Thánh hóa thời gian

I/ DẪN NHẬP

Thời gian là một trong những chiều kích căn bản của hiện hữu con người. Trong truyền thống Công giáo, việc thánh hóa thời gian không chỉ là một thực hành phụng vụ mà còn là một chiều kích thần học sâu sắc về mối tương quan giữa thời gian và vĩnh cửu, giữa lịch sử và ơn cứu độ. Bài trình bày này sẽ khám phá nền tảng Kinh Thánh, giáo huấn của Giáo Hội, và kinh nghiệm phụng vụ về việc thánh hóa thời gian sống.

II. NỀN TẢNG KINH THÁNH

2.1. Thời gian trong Cựu Ước

Trong Cựu Ước, quan niệm về thời gian được hình thành qua kinh nghiệm của Israel với Thiên Chúa trong lịch sử. Không giống như quan niệm tuần hoàn của các tôn giáo cổ đại, Israel nhận thức thời gian theo chiều tuyến tính, có khởi đầu và hướng đến một mục đích. Sách Sáng Thế mở đầu với việc Thiên Chúa sáng tạo thời gian: “Qua một buổi chiều và một buổi sáng: đó là ngày thứ nhất” (St 1,5). Việc Thiên Chúa nghỉ ngơi ngày thứ bảy (St 2,2-3) thiết lập nguyên mẫu cho việc thánh hóa thời gian qua ngày Sabát. Lệnh truyền thứ ba trong Mười Điều Răn nhấn mạnh: “Ngươi hãy nhớ ngày Sabát, mà coi đó là ngày thánh” (Xh 20,8). Sabát không chỉ là ngày nghỉ ngơi mà là dấu chỉ của giao ước giữa Thiên Chúa và dân Ngài (Xh 31,13). Lịch phụng vụ Israel, với các lễ như Vượt Qua (Pesach), Lễ Lều (Sukkot), và Ngũ Tuần (Shavuot), biến đổi thời gian tự nhiên thành thời gian thánh, làm hiện tại hóa các sự kiện cứu độ trong lịch sử. Thánh vịnh 90,12 cầu nguyện: “Xin dạy chúng con đếm tháng ngày mình sống, ngõ hầu tâm trí được khôn ngoan”.

2.2. Thời gian trong Tân Ước

Tân Ước mang đến một chiều kích mới về thời gian qua biến cố Nhập Thể. Thánh Phaolô phân biệt giữa “chronos” (thời gian đo lường) và “kairos” (thời điểm ơn cứu độ). Trong Galatia 4,4, ngài  viết: “Khi thời gian tới hồi viên mãn, Thiên Chúa đã sai Con mình tới”. Đây là “kairos” tối thượng, khi vĩnh cửu xâm nhập vào thời gian. Chúa Giêsu Kitô là “Alpha và Ômêga, Đấng Khởi Đầu và Tận  Cùng” (Kh 22,13), Đấng bao trùm toàn bộ thời gian. Qua Mầu Nhiệm Vượt Qua của Người, thời gian được cứu chuộc và định hướng lại về Nước Thiên Chúa. Ngày Chúa nhật, “ngày thứ nhất trong tuần” (Cv 20,7), trở thành “Ngày của Chúa” (Kh 1,10), thay thế Sabát như ngày thánh hóa thời gian, kỷ niệm cuộc Phục Sinh của Chúa Kitô. Thánh Phaolô khuyên: “Hãy biết tận dụng thời buổi hiện tại, vì chúng ta đang sống những ngày đen tối” (Ep 5,16).

III. GIÁO HUẤN CỦA GIÁO HỘI

3.1. Giáo phụ và truyền thống sơ khai

Các Giáo Phụ đã khai triển thần học về thánh hóa thời gian. Thánh Augustinô trong “Tự Thuật” (Sách XI) suy tư sâu sắc về bản chất thời gian, ngài coi thời gian như “sự mở rộng của tâm hồn” (distentio animi). Ngài nhấn mạnh rằng chỉ trong hiện tại, con người mới có thể gặp gỡ Thiên Chúa. Thánh Ignatiô Antiokia (thế kỷ I-II) gọi Chúa nhật là “Nữ hoàng các ngày”, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cử hành Thánh Thể vào ngày này. Sách Didache, văn kiện Kitô giáo cổ xưa, đã hướng dẫn tín hữu tụ họp “vào Ngày của Chúa” để “bẻ bánh và tạ ơn”.

