một khía cạnh, và chỉ khi đọc cả bốn, người tín hữu mới chiêm ngắm được vẻ đẹp toàn vẹn của mạc khải.
– Đồng thời, sự phát triển của truyền thống nhắc chúng ta rằng chính khi Đức Giêsu rao giảng, nhiều người đã không hiểu hoặc không tin Người. Nếu chỉ có một bản ghi âm nguyên văn các lời của Người, có thể chúng ta cũng khó hiểu. Nhờ truyền thống đức tin được gạn lọc và thích nghi, Phúc âm trở thành Tin mừng có khả năng khơi dậy và nuôi dưỡng đức tin nơi các cộng đoàn.
- Không thể định lượng chính xác mức độ giữ nguyên lời Chúa
Không thể xác định một cách khoa học bao nhiêu phần trăm lời Đức Giêsu được giữ nguyên văn và bao nhiêu phần trăm đã được diễn giải. Điều này tùy thuộc vào tiêu chuẩn xác định tính xác thực, vốn khác nhau giữa các học giả. Lập trường của Giáo hội nhấn mạnh sự liên tục thực sự giữa Đức Giêsu lịch sử và các sách Phúc âm, chứ không chấp nhận giả thuyết cho rằng Giáo hội đã tự do sáng tạo truyền thống trừ khi chứng minh được điều ngược lại. Lập trường này được trình bày rõ trong huấn quyền về Sự thật Lịch sử của các Phúc âm.
- Giá trị lịch sử của các phép lạ
– Cũng như lời nói, các phép lạ của Đức Giêsu cần được xem xét trên bình diện lịch sử và thần học. Việc phủ nhận phép lạ dựa trên tiền giả định triết học hiện đại là điều không thỏa đáng về mặt sử học. Truyền thống Kitô giáo cổ xưa, kể cả các nguồn ngoài Kitô giáo như sử gia Do Thái Giuse, đều ghi nhận Đức Giêsu như một người đã thực hiện những việc lạ lùng và đồng thời là một thầy giảng.
– Không cần phải khẳng định rằng mọi chi tiết văn chương của từng phép lạ đều phản ánh chính xác một biến cố lịch sử theo nghĩa hiện đại. Điều cốt yếu là truyền thống chung về một Đức Giêsu chữa lành và hành động cách quyền năng là rất cổ xưa và đáng tin. Việc so sánh các trình thuật khác nhau, chẳng hạn câu chuyện cây vả trong Máccô, Mátthêu và Luca, cho thấy mỗi tác giả có khuynh hướng thần học riêng khi diễn tả cùng một truyền thống.
– Cần tránh những lối giải thích hiện đại hóa một cách tùy tiện, chẳng hạn coi phép lạ hóa bánh ra nhiều chỉ là việc chia sẻ lương thực sẵn có, hay việc Đức Giêsu đi trên mặt nước chỉ là đi ở chỗ nước cạn. Những cách giải thích ấy không trung thành với ý nghĩa mà các Phúc âm muốn chuyển tải.
- Ý nghĩa thần học của các phép lạ hôm nay
Giá trị của các phép lạ không nằm ở việc tái lập chúng trong hiện tại, mà ở sứ điệp chúng mặc khải. Qua việc chữa lành, trấn áp thiên nhiên và trừ quỷ, Đức Giêsu công bố rằng Nước Thiên Chúa đang đến để đối đầu và chiến thắng sự dữ dưới mọi hình thức. Bệnh tật, tai ương và sự chết không chỉ là hiện tượng sinh học hay tự nhiên, mà còn là dấu chỉ cho thấy thế giới chưa đạt tới sự viên mãn của chương trình Thiên Chúa.
Ngay cả trong bối cảnh y học và khoa học hiện đại, con người vẫn đặt những đau khổ của mình trong tương quan với vấn đề sự lành, sự dữ và ý nghĩa đời sống. Chính ở bình diện này, sứ điệp của các phép lạ vẫn giữ nguyên giá trị.
- Phép lạ trừ quỷ và vấn đề ma quỷ
– Các trình thuật trừ quỷ phản ánh thế giới quan Do Thái thế kỷ thứ nhất, trong đó bệnh tật và sự dữ thường được liên kết với quyền lực ma quỷ. Không phải mọi chi tiết trong các câu chuyện ấy đều buộc phải được hiểu theo nghĩa lịch sử chặt chẽ. Tuy nhiên, sứ điệp nền tảng không thể bị phủ nhận: Đức Giêsu đã đối diện và chiến thắng quyền lực sự dữ, công bố quyền tối thượng của Thiên Chúa.
– Niềm tin vào sự hiện hữu của ma quỷ đã phát triển rõ nét trong Do Thái giáo sau thời lưu đày và được các tác giả Tân ước chia sẻ. Giáo huấn Công giáo khẳng định sự hiện hữu của ma quỷ một cách khiêm tốn, không sa vào việc mô tả chi tiết hay suy đoán quá mức, nhưng coi đây là yếu tố cần thiết để hiểu trọn vẹn sứ điệp về Nước Thiên Chúa.
– Không thể hiểu đúng lời nói và hành động của Đức Giêsu về Nước Thiên Chúa nếu tách rời khỏi thực tại đối kháng của sự dữ trong thế gian. Điều này khác hẳn với việc quy mọi bệnh tật hay tai ương cho ma quỷ. Đức tin Kitô giáo vừa tôn trọng những hiểu biết khoa học, vừa khẳng định rằng đằng sau các thực tại đau khổ vẫn có một cuộc chiến thiêng liêng mà Đức Giêsu đã và đang chiến thắng.
Bài 12 – Biến cố Phục sinh của Đức Giêsu: Sự sống lại thân xác và vấn nạn thể lý
- Phục sinh là trung tâm đức tin Kitô giáo
– Sau khi đã bàn về lời nói, phép lạ và hoạt động của Đức Giêsu, vấn đề quyết định của Phúc âm chính là biến cố Phục sinh. Đây không chỉ là một chi tiết trong đời Đức Giêsu, nhưng là nền tảng của toàn bộ đức tin Kitô giáo. Đức tin không hệ tại nơi ý kiến của các thần học gia hiện đại, nhưng đặt nền trên lời chứng của các Tông đồ, đặc biệt là Phêrô và Phaolô, những người đã rao giảng một Đức Giêsu sống lại thật sự và chiến thắng sự chết.
– Tân ước không hề để lộ một giả định nào cho rằng xác Đức Giêsu còn nằm trong mồ và bị hư hoại. Trái lại, chứng cớ hiển nhiên của Kinh thánh cho thấy niềm tin phổ quát của Giáo hội sơ khai là Đức Giêsu đã sống lại với thân xác, thân xác ấy không còn ở trong mồ.
- Ngôi mộ trống và chứng cớ Kinh thánh
– Các trình thuật về ngôi mộ trống trong bốn Phúc âm thường được xem là thuộc về truyền thống thành hình muộn hơn so với các công thức đức tin của Phaolô. Tuy nhiên, sự im lặng của Phaolô về mồ trống không thể được xem là phủ nhận biến cố này, vì Phaolô hầu như không bao giờ kể lại các chi tiết lịch sử cụ thể trong đời sống Đức Giêsu.
Dù các Phúc âm có những khác biệt trong chi tiết, tất cả đều đồng thuận ở điểm căn bản: ngôi mộ đã trống vào sáng Phục sinh. Việc Maria Mađalêna được nêu đích danh như nhân chứng đầu tiên củng cố tính lịch sử của truyền thống này. Nếu xác Đức Giêsu vẫn còn đó, việc rao giảng Phục sinh tại Giêrusalem đã không thể hình thành và tồn tại.
– Tuy nhiên, mồ trống tự nó không chứng minh sự sống lại. Chính đức tin vào việc Đức Giêsu sống lại đã trở thành chìa khóa để giải thích mồ trống. Sự kiện này cho thấy việc rao giảng Phục sinh luôn hàm ý rằng thân xác Đức Giêsu không còn bị giam giữ trong sự chết.
- Giáo huấn của Giáo hội về sự sống lại thân xác
– Theo quyền giáo huấn thông thường và phổ quát, Giáo hội Công giáo luôn tuyên xưng sự sống lại thân xác của Đức Giêsu như một giáo lý bất khả ngộ. Giáo huấn này không phải là yếu tố ngoại lai đối với Kinh thánh, nhưng phát sinh từ việc Giáo hội đã sống với Kinh thánh, rao giảng Kinh thánh và được Chúa Thánh Thần hướng dẫn trong việc giải thích Kinh thánh suốt dòng lịch sử.
– Dù có những tranh luận học thuật về cách diễn tả, Giáo hội đã phản ứng rõ ràng mỗi khi xuất hiện khuynh hướng phủ nhận sự phục sinh thân xác như một lựa chọn thần học hợp pháp. Đa số các học giả Kinh thánh và thần học trung dung đều nhìn nhận rằng các tác giả Tân ước chủ trương một sự phục sinh thật sự của thân xác Đức Giêsu.
- Phục sinh thân xác và phục sinh thể lý
– Cần phân biệt giữa hai thuật ngữ: phục sinh thân xác và phục sinh thể lý. Tân ước, đặc biệt qua thư thứ nhất gửi tín hữu Côrintô chương 15, cho thấy Phaolô chủ trương sự sống lại của thân xác nhưng được biến đổi cách căn bản. Thân xác phục sinh là thân xác thần thiêng, không còn lệ thuộc vào những điều kiện của xác thịt và máu huyết như trước.
Các Phúc âm trình bày Đức Giêsu Phục sinh với những đặc tính vượt khỏi thân xác thể lý thông thường: hiện ra bất ngờ, vượt qua cửa đóng kín, di chuyển không bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Những chi tiết mang tính thể lý mạnh mẽ trong Luca chủ yếu nhằm nhấn mạnh rằng Đức Giêsu không phải là một ảo ảnh, nhưng thật sự đã sống lại trong thân xác.
– Vì thế, nên tránh cách hiểu thô sơ về phục sinh như sự hồi sinh đơn thuần của một thân xác sinh học. Điều Tân ước nhấn mạnh là sự nối tiếp và sự biến dạng. Sự nối tiếp khẳng định rằng chính thân xác được chôn trong mồ đã sống lại. Sự biến dạng cho thấy thân xác ấy đã được đổi mới hoàn toàn, bước vào một bình diện hiện hữu mới.
- Kết luận thần học
Sự Phục sinh của Đức Giêsu không thể bị giản lược thành một biểu tượng hay kinh nghiệm nội tâm của các môn đệ. Đó là một biến cố cứu độ thực sự, vừa mang tính lịch sử, vừa vượt quá khả năng mô tả của ngôn ngữ và khoa học thể lý. Trung thành với Kinh thánh và truyền thống Giáo hội, đức tin Kitô giáo tuyên xưng rằng Đức Giêsu đã thật sự sống lại với thân xác, đồng thời thân xác ấy đã được biến đổi trong vinh quang.
Bài 13 – Các trình thuật Giáng sinh và tuổi trẻ Đức Giêsu: Lịch sử, thần học và vai trò thiên thần
- Vấn nạn lịch sử tính của các trình thuật Giáng sinh
– Khi bàn về lịch sử tính cuộc đời Đức Giêsu, các học giả thường thận trọng đối với các trình thuật Giáng sinh và thời thơ ấu trong Mátthêu 1–2 và Luca 1–2. Sự thận trọng này không đồng nghĩa với việc phủ nhận hoàn toàn tính lịch sử, nhưng phản ánh một nguyên tắc nghiên cứu: rất khó chứng minh một cách chắc chắn các chi tiết lịch sử liên quan đến biến cố mà không có chứng nhân trực tiếp trong hàng ngũ các Tông đồ.
– Giáo hội Công giáo không có xác quyết tín lý chính thức buộc phải hiểu các trình thuật Giáng sinh là hoàn toàn lịch sử xét theo thể loại văn chương. Văn kiện của Hội đồng Giáo hoàng về Kinh thánh liên quan đến “Sự thật lịch sử của các Phúc âm” chủ yếu nhắm đến lời nói và việc làm của Đức Giêsu trong sứ vụ công khai, chứ không trực tiếp bàn đến các truyện Giáng sinh. Vì thế, việc đặt câu hỏi học thuật về một số chi tiết không hề mâu thuẫn với đức tin của Giáo hội.
– Một yếu tố quan trọng khác là sự thiếu vắng chứng nhân trực tiếp. Không một Tông đồ nào hiện diện trong biến cố Giáng sinh. Dù Maria và Giuse là những người liên quan trực tiếp, Tân ước không xác nhận rằng các ngài là nguồn trực tiếp của truyền thống Tông đồ về những câu chuyện này.
- Sự khác biệt giữa Mátthêu và Luca
– Hai trình thuật Giáng sinh khác nhau sâu sắc về bối cảnh, nhân vật và diễn tiến. Mátthêu giả định Giuse và Maria cư ngụ tại Bêlem, nhấn mạnh đến các đạo sĩ, ngôi sao, cuộc trốn chạy sang Ai Cập và thảm sát các hài nhi. Luca lại đặt trọng tâm nơi Nadarét, cuộc truyền tin cho Maria, các mục đồng, việc kiểm tra dân số và khung cảnh đền thờ Giêrusalem.
– Những khác biệt này khó có thể dung hòa thành một trình thuật lịch sử thống nhất. Tuy nhiên, mỗi Phúc âm đều có một cấu trúc thần học nhất quán. Mátthêu hướng đến độc giả Do Thái, trình bày Đức Giêsu như Môsê mới và là Đấng hoàn tất lịch sử Ítraen. Luca hướng đến cộng đoàn rộng mở hơn, nhấn mạnh đến lòng thương xót, niềm vui cứu độ và vai trò của những người bé mọn.
– Điều đáng lưu ý là, bên dưới các dị biệt, cả hai tác giả đều đồng thuận ở những điểm cốt yếu: việc thụ thai do quyền năng Thiên Chúa, căn tính Đấng Thiên Sai và Con Thiên Chúa, mối liên hệ với nhà Đavít, việc sinh ra tại Bêlem và đời sống sau đó tại Nadarét. Đây là những yếu tố nền tảng mang tính Kitô học.
- Lịch sử và thần học trong các truyện Giáng sinh
– Nghiên cứu lịch sử đã đặt dấu hỏi đối với một số chi tiết cụ thể như ngôi sao dẫn đường cho các đạo sĩ hay cuộc kiểm tra dân số thời Quirinô. Tuy nhiên, điều này không làm cho các trình thuật trở thành những giai thoại dân gian vô giá trị. Trái lại, chúng mang một giá trị thần học sâu sắc.
– Các tác giả Phúc âm đã dùng ngôn ngữ, biểu tượng và mô thức Cựu ước để diễn tả mầu nhiệm Đức Giêsu. Mátthêu tái đọc lịch sử Ítraen qua gia phả, qua hình ảnh Giuse mộng mị, cuộc xuất hành sang Ai Cập và những trích dẫn tiên tri. Luca xây dựng một cấu trúc song song giữa Gioan Tẩy Giả và Đức Giêsu, giữa các bài ca Magnificat, Benedictus và Nunc dimittis, nhằm cho thấy công trình cứu độ đang đạt tới viên mãn.
Do đó, các truyện Giáng sinh cần được hiểu như những trình thuật thần học có nền tảng lịch sử, chứ không như những bản phóng sự theo nghĩa hiện đại.
- Thiên thần trong các trình thuật thời thơ ấu
– Thiên thần giữ vai trò quan trọng trong cả Mátthêu lẫn Luca. Truyền thống Do Thái trước và sau thời lưu đày đã có sự phát triển trong quan niệm về thiên thần. Ban đầu, “thiên thần của Chúa” thường là cách diễn tả sự hiện diện và hành động của chính Thiên Chúa. Về sau, thiên thần được hiểu như những thực thể thiêng liêng riêng biệt và được đặt tên.
Mátthêu sử dụng ngôn ngữ Cựu ước khi nói đến “thiên thần của Chúa” hiện ra trong giấc mơ để hướng dẫn Giuse. Luca thì nêu đích danh thiên thần Gáprien, vị sứ giả mạc khải trong sách Đanien, nhằm nhấn mạnh rằng thời cánh chung đã khởi sự nơi biến cố Nhập Thể.
– Giáo hội luôn tuyên xưng sự hiện hữu của các thiên thần như những thụ tạo thiêng liêng phục vụ Thiên Chúa và con người. Việc không thể chứng minh bằng khoa học không đồng nghĩa với việc phủ nhận sự hiện hữu của các ngài, nhất là khi chính Đức Giêsu và truyền thống Tân ước mặc nhiên nhìn nhận vai trò của thiên thần trong chương trình cứu độ.
- Chúa Giêsu lúc mười hai tuổi và vấn đề tuổi trẻ của Ngài
– Ngoài các truyện Giáng sinh, Luca còn kể lại biến cố Đức Giêsu lúc mười hai tuổi trong Đền Thờ. Trình thuật này có vẻ độc lập với các câu chuyện trước đó và nhằm phục vụ một mục tiêu Kitô học rõ rệt hơn là cung cấp dữ kiện lịch sử chi tiết về tuổi thiếu niên của Ngài.
– Lời tuyên bố đầu tiên của Đức Giêsu trong Phúc âm Luca, “Con phải ở trong nhà của Cha Con”, cho thấy ý thức đặc biệt của Ngài về mối tương quan độc nhất với Thiên Chúa. Trình thuật này tạo nên một cầu nối thần học giữa lời mạc khải lúc truyền tin và lời tuyên xưng của Thiên Chúa trong biến cố chịu phép rửa.
– Tân ước gần như im lặng về thời niên thiếu của Đức Giêsu. Những Phúc âm ngụy thư đã cố gắng lấp đầy khoảng trống ấy bằng các câu chuyện mang tính tưởng tượng và thần học. Điều này cho thấy mối quan tâm của Giáo hội sơ khai không phải là tiểu sử chi tiết, nhưng là căn tính và sứ mạng cứu độ của Đức Giêsu.
- Kết luận
Các trình thuật về Giáng sinh và tuổi trẻ của Đức Giêsu không phải là những câu chuyện dân gian thuần túy, cũng không phải là các bản tường thuật lịch sử theo tiêu chuẩn hiện đại. Chúng là những trình thuật thần học được xây dựng trên nền tảng lịch sử, nhằm công bố căn tính Đức Giêsu là Con Thiên Chúa và Đấng Thiên Sai.
Việc nghiên cứu đúng đắn các bản văn này đòi hỏi phải tôn trọng thể loại văn chương, bối cảnh Cựu ước và mục tiêu thần học của từng tác giả. Chỉ trong viễn tượng đó, người đọc mới tránh được cả sự hoài nghi cực đoan lẫn lối đọc ngây thơ, để gặp được sứ điệp đức tin mà các Phúc âm muốn chuyển tải.