3.2. Công đồng Vatican II

Công Đồng Vatican II đã tái khẳng định tầm quan trọng của việc thánh hóa thời gian qua Hiến Chế về Phụng vụ “Sacrosanctum Concilium” (1963). Văn kiện này dạy rằng Giáo hội “thánh hóa thời gian một cách đặc biệt qua Phụng vụ các Giờ Kinh” (SC 83).

Hiến chế nhấn mạnh: “Mầu nhiệm Vượt Qua của Chúa Kitô được Giáo hội tưởng niệm trong phụng vụ, đặc biệt trong Thánh Thể và Giờ Kinh Phụng vụ, cho đến khi Người trở lại” (SC 6). Chúa nhật được xác định là “ngày lễ nguyên thủy” (SC 106), nền tảng và trung tâm của toàn bộ Năm Phụng vụ.

3.3. Giáo huấn đương đại

Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II trong Tông huấn “Dies Domini” (1998) đã trình bày một thần học toàn diện về Chúa nhật. Ngài xác định Chúa nhật có năm chiều kích: Dies Domini (Ngày của Chúa), Dies Christi (Ngày của Chúa Kitô), Dies Ecclesiae (Ngày của Giáo hội), Dies hominis (Ngày của con người), và Dies dierum (Ngày của các ngày).

Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo (GLHTCG) dạy: “Chúa Nhật và các ngày lễ buộc là những ngày thánh hóa bằng cách tham dự bí tích Thánh Thể” (GLHTCG 2042). Hơn nữa, “Giờ Kinh Phụng vụ …nhằm thánh hóa toàn bộ chu kỳ ngày đêm” (GLHTCG 1174).

Đức Phanxicô trong “Laudato Si’” (2015) kết nối việc thánh hóa thời gian với sinh thái học toàn diện, nhấn mạnh rằng nghỉ ngơi vào Chúa Nhật không chỉ là nghĩa vụ tôn giáo mà còn là cách chữa lành mối quan hệ với tạo vật.

IV. PHỤNG VỤ CỦA GIÁO HỘI

4.1. Năm Phụng vụ

Năm phụng vụ là phương thế chính để Giáo hội thánh hóa thời gian. Qua các mùa Vọng, Giáng Sinh, Mùa Chay, Phục Sinh, và Thường Niên, Giáo hội làm hiện tại hóa toàn bộ Mầu Nhiệm Chúa Kitô. Hiến chế “Sacrosanctum Concilium” dạy: “Trong chu kỳ năm, Giáo Hội mở ra toàn bộ mầu nhiệm Chúa Kitô, từ Nhập Thể và Giáng Sinh cho đến Thăng Thiên, Chúa Thánh Thần Hiện Xuống và việc mong đợi niềm hy vọng hồng phúc ngày trở lại của Chúa” (SC 102).

4.2. Giờ Kinh Phụng vụ

Giờ Kinh Phụng vụ (Liturgia Horarum) thánh hóa các giờ trong ngày qua kinh nguyện chung của Giáo hội. Bảy giờ kinh truyền thống (Sáng, Giữa Ngày, Chiều, Đêm, và các giờ nhỏ) biến đổi thời gian thông thường thành thời gian cầu nguyện. Như “Sacrosanctum Concilium” dạy: “Giờ Kinh Phụng vụ được thiết lập để toàn bộ chu kỳ ngày đêm được thánh hóa bằng lời ngợi khen Thiên Chúa” (SC 84).

4.3. Thánh Lễ và Chúa nhật

Thánh Lễ là đỉnh cao của việc thánh hóa thời gian. Trong các Thánh Lễ, đặc biệt vào Chúa nhật, thời gian tuyến tính gặp gỡ vĩnh cửu. Hy Tế duy nhất của Chúa Kitô trên Thập Giá được hiện tại hóa một cách bí tích. Như Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo dạy: “Thánh Lễ là ‘nguồn mạch và đỉnh cao’ của đời sống Kitô hữu” (GLHTCG 1324, trích LG 11).