Bài 14 – Đức Maria trong Kinh thánh và giáo huấn Hội thánh
Tiểu mục này trình bày một cách hệ thống vai trò của Đức Maria trong Tân ước, đồng thời giải thích các tín điều và tranh luận thần học liên quan đến việc thụ thai đồng trinh, sự trinh khiết trọn đời của Mẹ, các tín điều Vô Nhiễm Nguyên Tội, Mông Triệu và vấn đề “anh chị em của Chúa Giêsu”. Cách tiếp cận đặt nền trên Kinh thánh, truyền thống Tông đồ và quyền giáo huấn của Hội thánh, trong tinh thần đối thoại đại kết.
- Tầm quan trọng của Đức Maria trong Tân ước
– Vai trò của Đức Maria cần được đọc trong sự khác biệt giữa các Phúc âm. Trong Máccô, Phúc âm sớm nhất, Mẹ chỉ xuất hiện một lần trong suốt sứ vụ công khai của Đức Giêsu. Trình thuật Mc 3,31–35 cho thấy Đức Giêsu dùng sự hiện diện của Mẹ và các anh em để xác định gia đình mới được hình thành bởi những ai thi hành ý Thiên Chúa. Ở đây không có sự nhấn mạnh đặc biệt đến vai trò của Maria.
– Mátthêu lặp lại khung cảnh của Máccô, nhưng phần mở đầu Phúc âm đã trình bày Maria như người thụ thai bởi quyền năng Chúa Thánh Thần. Như vậy, Mátthêu trao cho Mẹ một vị trí tích cực hơn trong mầu nhiệm Nhập Thể, dù trong trình thuật sứ vụ công khai vai trò của Mẹ vẫn kín đáo.
– Luca là Phúc âm khai triển vai trò của Đức Maria cách phong phú nhất. Mẹ trở thành nhân vật trung tâm trong các trình thuật Truyền tin và Giáng sinh. Qua lời đáp “Xin vâng”, Maria được trình bày như môn đệ đầu tiên, người lắng nghe Lời Thiên Chúa và để cho Lời ấy được thực hiện. Bài Magnificat cho thấy Mẹ đã bắt đầu loan báo Tin mừng. Trong toàn bộ trình thuật của Luca, Maria là hình ảnh của người môn đệ vâng phục và suy niệm trong lòng những công trình của Thiên Chúa. Chính vì thế, ở đầu sách Công vụ, Mẹ xuất hiện cùng cộng đoàn các môn đệ cầu nguyện chờ đợi Chúa Thánh Thần.
– Trong Phúc âm Gioan, Mẹ Đức Giêsu xuất hiện ở hai thời điểm mang tính biểu tượng. Tại Cana, Mẹ hướng các môn đệ đến sự vâng phục Đức Giêsu. Dưới chân thập giá, Mẹ được trao cho người môn đệ Chúa yêu, hình thành gia đình mới của Hội thánh. Như thế, dù tư liệu không nhiều, Gioan vẫn cho thấy vai trò nền tảng của Đức Maria trong cộng đoàn môn đệ.
- Vô Nhiễm Nguyên Tội và Mông Triệu trong ánh sáng Tân ước
– Hai tín điều này không được nêu cách minh nhiên trong Kinh thánh, nhưng có thể được hiểu trong một tiến trình khai triển từ Tân ước. Vô Nhiễm Nguyên Tội diễn tả Maria là người đầu tiên được hưởng trọn vẹn hoa trái ơn cứu chuộc của Đức Kitô. Nếu mọi Kitô hữu được giải thoát khỏi tội nguyên tổ nhờ Phép Thánh tẩy, thì Maria được ban ân sủng ấy ngay từ lúc thụ thai để chuẩn bị cho mầu nhiệm Nhập Thể.
– Tín điều Mông Triệu cũng được hiểu theo chiều hướng này. Maria là người đầu tiên được hưởng vinh quang phục sinh trọn vẹn mà mọi môn đệ sẽ lãnh nhận trong ngày sau hết. Cả hai tín điều đều đặt Đức Maria trong khung cảnh ơn gọi làm môn đệ và hoàn toàn quy chiếu về Đức Kitô.
- Thụ thai đồng trinh
– Tân ước nói đến việc thụ thai đồng trinh của Đức Giêsu trong Mátthêu 1 và Luca 1. Ở đây cần phân biệt giữa thụ thai đồng trinh và những suy diễn sau này về cách thức sinh hạ. Hai Phúc âm gia này hiểu việc thụ thai bởi Chúa Thánh Thần như một sự kiện lịch sử mang ý nghĩa thần học sâu xa, diễn tả quyền năng sáng tạo của Thiên Chúa.
– Tuy Kinh thánh không cung cấp chứng cứ lịch sử theo nghĩa khoa học, giáo huấn của Hội thánh đã hướng dẫn tín hữu chấp nhận mầu nhiệm này như một thực tại đức tin. Quyền giáo huấn thường huấn của Hội thánh đã nhiều lần xác nhận rằng thụ thai đồng trinh không chỉ là biểu tượng, nhưng là một biến cố thực sự trong chương trình cứu độ.
- Đức Maria trọn đời đồng trinh và vấn đề “anh chị em của Chúa Giêsu”
– Tân ước nhiều lần nhắc đến “các anh chị em của Đức Giêsu”, đặc biệt là Giacôbê. Thuật ngữ này là ngôn ngữ Kinh thánh, không phải sáng tạo của Tin Lành. Tuy nhiên, Kinh thánh không bao giờ xác định họ là con ruột của Đức Maria.
– Truyền thống Kitô giáo sơ khai đã đưa ra nhiều cách giải thích khác nhau. Tiền Phúc âm của ThánhGiacôbê cho rằng họ là con của Giuse trong một cuộc hôn nhân trước. Truyền thống Tây phương, tiêu biểu là thánh Giêrônimô, hiểu họ là anh em họ của Đức Giêsu. Cách giải thích này dựa trên nền tảng ngôn ngữ Sêmít, trong đó từ “anh em” được dùng cho các mối liên hệ họ hàng rộng rãi.
– Giáo huấn Hội thánh khẳng định Đức Maria trọn đời đồng trinh, nhưng không xác định chính xác những “anh chị em” ấy là ai. Niềm tin này phát sinh từ việc chiêm niệm sự thánh thiện độc đáo của Mẹ, chứ không dựa trên một bản văn Kinh thánh riêng lẻ.
- Ý nghĩa thần học và đại kết
Những khác biệt trong cách hiểu về Đức Maria giữa các Kitô hữu không trực tiếp do Kinh thánh gây ra, nhưng liên quan đến vai trò của truyền thống và quyền giáo huấn. Người Công giáo đọc Tân ước dưới ánh sáng giáo huấn Hội thánh, trong khi các truyền thống khác nhấn mạnh đến cách đọc theo mặt chữ. Dù khác biệt, các lập trường này không phủ nhận đức tin Kitô giáo của nhau, nhưng mời gọi đối thoại trong tinh thần hiệp nhất.
Bài 15 – Tri thức của Chúa Giêsu: Ngài biết gì về chính mình, về sứ mạng, về cái chết và tương lai?
- Dẫn nhập
Phần này trở lại trực tiếp với con người và căn tính của Chúa Giêsu, sau khi đã bàn về Đức Maria. Trọng tâm không phải là mức độ chính xác theo khoa học tự nhiên, nhưng là mức độ chắc chắn hợp lý mà con người có thể đạt tới khi nói về một nhân vật lịch sử và đức tin. Vấn đề được đặt ra là tri thức của Chúa Giêsu với tư cách là con người thật và là Con Thiên Chúa thật phải được hiểu thế nào cho trung thành với cả Thánh kinh lẫn tín lý Hội thánh.
- Chúng ta biết chắc điều gì về chính Chúa Giêsu?
Các Phúc âm không cung cấp một bản tiểu sử đầy đủ theo nghĩa hiện đại. Tuy nhiên, chúng cho phép ta đạt tới một mức độ chắc chắn hợp lý về căn tính và sứ mạng của Chúa Giêsu. Ngài được trình bày như một người Do Thái thế kỷ thứ nhất, thi hành sứ vụ rao giảng với uy quyền độc đáo, gắn bó mật thiết với Thiên Chúa mà Ngài gọi là Cha, và để lại một ảnh hưởng sâu xa làm phát sinh đức tin Kitô giáo. Những dữ kiện này đủ để nói về Đức Giêsu của lịch sử, dù không cho phép tái dựng từng chi tiết cuộc đời Ngài.
- Chúa Giêsu có biết mình là Thiên Chúa không?
– Câu hỏi này cần được đặt lại cho đúng ngữ cảnh lịch sử và ngôn ngữ. Đối với người Do Thái thời Chúa Giêsu, từ ngữ Thiên Chúa trước hết ám chỉ Đấng ngự trên trời. Vì thế, hỏi Chúa Giêsu có nghĩ mình là Thiên Chúa hay không, theo nghĩa đó, là một câu hỏi không thích hợp. Các Phúc âm cho thấy Chúa Giêsu luôn phân biệt mình với Chúa Cha, đồng thời ý thức về một tương quan độc nhất với Thiên Chúa, cho phép Ngài nói và hành động với uy quyền chưa từng có.
– Trong tiến trình đức tin của Giáo hội sơ khai, đặc biệt trong Tin mừng Gioan, ngôn ngữ về Thiên Chúa đã được mở rộng để bao hàm cả Chúa Con. Việc Tôma tuyên xưng Chúa Giêsu là “Lạy Chúa tôi và Thiên Chúa của tôi” diễn tả sự tiến triển trong nhận thức của các môn đệ, chứ không phải một sự thay đổi nơi chính Chúa Giêsu. Do đó, có thể nói rằng Chúa Giêsu biết mình có một căn tính đặc biệt, mà về sau Hội thánh gọi là Thiên Chúa thật bởi Thiên Chúa thật.
- Ý thức về căn tính và sự tăng trưởng nhân loại
– Chúa Giêsu là con người thật. Ngài lớn lên, học hỏi và tích lũy kinh nghiệm như mọi con người khác. Điều này không mâu thuẫn với việc Ngài ý thức về căn tính sâu xa của mình. Cũng như con người biết mình là con người từ rất sớm, dù chưa thể diễn tả đầy đủ ý nghĩa của điều đó, Chúa Giêsu có thể biết mình là ai, mà vẫn sống trọn vẹn tiến trình nhân loại, trong đó có sự tăng trưởng về kinh nghiệm và sự cảm nghiệm đau khổ, đặc biệt trong biến cố vườn Cây Dầu.
– Các Phúc âm không nhằm mô tả nội tâm của Chúa Giêsu một cách tâm lý học, nhưng trình bày điều cần thiết cho đức tin. Vì thế, chúng nói nhiều hơn về điều Ngài mặc khải cho con người, hơn là điều Ngài tự ý thức về chính mình.
- Tri thức thần linh và tri thức nhân loại
– Thần học kinh viện, đặc biệt nơi Thánh Tôma Aquinô, phân biệt tri thức thần linh của Ngôi Lời và tri thức nhân loại của linh hồn Chúa Giêsu. Tri thức thần linh không thể vận hành trực tiếp như một hành vi của trí óc con người. Vì thế, không thể đơn giản nói rằng vì là Thiên Chúa nên Chúa Giêsu biết mọi sự theo cách con người biết.
– Tuy nhiên, Chúa Giêsu có một tri thức trực tiếp về chính mình và về thánh ý của Thiên Chúa. Tri thức này không phát xuất từ suy luận trừu tượng, nhưng từ chính căn tính và mối tương quan độc nhất của Ngài với Chúa Cha. Nhờ đó, Ngài nói với uy quyền và mặc khải ý muốn của Thiên Chúa một cách trọn vẹn.
- Tri thức sự kiện và giới hạn nhân loại
Không có chứng cứ Kinh thánh nào cho thấy Chúa Giêsu sở hữu một kho tàng tri thức sự kiện vượt quá kinh nghiệm và giáo dục của thời đại Ngài. Ngài biết những gì một người Do Thái Galilê có thể biết, nói những ngôn ngữ đã học, hành nghề lao động đã được dạy, và lớn lên trong sự khôn ngoan theo nghĩa Kinh thánh. Điều này không làm giảm giá trị thần linh của Ngài, nhưng xác nhận nhân tính đích thực của mầu nhiệm Nhập Thể.
- Chúa Giêsu có biết mình sẽ chết không?
Việc ý thức rằng mình sẽ chết là điều tự nhiên đối với mọi con người. Trong bối cảnh sứ vụ, khi đối diện với sự chống đối ngày càng gia tăng, Chúa Giêsu hẳn đã linh cảm về một cái chết bạo lực. Những lời tiên báo về cuộc thương khó trong các Phúc âm cần được đọc trong ánh sáng của đức tin phục sinh của Hội thánh, vốn đã định hình cách trình bày các biến cố. Vì thế, không nhất thiết phải hiểu rằng Chúa Giêsu biết một cách chi tiết và chính xác mọi diễn tiến của cái chết Ngài sẽ chịu.
- Chúa Giêsu có biết tương lai và sự phục sinh không?
– Có thể phân biệt giữa niềm xác tín phó thác rằng Thiên Chúa sẽ bênh vực người công chính và một sự hiểu biết chi tiết về cách thức tương lai sẽ xảy ra. Chúa Giêsu chia sẻ niềm tin sâu xa của truyền thống Kinh thánh rằng Thiên Chúa trung tín sẽ không để người công chính bị bỏ rơi. Tuy nhiên, nhiều nhà thần học hiện đại cho rằng không cần phải giả thiết Chúa Giêsu có một tri thức chi tiết, siêu nhiên về mọi biến cố tương lai.
– Lập trường cho rằng Chúa Giêsu có tri thức hữu hạn trong tư cách con người được xem là dễ dung hòa hơn với cả Thánh kinh lẫn tín lý. Nhân tính trọn vẹn bao hàm giới hạn của tri thức theo thời gian, trong khi thiên tính bảo đảm sự chắc chắn tuyệt đối của Ngài về thánh ý và kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa.
- Kết luận
Trong Chúa Giêsu, ta gặp một sự kết hợp độc đáo giữa ý thức chắc chắn tuyệt đối về Thiên Chúa và sứ mạng Nước Trời, với cách diễn tả hữu hạn của một con người sống trong lịch sử. Chính sự kết hợp này làm nên chiều sâu mầu nhiệm của mạc khải Kitô giáo, đồng thời bảo vệ trọn vẹn cả thiên tính lẫn nhân tính của Đấng Cứu Độ.
Bài 16 – Việc thành lập Giáo hội: Đức Giêsu có thực sự thiết lập Giáo hội và Ngài có biết trước Giáo hội sẽ phát triển thế nào không?
– Một câu hỏi thường được nêu ra khi bàn đến tri thức nhân loại hữu hạn của Đức Giêsu là vấn đề Ngài đã chuẩn bị cho tương lai như thế nào, đặc biệt là tương lai của Giáo hội. Đây là một vấn đề tinh tế, đòi hỏi một cái nhìn quân bình giữa mạc khải thần linh của sứ vụ Đức Kitô và sự thật về tri thức nhân loại của Ngài.
– Nếu người ta nhấn mạnh mạc khải của Đức Giêsu đến mức loại bỏ mọi giới hạn của tri thức nhân loại, thì hệ quả là hình dung Ngài như Đấng đã thấy trước tất cả những gì sẽ xảy ra trong Giáo hội: cơ cấu, hình thức tổ chức, phụng vụ, giáo luật và mọi chi tiết của đời sống Giáo hội trong lịch sử. Cách hiểu này dẫn đến quan niệm cho rằng Đức Giêsu đã để lại một bản vẽ bất di dịch cho Giáo hội. Tuy nhiên, khi đối chiếu với các Phúc âm, lập trường đó gặp nhiều khó khăn.
– Trong toàn bộ bốn Phúc âm, từ ngữ “Giáo hội” chỉ được đặt trên môi Đức Giêsu hai lần, và trong đó Mátthêu 18,17 rõ ràng nói đến một cộng đoàn địa phương. Như thế, chỉ có Mátthêu 16,18, “Trên đá này, Thầy sẽ xây Giáo hội của Thầy”, thường được hiểu là nói đến Giáo hội theo nghĩa phổ quát. Nhiều học giả cho rằng câu nói này phản ánh đức tin của cộng đoàn sau Phục Sinh. Dù đánh giá thế nào đi nữa, các Phúc âm không cung cấp chứng cứ cho thấy Đức Giêsu đã vạch ra một chương trình chi tiết và bất biến cho sự hình thành và phát triển của Giáo hội. Vì thế, gánh nặng chứng minh thuộc về những ai cho rằng Ngài đã làm điều đó.
– Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là phải kết luận rằng Đức Giêsu đã không thành lập Giáo hội. Một cách trình bày tiêu cực như thế không phản ánh đầy đủ cảm thức đức tin của Kitô giáo.Trong truyền thống thần học, đã có cuộc tranh luận nổi tiếng giữa Karl Rahner và Hans Küng, trong đó Rahner khẳng định Đức Kitô đã thiết lập Giáo hội, còn Küng tỏ ra dè dặt với cách diễn tả này. Dù Küng có thể dựa trên phân tích Kinh thánh chặt chẽ, nhiều nhà thần học cho rằng trực giác thần học của Rahner gần với đức tin của Giáo hội hơn.
– Quả thật, việc Đức Kitô thành lập Giáo hội là một yếu tố nền tảng trong cách Kitô giáo hiểu chính mình. Tuy nhiên, “thành lập” không đồng nghĩa với việc Đức Giêsu đã biết trước mọi chi tiết về hình thái tương lai của Giáo hội hay đã để lại một bản vẽ tổ chức hoàn chỉnh. Trong sứ vụ trần thế, Ngài đã quy tụ các môn đệ, kêu gọi họ tham dự vào công việc của mình và sai họ tiếp nối sứ mạng ấy. Sau biến cố Phục sinh, chính Đức Giêsu Phục sinh đã ban Thánh Thần để các môn đệ có khả năng tiếp tục và triển nở sứ vụ đã khởi sự nơi Ngài.
– Như thế, Giáo hội phát sinh từ sự nối tiếp sống động giữa sứ vụ của Đức Giêsu và hoạt động rao giảng của các Tông đồ. Giáo hội không phải là một định chế thuần túy nhân loại, cũng không chỉ là kết quả của sáng kiến khôn ngoan nơi các môn đệ. Các ngài ý thức rằng việc quy tụ các tín hữu thành cộng đoàn chính là sự tiếp diễn trực tiếp công trình Đức Giêsu đã khởi đầu khi Ngài kêu gọi họ và sai họ đi. Chính vì lý do này, cần phải giữ vững xác tín rằng Đức Kitô đã thành lập Giáo hội, đồng thời tránh hiểu việc thành lập ấy theo nghĩa một kế hoạch chi tiết đã được định sẵn cho mọi thời đại.