4.4. Các Bí tích và thời gian

Các bí tích đánh dấu các thời điểm quan trọng trong đời sống con người, thánh hóa họ. Bí tích Rửa Tội đánh dấu sự khởi đầu mới; Bí tích Hôn Phối thánh hóa thời gian của đời sống hôn nhân; Bí tích Xức Dầu Bệnh Nhân thánh hóa giờ phút bệnh tật và hấp hối… Như vậy, toàn bộ cuộc đời con người được bao phủ trong ơn thánh hóa.

V. CHIỀU KÍCH THẦN HỌC

5.1. Thời gian như ân huệ

Thần học Công giáo nhận thức thời gian không phải là thực tại trung tính mà là ân huệ của Thiên Chúa. Mỗi khoảnh khắc là cơ hội để đáp trả tình yêu Thiên Chúa. Như thánh Phaolô viết: “Đây là thời Thiên Chúa thi ân, đây là ngày Thiên Chúa cứu độ” (2 Cr 6,2).

5.2. Thời gian và vĩnh cửu

Việc thánh hóa thời gian không phủ nhận thời gian mà nâng nó lên. Qua phụng vụ, thời gian trở thành “dấu chỉ và khí cụ” của vĩnh cửu. Cha Karl Rahner gọi đây là “thời gian được cứu chuộc”, nơi con người kinh nghiệm sự hiện diện của Thiên Chúa trong lịch sử.

5.3. Chiều kích cánh chung

Việc thánh hóa thời gian có định hướng cánh chung một cách mạnh mẽ. Chúa nhật là “ngày thứ tám”, biểu tượng của sự sống đời đời. Mỗi Thánh Lễ là “tiền vị” của Tiệc Thánh Thiên Đàng. Như vậy, việc thánh hóa thời gian định hướng con người về tương lai cánh chung.

VI. ÁP DỤNG MỤC VỤ

6.1. Giáo huấn tín hữu

Giáo hội cần giáo dục tín hữu về ý nghĩa thần học của việc thánh hóa thời gian, không chỉ như nghĩa vụ mà như hồng ân. Việc giải thích ý nghĩa của năm phụng vụ, ngày Chúa nhật, và Giờ Kinh Phụng vụ giúp các tín hữu sống sâu sắc hơn đức tin.

6.2. Khó khăn hiện nay

Trong xã hội thế tục hóa, nơi thời gian bị thương mại hóa và phân mảnh, việc thánh hóa thời gian là điều gì đó đi ngược với văn hóa. Giáo hội cần tìm cách giúp tín hữu cân bằng giữa yêu cầu của đời sống hiện đại và việc giữ Chúa nhật thánh.

6.3. Thánh hóa công việc

Thần học về thánh hóa thời gian cũng bao gồm việc thánh hóa công việc hàng ngày. Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II trong “Laborem Exercens” dạy rằng công việc là cách con người tham gia vào công trình tạo dựng của Thiên Chúa.

VII. KẾT LUẬN

Việc thánh hóa thời gian là một chiều kích trung tâm của đời sống Kitô hữu, có nền tảng vững chắc trong Kinh Thánh, được phát triển qua truyền thống Giáo hội, và được thực hành qua phụng vụ. Qua việc thánh hóa thời gian, Giáo hội không chỉ đánh dấu thời gian mà biến đổi nó thành kairos – thời điểm ơn cứu độ. Trong bối cảnh hiện nay, khi thời gian bị coi như hàng hóa và con người cảm thấy bị phân mảnh bởi nhịp sống hối hả, thì việc thánh hóa thời gian mang lại sự toàn vẹn và ý nghĩa. Nó nhắc nhở chúng ta rằng thời gian không chỉ là một thứ vật chất để đem dùng mà là ân huệ để sống trong sự hiện diện của Thiên Chúa. Cuối cùng, việc thánh hóa thời gian là cách Giáo hội sống trong thực tại “đã rồi” và cái “chưa đến” của Nước Thiên Chúa, tưởng niệm những gì Chúa Kitô đã hoàn tất và mong đợi hiện thực viên mãn cuối cùng khi “Thiên Chúa có toàn quyền trên muôn loài” (1 Cr 15,28).

Lm. Giuse Ngô Quang Trung