Bài 17 – Các bí tích. Đức Giêsu có lập các bí tích không, đặc biệt là Thánh Thể và Rửa tội. Ý nghĩa các bí tích đối với các Kitô hữu sơ khai
- Đức Giêsu có thiết lập các bí tích không?
– Khi nói đến các bí tích, truyền thống Kitô giáo luôn khẳng định rằng các bí tích “do Đức Kitô thiết lập”. Cách diễn đạt này cần được hiểu cho chính xác. Không nên đồng hóa việc “thiết lập” với ý tưởng Đức Giêsu đã vạch sẵn một hệ thống bí tích hoàn chỉnh với hình thức, nghi thức và thần học đầy đủ như ta có hôm nay.
Các thầy dạy trong Giáo hội, khi nói đến việc các bí tích do Đức Kitô thiết lập, không chỉ dựa trên những lời nói hay hành vi của Đức Giêsu trong thời gian thi hành sứ vụ tại Palestine, nhưng còn dựa trên toàn bộ chứng từ của Tân ước được soi sáng bởi biến cố Phục sinh. “Do Đức Kitô” ở đây có nghĩa là các bí tích phát xuất từ chính quyền năng cứu độ mà Đức Giêsu đã thực thi trong đời sống, cái chết và sự phục sinh của Ngài, và quyền năng ấy được Ngài trao lại cho Giáo hội qua các Tông đồ, dưới tác động của Chúa Thánh Thần.
– Theo nghĩa đó, các bí tích không phải là sáng kiến của Giáo hội, nhưng là những hình thức cụ thể trong đó quyền năng cứu độ của Đức Kitô tiếp tục hoạt động để thánh hóa con người từ khi sinh ra cho đến lúc chết. Cách hiểu này không mâu thuẫn với nghiên cứu Kinh thánh hiện đại, nhưng giúp dung hòa dữ kiện lịch sử và xác tín đức tin.
- Đức Giêsu có thiết lập Bí tích Thánh Thể trong bữa Tiệc Ly không?
– Giáo huấn Kitô giáo truyền thống xác quyết rằng Bí tích Thánh Thể được Đức Kitô thiết lập trong bữa Tiệc Ly, và Công đồng Trentô đã long trọng khẳng định điều đó. Tuy nhiên, không nhất thiết phải hiểu rằng trong bữa Tiệc Ly, Đức Giêsu đã thấy trước toàn bộ sự phát triển phụng vụ, thần học và giáo luật của Thánh Thể sau này, hay đã ý thức rõ ràng về các khái niệm thần học như biến đổi bản thể.
– Một chi tiết đáng chú ý là trong các trình thuật Tiệc Ly, lời “Hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy” chỉ xuất hiện trong Luca và thư thứ nhất gửi tín hữu Côrintô, chứ không có trong Máccô và Mátthêu. Một số học giả cho rằng công thức này phản ánh ý thức phụng vụ của Giáo hội thời hậu Phục sinh, diễn tả sự trung thành với ý hướng của Đức Giêsu hơn là một mệnh lệnh được ghi nguyên văn từ lịch sử.
– Dù chấp nhận hay không giả thuyết này, ta vẫn có thể khẳng định rằng Thánh Thể bắt nguồn từ hành động và lời nói của Đức Giêsu trong bữa Tiệc Ly, và được Giáo hội khai triển dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. Cũng như việc thành lập Giáo hội, nói rằng Thánh Thể do Đức Kitô thiết lập là điều hoàn toàn chính đáng, mà không cần giả thiết Ngài đã có một bản thiết kế chi tiết về mọi hình thức cử hành sau này.
- Còn Bí tích Rửa tội thì sao?
– Câu lệnh trong Mátthêu 28,19 nói về việc rửa tội nhân danh Cha, Con và Thánh Thần thường được viện dẫn như một chỉ dẫn rõ ràng của Đức Giêsu Phục sinh. Tuy nhiên, nếu hiểu câu này theo nghĩa hoàn toàn sát chữ và tức thời, thì lịch sử Giáo hội sơ khai được trình bày trong sách Công vụ sẽ trở nên khó hiểu, vì tranh luận về việc đón nhận dân ngoại kéo dài suốt nhiều thập niên đầu tiên.
– Hơn nữa, trong Tân ước còn tồn tại công thức rửa tội nhân danh Đức Giêsu, cho thấy việc khai triển thần học Ba Ngôi gắn liền với thực hành Rửa tội là một tiến trình. Tốt hơn hết nên hiểu lời trong Mátthêu như một diễn đạt hậu Phục sinh, phản ánh sự hiểu biết đã chín muồi của Giáo hội về sứ mạng phổ quát và mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi.
– Ngoài ra, cần nhớ rằng những lời được gán cho Đức Giêsu Phục sinh không nhất thiết phải là những âm thanh cụ thể theo nghĩa thông thường. Chúng có thể là sự diễn tả bằng ngôn ngữ của cộng đoàn về ý muốn mà Đức Kitô đã mạc khải cho họ.
- Vì sao các Kitô hữu sơ khai lại thực hành Rửa tội?
– Thật ra, chúng ta không có dữ kiện lịch sử chắc chắn cho biết lý do trực tiếp khiến các Kitô hữu đầu tiên bắt đầu thực hành Rửa tội. Các Phúc âm không kể rằng Đức Giêsu đã trực tiếp rửa tội cho ai. Tuy nhiên, chính Ngài đã chịu phép rửa của Gioan Tẩy Giả, và một số môn đệ đầu tiên của Ngài cũng xuất thân từ nhóm của Gioan.
– Việc Đức Giêsu chấp nhận phép rửa của Gioan có thể đã được hiểu như sự xác nhận lời rao giảng của Gioan, và tương tự, các môn đệ hiểu rằng việc chịu Rửa tội là cách thế diễn tả sự gắn bó với lời rao giảng của Đức Giêsu. Thêm vào đó là lời loan báo về phép rửa trong Thánh Thần, tạo nền tảng cho việc hiểu Rửa tội như một nghi thức khai tâm vào đời sống mới.
– Dù không biết đầy đủ mọi động cơ ban đầu, điều chắc chắn là Bí tích Rửa tội đã được thực hành rất sớm và rất rộng rãi trong toàn thể Giáo hội. Ngoại lệ hiếm hoi trong Công vụ càng làm nổi bật tính phổ biến của phép Rửa tội như dấu chỉ gia nhập cộng đoàn Kitô hữu.
- Ý nghĩa của Bí tích Rửa tội đối với Kitô hữu sơ khai
– Đối với các Kitô hữu đầu tiên, Rửa tội mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Trong Tin mừng Gioan, đó là sự sinh ra bởi Thiên Chúa, một sự sinh ra từ trên, nhờ nước và Thánh Thần. Đối với thánh Phaolô, Rửa tội là sự tham dự vào cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô. – Trong thư Phêrô, đó là sự gia nhập vào dân được tuyển chọn.
– Trong sách Công vụ, Rửa tội gắn liền với hoán cải và là dấu chỉ hữu hình của quyết định theo Đức Giêsu. Khác với thời sứ vụ công khai, khi người ta có thể nghe và ngưỡng mộ Đức Giêsu mà không cần cam kết công khai, Rửa tội trở thành một hành động dấn thân rõ ràng, đặt người tin vào trong một cộng đoàn cụ thể. Theo nghĩa đó, Rửa tội góp phần quyết định vào việc hình thành Giáo hội như một cộng đoàn hữu hình.
- Ý nghĩa của Thánh Thể đối với Kitô hữu sơ khai
– Thánh Thể, đối với các Kitô hữu đầu tiên, vừa gắn liền với cái chết của Đức Kitô, vừa hướng về tương lai khi Ngài trở lại. Theo thánh Phaolô, mỗi lần cử hành Thánh Thể là loan báo cái chết của Chúa cho đến khi Ngài lại đến. Như vậy, Thánh Thể không chỉ là tưởng niệm quá khứ mà còn là cử hành niềm hy vọng cánh chung.
– Ý thức này đã có từ rất sớm. Thánh Thể được hiểu như bàn tiệc của Nước Trời đã khởi sự, trong đó cộng đoàn vừa tưởng nhớ vừa chờ đợi sự viên mãn.
- Vai trò của Tin mừng Gioan trong thần học Thánh Thể
– Tin mừng Gioan không thuật lại việc lập Thánh Thể trong bữa Tiệc Ly, nhưng điều này không có nghĩa là Gioan phủ nhận Thánh Thể. Trái lại, Gioan đã đặt thần học Thánh Thể vào một bối cảnh khác, đặc biệt là phép lạ hóa bánh ra nhiều và diễn từ về Bánh Hằng Sống trong chương 6.
– Ở đây, Thánh Thể được trình bày như lương thực ban sự sống đời đời. Bánh và Máu Đức Kitô nuôi dưỡng đời sống thần linh đã được ban trong Rửa tội. Thêm vào đó, các trình thuật về những bữa ăn với Đức Giêsu Phục sinh, nhất là tại Emmaus, đã góp phần hình thành xác tín về sự hiện diện thật sự của Ngài trong việc bẻ bánh.
– Như vậy, thần học Thánh Thể đã được hình thành từ nhiều kinh nghiệm nền tảng khác nhau của cộng đoàn sơ khai, và chỉ dần dần được đào sâu dưới ánh sáng của Thánh Thần. Các Kitô hữu không hiểu ngay lập tức mọi chiều kích của các bí tích, nhưng qua thời gian, họ nhận ra nơi đó những ân huệ phong phú phát xuất từ chính Đức Kitô.
Bài 18 – Kitô hữu sơ khai và người Do Thái. Tương quan, tiến trình tách biệt và vấn đề bách hại
- Tương quan giữa các Kitô hữu sơ khai với người Do Thái như thế nào
– Trong giai đoạn đầu, Kitô giáo hoàn toàn nằm trong lòng Do Thái giáo. Tất cả các Kitô hữu tiên khởi đều là người Do Thái. Chính Đức Giêsu là người Do Thái, sống theo Luật Môsê, tham dự phụng tự tại Đền Thờ và hội đường. Các môn đệ và cộng đoàn đầu tiên cũng tiếp tục sống trong khung cảnh tôn giáo và xã hội ấy.
– Thực tế này giúp ta hiểu vì sao Giáo hội sơ khai không có ngay một chương trình tổ chức riêng biệt hay những cơ cấu mới mẻ. Do Thái giáo đã có sẵn hệ thống tư tế, hy tế, phụng vụ, lễ tiết và điều hành cộng đoàn. Chừng nào những cơ cấu đó còn mở ra cho việc đón nhận tinh thần canh tân của sứ điệp Nước Thiên Chúa, thì các môn đệ Đức Giêsu không thấy cần phải tách ra hay xây dựng một cơ chế song song.
– Sách Công vụ Tông đồ cho biết Phêrô, Gioan và các Tông đồ vẫn lên Đền Thờ vào các giờ cầu nguyện. Điều này cho thấy niềm tin vào Đức Giêsu không bị coi là mâu thuẫn với việc thờ phượng của Do Thái giáo. Chính Đức Giêsu, khi trích dẫn kinh Shema, đã xác nhận đức tin độc thần nền tảng của Ítraen. Nhiều yếu tố trong đời sống cầu nguyện Kitô giáo sơ khai, như các thánh ca trong Tin mừng Luca, mang đậm văn thể và linh đạo Do Thái, chỉ khác ở điểm then chốt là các Kitô hữu tin rằng lời hứa cứu độ của Thiên Chúa đã được hoàn tất nơi Đức Giêsu.
– Vì thế, trong một thời gian khá dài, Kitô giáo không được hiểu như một tôn giáo mới, nhưng như một trào lưu cải cách hay một cách đọc mới truyền thống Do Thái, quy hướng tất cả về Đức Giêsu.
- Những nguyên nhân dẫn đến việc tách rời Kitô hữu khỏi Do Thái giáo
– Câu hỏi về sự tách biệt giữa Kitô giáo và Do Thái giáo không có một câu trả lời đơn giản. Một phần vì chúng ta chỉ có các nguồn Kitô giáo, trong khi hầu như không có tài liệu Do Thái đương thời trực tiếp phản ánh quan điểm của phía bên kia. Các tài liệu Do Thái muộn hơn, thuộc thế kỷ thứ hai hoặc thứ ba, cũng chỉ đề cập đến vấn đề này một cách gián tiếp và mờ nhạt.
– Dựa trên các dữ kiện Kitô giáo và những phán đoán hợp lý, có thể nói rằng tiến trình tách biệt diễn ra khác nhau tùy nơi, tùy thời điểm và với nhiều nguyên nhân chồng chéo. Một yếu tố quan trọng là sự gia nhập ngày càng đông của các Kitô hữu gốc ngoại. Việc những người không cắt bì, không tuân giữ trọn vẹn Luật Môsê, nhưng lại tự nhận mình thuộc dân Thiên Chúa nhờ tin vào Đức Giêsu, chắc chắn gây căng thẳng trong các hội đường Do Thái truyền thống.
– Ở một số nơi, có thể toàn bộ hội đường tin vào Đức Giêsu. Ở những nơi khác, các Kitô hữu tụ họp thành những hội đường riêng. Trong nhiều trường hợp, các hội đường Do Thái không Kitô giáo có thể không phản ứng mạnh mẽ hoặc không đủ khả năng để loại trừ các nhóm Kitô hữu, khiến cho tình trạng chung sống kéo dài khá lâu.
– Một yếu tố khác là hoạt động truyền giáo của các Kitô hữu gốc Do Thái đối với những người Do Thái chưa tin. Việc rao giảng Đức Giêsu như Đấng Mêsia chắc chắn làm dấy lên tranh luận và chia rẽ. Nghiêm trọng hơn cả là cách thức các Kitô hữu tuyên xưng Đức Giêsu. Trong truyền thống Gioan, Đức Giêsu không chỉ là Đấng được Thiên Chúa sai đến, mà còn được tuyên xưng là Thiên Chúa. Lối tuyên xưng Kitô học này bị các thủ lãnh hội đường coi là không thể chấp nhận, vì bị hiểu như việc thờ hai Thiên Chúa.
– Do Thái giáo, dù không nhấn mạnh đến tín điều theo nghĩa Kitô giáo, vẫn tuyệt đối trung thành với đức tin độc thần. Việc các Kitô hữu tuyên xưng Lời là Thiên Chúa đã dẫn đến những phản ứng mạnh mẽ, kể cả việc trục xuất các Kitô hữu ra khỏi hội đường, như Tin mừng Gioan phản ánh. Tuy nhiên, điều này không xảy ra đồng loạt khắp nơi. Có những vùng mà bầu khí vẫn tương đối ôn hòa trong một thời gian dài.
– Từ khoảng những năm 50 cho đến giữa thế kỷ thứ hai, tiến trình ly khai dần dần hoàn tất. Đến lúc đó, cả hai phía đều ý thức rằng Kitô giáo và Do Thái giáo là hai truyền thống tôn giáo khác nhau.
- Người Do Thái có bách hại Kitô hữu không?
– Khi bàn về vấn đề bách hại, cần hết sức thận trọng, vì một lần nữa chúng ta chủ yếu dựa trên các nguồn Kitô giáo. Điều mà một bên gọi là bách hại, bên kia có thể coi là biện pháp kỷ luật nội bộ nhằm bảo vệ căn tính tôn giáo của cộng đoàn.
– Thánh Phaolô thừa nhận rằng trước khi trở lại, ông đã bách hại các Kitô hữu. Các sách Phúc âm cũng dự báo rằng các môn đệ Đức Giêsu sẽ bị đưa ra trước các thủ lãnh hội đường và bị đánh đập. Tin mừng Gioan còn nói đến việc trục xuất khỏi hội đường và thậm chí việc giết hại các Kitô hữu được coi như một hành động phụng sự Thiên Chúa.
Câu hỏi đặt ra là mức độ bách hại ấy đến đâu. Có những bằng chứng cho thấy các hình phạt thân xác đã được áp dụng, như việc Thánh Phaolô kể mình đã nhiều lần bị người Do Thái đánh theo hình phạt hội đường. Tuy nhiên, cũng có khả năng trong nhiều trường hợp, các thủ lãnh Do Thái tố cáo các Kitô hữu với chính quyền Rôma.
– Một giả thuyết hợp lý là khi các Kitô hữu bị trục xuất khỏi hội đường và không còn được coi là Do Thái, họ mất đi sự bảo vệ pháp lý mà Do Thái giáo được hưởng trong Đế quốc Rôma. Từ đó, họ trở thành đối tượng điều tra và trừng phạt của nhà cầm quyền Rôma, nhất là khi bị nghi ngờ là vô thần hay gây rối trật tự xã hội.
– Vì thế, có thể nói rằng trong một số nơi và một số thời điểm, các thủ lãnh hội đường đã trực tiếp hoặc gián tiếp góp phần vào việc bách hại các Kitô hữu, nhưng điều này không xảy ra ở mọi nơi. Bức tranh lịch sử cho thấy một thực tại phức tạp, với nhiều mức độ xung đột khác nhau, chứ không phải một cuộc bách hại đồng loạt và có tổ chức trên toàn thế giới Do Thái.
Bài19 – Cách tổ chức Giáo hội sơ khai: Nhóm Mười Hai, các Tông đồ, các Giám mục và vấn đề kế vị
- Vai trò của Nhóm Mười Hai trong Giáo hội sơ khai
Để hiểu đúng vai trò của Nhóm Mười Hai, cần phân biệt rõ giữa “Nhóm Mười Hai” và “các Tông đồ”. Cách nói “Mười Hai Tông đồ” xuất hiện trong một số tác phẩm Tân ước muộn hơn, nhưng thực ra gộp lại hai thực tại khác nhau.
– Trước hết, Nhóm Mười Hai là những người được chính Đức Giêsu tuyển chọn trong thời gian Người còn tại thế. Vai trò của nhóm này mang tính biểu tượng cánh chung. Đức Giêsu đã tuyên bố rằng họ sẽ ngồi trên mười hai ngai để xét xử mười hai chi tộc Ítraen. Ngay từ Sáng thế, lịch sử Ítraen đã có mười hai tổ phụ sinh ra mười hai chi tộc. Trong thời điểm canh tân quyết định của lịch sử cứu độ, Đức Giêsu chọn mười hai người để biểu thị Ítraen mới mà Thiên Chúa đang tái tạo. Vì thế, Nhóm Mười Hai mang ý nghĩa độc nhất và không thể lặp lại.
– Thánh Phaolô biết rõ sự hiện hữu của Nhóm Mười Hai và nhắc đến họ trong bối cảnh các lần Chúa Phục sinh hiện ra. Với tư cách là một nhóm, họ gắn bó mật thiết với cộng đoàn Giêrusalem và xuất hiện như một dấu chỉ hiệp nhất của các cộng đoàn Kitô hữu tiên khởi. Tuy nhiên, trong sách Công vụ, chỉ có một vài thành viên như Phêrô và Gioan hoạt động đáng kể bên ngoài Giêrusalem. Các tác phẩm Tân ước về sau gán cho Nhóm Mười Hai vai trò truyền giáo trên khắp thế giới, nhưng điều này có thể mang tính lý tưởng hoá hơn là phản ánh chính xác dữ kiện lịch sử.
– Bên cạnh đó, danh hiệu “Tông đồ” trong Tân ước được dùng theo nhiều nghĩa khác nhau và không đồng nhất với Nhóm Mười Hai. Theo cách hiểu của Thánh Phaolô, một tông đồ là người đã thấy Chúa phục sinh và được sai đi loan báo Tin mừng, chấp nhận gian khổ vì sứ vụ ấy. Theo tiêu chuẩn này, số các Tông đồ nhiều hơn mười hai người. Phêrô vừa thuộc Nhóm Mười Hai vừa là Tông đồ theo nghĩa truyền giáo, còn Phaolô là Tông đồ nhưng không thuộc Nhóm Mười Hai.
- Giáo hội sơ khai được tổ chức và điều khiển như thế nào?
– Nhóm Mười Hai giữ vai trò biểu tượng và hiệp nhất quan trọng, nhưng họ không được mô tả như những người trực tiếp điều hành các cộng đoàn Kitô hữu địa phương. Trong Công vụ Tông đồ, việc Nhóm Mười Hai từ chối “phục vụ bàn ăn” cho thấy họ không đảm nhận vai trò quản trị thường nhật của cộng đoàn.
– Các cộng đoàn Kitô hữu sơ khai dần dần hình thành những cấu trúc lãnh đạo khác nhau, tuỳ theo hoàn cảnh địa phương. Tại Giêrusalem, Giacôbê, anh em của Chúa Giêsu, cùng với các kỳ lão giữ vai trò lãnh đạo nổi bật. Tại Thêxalônica, Thánh Phaolô nói đến những người “đứng đầu” cộng đoàn trong Chúa. Tại Côrintô, ngài liệt kê nhiều đặc sủng khác nhau phục vụ cho việc lãnh đạo và xây dựng cộng đoàn, trong đó có cả đặc sủng cai quản.
– Trong thư gửi tín hữu Philípphê, Phaolô nhắc đến các giám mục và phó tế, cho thấy vào khoảng giữa thế kỷ thứ nhất đã có những chức vụ mang tính ổn định trong một số cộng đoàn. Các Thư Mục vụ cho thấy một bước phát triển tiếp theo, khi các trưởng lão giám mục và phó tế được đặt để trong mỗi thành phố để giảng dạy, quản trị, bảo vệ giáo huấn và đời sống luân lý của cộng đoàn.
– Đến đầu thế kỷ thứ hai, theo chứng từ của thánh Inhaxiô Antiôkia, tại nhiều giáo đoàn đã hình thành mô thức một giám mục đứng đầu cộng đoàn, với các trưởng lão và phó tế trợ giúp. Mô thức này dần dần trở thành hình thức tổ chức phổ biến của Giáo hội vào cuối thế kỷ thứ hai.
- Các giám mục có phải là những người kế vị các Tông đồ không?
– Giáo huấn Công giáo khẳng định rằng các giám mục là những người kế vị các Tông đồ. Khẳng định này không mâu thuẫn với các dữ kiện Tân ước, miễn là phân biệt rõ giữa Nhóm Mười Hai, các Tông đồ và các giám mục.
– Giáo hội không dạy rằng các giám mục là những người kế vị trực tiếp Nhóm Mười Hai với tư cách biểu tượng cánh chung của Ítraen mới. Vai trò độc nhất của Nhóm Mười Hai không thể được tiếp tục hay nhân rộng. Tuy nhiên, các Tông đồ với tư cách là những người được sai đi loan báo Tin mừng và thiết lập các cộng đoàn đã để lại một công tác mục vụ tiếp nối.
– Khi các Tông đồ qua đời hoặc rời khỏi một địa phương, những người lãnh đạo cộng đoàn địa phương đảm nhận công tác mục vụ mà trước đó các Tông đồ đã thi hành. Theo nghĩa này, các giám mục là những người kế vị các Tông đồ trong sứ vụ chăn dắt, giảng dạy và bảo vệ đức tin. Việc kế vị này chủ yếu là kế vị về tác vụ, chứ không nhất thiết là sự nối tiếp trực tiếp về mặt nghi thức hay hình thức bổ nhiệm ban đầu.
– Các nguồn Tân ước và hậu Tân ước cho thấy có nhiều cách thức khác nhau trong việc bổ nhiệm giám mục và trưởng lão. Có những trường hợp các Tông đồ hoặc các thừa uỷ nhiệm của các ngài đặt để các kỳ lão. Ở những nơi khác, cộng đoàn có thể tham gia vào việc chỉ định người lãnh đạo. Qua thời gian, Giáo hội dần dần hình thành những quy tắc ổn định hơn cho việc tuyển chọn và truyền chức giám mục.
- Việc hình thành mô thức tuyển chọn giám mục và Bí tích Truyền chức
– Việc các mô thức tuyển chọn và truyền chức giám mục phát triển dần theo lịch sử không làm suy yếu giáo huấn rằng Bí tích Truyền chức đã được Đức Kitô thiết lập. Cần hiểu rằng “được Đức Kitô thiết lập” không có nghĩa là ngay trong đời sống trần thế, Đức Giêsu đã phác hoạ chi tiết một hệ thống chức thánh hay nghi thức truyền chức hoàn chỉnh.
– Hành động của Đức Giêsu trong bữa Tiệc Ly là nền tảng cho cả Bí tích Thánh Thể và Bí tích Truyền chức, vì tại đó Người trao phó cho các môn đệ sứ vụ tiếp tục công trình cứu độ của Người. Giáo hội xác tín rằng quyền năng thánh hoá và mục vụ của các giám mục, linh mục và phó tế có nguồn gốc nơi chính Đức Kitô, dù hình thức thực hành và nghi lễ đã phát triển theo thời gian.
– Do đó, khi Giáo hội tuyên xưng Truyền chức là một bí tích do Đức Kitô thiết lập, điều được nhấn mạnh không phải là chi tiết lịch sử của việc tuyển chọn hay nghi thức ban đầu, mà là thực tại thần học căn bản: tác vụ chức thánh thuộc về chính bản chất của Giáo hội và là phương thế để sứ vụ của Đức Giêsu Kitô được tiếp nối trong lịch sử.
Bài 20 – Ai cử hành Thánh Thể. Khi nào và bằng cách nào một Kitô hữu được công nhận là linh mục
- Thánh Thể và các thừa tác viên trong thời Tân ước
– Khi khảo sát các bản văn Tân ước, người ta nhận thấy một điều đáng chú ý là vai trò của các trưởng lão – giám mục được trình bày khá rõ trong việc lãnh đạo, giảng dạy và chăm sóc cộng đoàn, nhưng hầu như không có bản văn nào minh nhiên nói rằng các ngài cử hành Thánh Thể. Chứng cứ phụng vụ gần nhất là thư Giacôbê 5,14–15, trong đó các trưởng lão được mời đến để cầu nguyện và xức dầu cho bệnh nhân. Tuy nhiên, bản văn này không trực tiếp nói đến Thánh Thể.
– Khoảng đầu thế kỷ II, theo các thư của thánh Inhaxiô Antiôkia, cơ cấu tam tài gồm một giám mục, nhiều trưởng lão và nhiều phó tế đã trở nên rõ nét. Trong cơ cấu này, việc cử hành Thánh Thể và bí tích Rửa tội được dành cho giám mục. Khi giám mục vắng mặt, ngài có thể ủy nhiệm cho người khác. Tuy nhiên, trong thời Tân ước, dữ liệu về người chủ tọa Thánh Thể vẫn rất hạn chế. Trình thuật Tiệc Ly trong Luca và thư I Côrintô cho thấy Chúa Giêsu nói với Nhóm Mười Hai: “Hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy”, vì thế Nhóm Mười Hai được hiểu là những người chủ tọa việc “bẻ bánh” ban đầu. Nhưng các Tông đồ không thể hiện diện trong mọi cộng đoàn, và Tân ước không cho biết rõ ai là người thường xuyên được chỉ định để cử hành Thánh Thể tại các địa phương.
– Một số giả thuyết cho rằng chủ nhà cử hành Thánh Thể, nhưng đó chỉ là phỏng đoán vì không có bản văn Kinh thánh nào xác nhận điều này. Didache 10,7 cho biết các ngôn sứ lang thang, dù bị cảnh giác, vẫn không bị cấm “dâng lời tạ ơn”. Nếu thuật ngữ này được hiểu theo nghĩa Thánh Thể chứ không chỉ là lời chúc tụng, thì trong một số cộng đoàn, các ngôn sứ có thể đã giữ một vai trò phụng vụ nhất định. Dẫu vậy, tình trạng này không thể kéo dài lâu. Các cộng đoàn cần được nuôi dưỡng thường xuyên bằng “bánh ban sự sống”, nên Giáo hội sớm phải thiết lập những quy định ổn định và phổ quát.
- Từ thực hành ban đầu đến quy định của Giáo hội
– Việc Tân ước không cho thấy một mô thức cố định về người cử hành Thánh Thể không có nghĩa là Giáo hội ngày nay có thể tùy tiện trong vấn đề này. Dù trong giai đoạn đầu có thể có sự linh hoạt, nhưng yếu tố cốt lõi vẫn là sự thừa nhận của Giáo hội. Người tham dự Thánh Thể mặc nhiên chấp nhận rằng có một cá nhân được cộng đoàn và Giáo hội nhìn nhận để loan báo Lời Chúa và chủ tọa cử hành.
– Chính vì thế, Giáo hội nhấn mạnh đến bí tích Truyền chức như phương thế chính thức để xác định ai có quyền và có khả năng cử hành Thánh Thể. Việc đặt tay và lời nguyện truyền chức không chỉ là một nghi thức, nhưng là dấu chỉ công khai của sự công nhận và ủy thác của Giáo hội. Về mặt nguyên tắc,Giáo hội, dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần và thẩm quyền hợp pháp của mình, có thể thiết lập những thể thức khác. Tuy nhiên, điều không thể chấp nhận là việc cá nhân tự phong hay một nhóm nhỏ tự ý chỉ định thừa tác viên Thánh Thể ngoài sự hiệp thông với Giáo hội mẹ. Sự phát triển các tập tục và quy định chính là để bảo vệ sự hiệp nhất và tính chân thực của đời sống bí tích.
- Vì sao Tân ước không dùng danh xưng “linh mục”
– Trong Tân ước và giai đoạn ngay sau đó, thuật ngữ “linh mục” không được dùng để chỉ bất kỳ thừa tác viên Kitô hữu nào. Khi nói đến linh mục, các bản văn Tin mừng và Tông đồ đều ám chỉ các tư tế Do Thái phục vụ trong Đền Thờ. Không có dấu hiệu nào cho thấy Chúa Giêsu dùng danh xưng này cho các môn đệ hay cho một chức vụ trong cộng đoàn Kitô hữu sơ khai.
– Điều này không phủ nhận nguồn gốc Kitô học của tác vụ linh mục. Chức linh mục Kitô giáo, gắn liền mật thiết với Thánh Thể, bắt nguồn từ hành động của Chúa Giêsu trong Tiệc Ly. Tuy nhiên, trong Tân ước, toàn thể Dân Chúa được gọi là “dân tư tế vương đế” (1 Pr 2,9), nghĩa là được mời gọi dâng chính đời sống mình như lễ hy tế thiêng liêng đẹp lòng Thiên Chúa. Đây không phải là “chức linh mục của giáo dân” theo nghĩa đối lập với hàng giáo sĩ, mà là chức tư tế phổ quát của toàn Dân Chúa.
– Thư Do Thái lại trình bày Chúa Giêsu như vị Thượng Tế đích thực, không theo dòng Lêvi, nhưng theo phẩm trật Menkixêđê. Chức linh mục của Người không dựa trên huyết thống, nhưng trên chính con người và hy tế của Người. Theo dòng phát triển lịch sử, mãi đến khoảng thế kỷ III, danh xưng “linh mục” mới được áp dụng trước hết cho các giám mục, rồi sau đó cho các trưởng lão, khi Thánh Thể ngày càng được hiểu rõ như hy tế của Giao Ước mới.
- Danh xưng linh mục và sự phát triển của việc hiểu tác vụ
– Danh xưng “linh mục” không chỉ là một nhãn hiệu gắn thêm cho chức giám mục hay trưởng lão, nhưng phản ánh một sự đào sâu thần học về chính thực tại tác vụ. Khi các thừa tác viên được gọi là linh mục, mối liên hệ giữa tác vụ chăn dắt – cai quản và hy tế của Đức Kitô được làm nổi bật hơn. Trưởng lão không chỉ là người điều hành cộng đoàn, nhưng còn tham dự cách bí tích vào chức linh mục duy nhất của Đức Kitô, được hiện thực hóa trong Thánh Thể, là việc tưởng niệm hy tế thập giá cho đến khi Người lại đến.
– Việc áp dụng hình ảnh linh mục Cựu ước cho thừa tác viên Kitô giáo đã tạo nên một sự căng thẳng nội tại. Một mặt, linh mục được mời gọi hòa mình vào đời sống thường nhật của cộng đoàn, chia sẻ những lo toan của con người. Mặt khác, ngài cũng được đòi hỏi một sự thánh hiến và tách biệt nhất định để đại diện cộng đoàn trước nhan Thiên Chúa. Sự căng thẳng này không phải là một sai lầm cần loại bỏ, nhưng phản ánh chính mầu nhiệm Nhập Thể, nơi thần tính và nhân tính kết hợp trọn vẹn trong một con người duy nhất là Đức Giêsu Kitô.
– Từ viễn tượng này, tác vụ linh mục, cũng như Giáo hội và các bí tích, mang trong mình hai chiều kích tưởng như đối nghịch nhưng lại bổ túc cho nhau: vừa hoàn toàn thuộc về đời sống con người, vừa được thánh hiến để phục vụ mầu nhiệm Thiên Chúa. Việc trung thành giữ lấy sự căng thẳng này giúp Kitô giáo không bị giản lược, nhưng luôn phong phú và trung thực với mầu nhiệm nền tảng của mình.
Bài 21 – Giáo hội đã thay đổi như thế nào từ thời Tân ước
- Vai trò của Phêrô trong Giáo hội sơ khai
Giáo hội Tân ước luôn tuyên xưng chỉ có Đức Kitô là Đầu của Hội thánh. Tuy nhiên, trong hàng ngũ các Tông đồ, Phêrô được nhìn nhận là người nổi bật nhất. Trong các Phúc âm và sách Công vụ, ông thường xuất hiện như phát ngôn viên của Nhóm Mười Hai, giữ vai trò then chốt trong việc tuyên xưng đức tin, hướng dẫn cộng đoàn và củng cố anh em. Sau khi ông qua đời, hình ảnh Phêrô còn mang chiều kích biểu tượng sâu xa: ông trở thành dấu chỉ nền móng đức tin, sự hiệp nhất và trách nhiệm mục vụ trong Giáo hội.
Các trình thuật Mt 16,16–18; Lc 22,31–34; Ga 21,15–19 cho thấy cộng đoàn Kitô hữu cuối thế kỷ I đã hiểu Phêrô như người được trao phó một sứ mạng đặc biệt: tuyên xưng đức tin, củng cố anh em và chăn dắt đoàn chiên của Đức Kitô.
- Phêrô và Phaolô: bất đồng nhưng hiệp thông
Những xung đột được ghi nhận giữa Phêrô và Phaolô không phủ nhận vai trò đặc biệt của Phêrô, nhưng cho thấy sinh hoạt Giáo hội sơ khai có sự đa dạng và tranh luận hợp pháp. Phaolô có thể phản đối Phêrô trong những vấn đề mục vụ cụ thể, nhất là liên quan đến dân ngoại, nhưng cả hai vẫn hiệp nhất trong những chân lý cốt yếu của đức tin về Đức Kitô chịu chết và sống lại. Điều này cho thấy quyền lãnh đạo trong Giáo hội sơ khai không mang tính độc đoán, nhưng vận hành trong đối thoại, phân định và hiệp thông.
- Phêrô và vấn đề giám mục Rôma
Trong Tân ước, Phêrô không được gọi là giám mục theo nghĩa kỹ thuật sau này. Tuy nhiên, truyền thống cuối thế kỷ II đã đặt tên ông đầu danh sách các giám mục Rôma, như một cách nhìn ngược lịch sử để ghi nhớ vai trò lãnh đạo nổi bật nhất của ông tại cộng đoàn này. Danh xưng đó phản ánh một tiến trình phát triển cơ cấu hơn là một thực tại hành chính đã hoàn chỉnh ngay từ thời Phêrô.
- Phêrô có phải là giáo hoàng tiên khởi không?
Thuật ngữ giáo hoàng và các quyền hạn pháp lý gắn liền với chức vụ này chỉ hình thành dần qua nhiều thế kỷ. Các Kitô hữu thế kỷ I không thể có khái niệm về giáo hoàng theo nghĩa hiện đại. Tuy nhiên, nơi con người và sứ vụ của Phêrô, Giáo hội nhận ra những yếu tố nền tảng cho sự phát triển sau này của chức vụ giáo hoàng: vai trò củng cố đức tin, biểu tượng hiệp nhất và trách nhiệm mục vụ phổ quát. Có thể nói đến một hành trình Phêrô, trong đó chức vụ giáo hoàng nảy sinh như một phát triển hữu cơ của lịch sử Giáo hội.
- Sự thay đổi và nối tiếp giữa Giáo hội Tân ước và Giáo hội hôm nay
Giáo hội thời Tân ước khác Giáo hội ngày nay về hình thức tổ chức, phụng vụ và cơ cấu lãnh đạo. Tuy nhiên, điều cốt yếu vẫn được bảo toàn: cùng một Chúa Thánh Thần, cùng một đức tin vào Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, cùng các bí tích nền tảng là Rửa tội và Thánh Thể, cùng ba nhân đức Tin, Cậy, Mến. Giáo hội thay đổi trong lịch sử, nhưng vẫn nối tiếp liên tục căn tính do Đức Kitô thiết lập, nhờ tác động không ngừng của Chúa Thánh Thần.
Nguồn: tonggiaophanhanoi.org